Danh sách trúng tuyển các ngành thuộc khoa Cơ khí công nghệ (Học bạ đợt 2)

0
161

Các ngành đào tạo thuộc khoa cơ khí công nghệ:

– Kỹ thuật công trình

– Công nghệ thực phẩm

– Công nghệ sau thu hoạch

– Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm

– Công nghệ kỹ thuật cơ khí

– Kỹ thuật cơ điện tử

DANH SÁCH TRÚNG TUYỂN

TT Họ tênGiới tínhNgày sinhCMNDTên ngànhTổ hợp
1Lê Đức PhụngNam28/05/2001*****8271Công nghệ kỹ thuật cơ khíA02
2Lê Viết ĐứcNam19/10/2001*****7795Công nghệ kỹ thuật cơ khíC01
3Nguyễn Công PhướcNam30/11/1996*****6390Công nghệ kỹ thuật cơ khíA00
4Lê Hữu ThạchNam30/12/2000*****6545Công nghệ kỹ thuật cơ khíA00
5Cao Ngọc ChỉnhNam30/10/2001*****9477Công nghệ kỹ thuật cơ khíC01
6Phan ThanhNam36982*****3263Công nghệ kỹ thuật cơ khíA00
7Lê Hữu ToánNam30/12/2000*****6546Công nghệ kỹ thuật cơ khíA00
8Đoàn Quốc CườngNam36927*****8600Công nghệ kỹ thuật cơ khíA00
9Phạm Minh HiếuNam37235*****3788Công nghệ kỹ thuật cơ khíA00
10Mai Quốc NamNam36927*****6279Công nghệ kỹ thuật cơ khíA00
11Phan Nhựt KhoaNam13/01/2001*****3002Công nghệ kỹ thuật cơ khíA00
12Nguyễn Xuân LongNAM37079*****6557Công nghệ kỹ thuật cơ khíA00
13Phan Khắc NhuậnNam25/05/2001*****7582Công nghệ kỹ thuật cơ khíA00
14Nguyễn Gia HàoNam36961*****5517Công nghệ kỹ thuật cơ khíA02
15Nguyễn Lê Gia NguyênNam37143*****9204Công nghệ kỹ thuật cơ khíA02
16Nguyễn Hoàng Phúc LộcNam37232*****0270Công nghệ kỹ thuật cơ khíA00
17Lê Đức AnhNam23/09/2000*****2309Công nghệ kỹ thuật cơ khíA02
18Ngô Nhật MinhNam20/08/2001*****5181Công nghệ kỹ thuật cơ khíA00
19Võ Văn QuốcNam35650*****5896Công nghệ kỹ thuật cơ khíA00
20Trần Cảnh DuNam13/11/2001*****4013Công nghệ kỹ thuật cơ khíA02
21Nguyễn Anh BằngNam36923*****2388Công nghệ kỹ thuật cơ khíC01
22Nguyễn Văn Trường GiangNam21/02/2001*****0213Công nghệ kỹ thuật cơ khíA00
23Lê Quang DuyNam14/01/2001*****7707Công nghệ kỹ thuật cơ khíA00
24Nguyễnn Thành PhongNam26/06/2001*****3506Công nghệ kỹ thuật cơ khíA02
25Nguyễn Thành PhongNam26/06/2001*****3506Công nghệ kỹ thuật cơ khíA02
26Nguyễn Đức BảoNam27/11/2000*****0828Công nghệ kỹ thuật cơ khíA00
27Lý Ngọc VĩnhNam27/07/2001*****6766Kỹ thuật cơ - điện tửA02
28Lê VươngNam14/02/2001*****0625Kỹ thuật cơ - điện tửA00
29Huỳnh Văn ThịnhNam37175*****9372Kỹ thuật cơ - điện tửA00
30Lê Hửu ĐạtNam37231*****3292Kỹ thuật cơ - điện tửA02
31Hoàng Chí ÂnNam37205*****8352Kỹ thuật cơ - điện tửA00
32Nguyễn Hữu SangNam37171*****3452Kỹ thuật cơ - điện tửA00
33Nguyễn Trọng ĐạtNam15/08/2001*****6946Kỹ thuật cơ - điện tửA02
34Nguyễn Đức TàiNam37201*****7847Kỹ thuật cơ - điện tửA00
35Mai Bá ChiếnNam16/10/2001*****9093Kỹ thuật cơ - điện tửA02
36Phạm Tấn CườngNam37044*****9019Kỹ thuật cơ - điện tửA02
37Nguyễn Thanh ChươngNam28/04/2001*****5852Kỹ thuật cơ - điện tửA00
38Nguyễn Hữu TàiNam20/08/2001*****0284Kỹ thuật cơ - điện tửA02
39Trần DavidNam37013*****6135Kỹ thuật cơ - điện tửA00
40Nguyễn Hiếu TrungNam36902*****5903Kỹ thuật cơ - điện tửA00
41Nguyễn Văn DữngNam36959*****0066Kỹ thuật cơ - điện tửA00
42Nguyễn PhúcNam37200*****3309Kỹ thuật cơ - điện tửA02
43Mai NhấtNam15/04/2001*****4212Kỹ thuật cơ - điện tửA00
44Phạm Văn TuấnNam25/03/2000*****9494Kỹ thuật cơ - điện tửA02
45Lê Công HoànNam36923*****7713Kỹ thuật cơ - điện tửC01
46Ngô Đức ThànhNam37228*****7523Kỹ thuật cơ - điện tửA00
47Đỗ Viết PhúcNam13/03/2001*****1800Kỹ thuật cơ - điện tửA00
48Đặng Phước KiệtNam26/02/2001*****9282Kỹ thuật cơ - điện tửA00
49Châu Anh DũngNam37051*****7836Kỹ thuật cơ - điện tửA00
50Đặng Nhật QuyềnNam36924*****9095Công nghệ sau thu hoạchA00
51Huỳnh Thị NgaNữ37169*****7605Công nghệ sau thu hoạchB00
52Nguyễn Thị Trà GiangNữ36931*****0660Công nghệ sau thu hoạchD01
53Lê Thị HiềnNữ36928*****1540Công nghệ sau thu hoạchD01
54Phan Thị ThêmNữ27/12/2001*****8064Công nghệ sau thu hoạchB00
55Hồ Văn DươngNam36076*****3376Công nghệ sau thu hoạchA00
56Trần Thị Mỹ LinhNữ29/11/2001*****1071Công nghệ sau thu hoạchA00
57Phan Thị Khánh LyNữ37228*****2837Công nghệ sau thu hoạchA00
58Nguyễn Thị Như QuỳnhNữ28*****hànhĐảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmB00
59Nguyễn Thị Kiều MyNữ13/10/2001*****4893Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmA00
60Nguyễn Thị Phương AnhNữ25/02/2001*****9446Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmB00
61Phan Công Quốc LinhNữ20/01/2000*****7022Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmD01
62Nguyễn Thị Mỹ LệNữ36956*****1803Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmA00
63Lê Thị Huyền TrangNữ37135*****0785Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmB00
64Lê Đức TùngNam37207*****5029Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmB00
65Nguyễn Thị Hiếunữ29/12/2001*****9629Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmD01
66Nguyễn Thị Ngọc ThịnhNữ28/05/2001*****8398Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmA00
67Nguyễn Thị Thu HàNữ36951*****3408Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmB00
68Phạm Thị Hồng NhưNữ36622*****0850Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmA00
69Thái Phúc Bảo TrânNữ24/04/2001*****0045Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmB00
70Hồ Đăng Nhật MinhNữ37111*****4719Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmA01
71Lê Thị Hồng NhungNữ15/12/2001*****3415Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmB00
72Trịnh Thị Phương LanNữ36952*****9515Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmA00
73Hoàng Thị Lệ ThơmNữ36983*****4381Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmD01
74Nguyễn Thị Cẩm TúNữ37234*****3216Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmA00
75Châu Thị Hương GiangNữ37174*****1872Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmD01
76Nguyễn Như Thị MyNữ28/02/2001*****8539Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmB00
77Võ Thị Diễm KiềuNữ28/10/2001*****0027Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmA00
78Nguyễn Thị Đào HiêpNữ27/06/2001*****2839Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmB00
79Hồ Thị Hằng NgaNữ17/03/2001*****7637Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmB00
80Dương Thị Hồng NhiênNữ20/05/2001*****9185Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmB00
81Lê Thị Cẩm HàNữ37081*****6243Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmA00
82Trần Thị Thu Uyênnữ36898*****2023Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmD01
83Nguyễn Thị Hoàng VyNữ15/07/2001*****4708Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmA00
84Triệu Thị YêuNữ36951*****8940Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmA00
85Nguyễn Đắc QuangNam36986*****3011Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmB00
86Cao Thị Thanh ThúyNữ15/06/2001*****8536Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmA01
87Nguyễn Thị Mỹ HàNữ20/08/2000*****5825Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmA00
88Nguyễn Thị Tuyết NhiNữ37205*****3424Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmA00
89Hoàng Thị ThươngNữ37233*****6034Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmA00
90Nguyễn Thị Ngọc TrinhNữ23/03/2001*****8284Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmA00
91Lê Thị Hảo HảoNữ37199*****8451Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmA00
92Trần Thị Hồng LànhNữ37140*****9041Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmB00
93Phạm Thị Ngọc NhungNữ36991*****2594Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmA00
94Nguyễn Thị Phương NhiNữ19/08/2001*****5822Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩmD01
95Võ Hữu ĐạtNam37140*****1581Kỹ thuật cơ sở hạ tầngA02
96Võ Thị Phương ĐàoNữ27/4/2001 *****5785Kỹ thuật cơ sở hạ tầngA00
97Nguyễn Công ĐứcNam17/02/2001*****3225Kỹ thuật cơ sở hạ tầngA00
98Trương Văn HuyNam36617*****6486Kỹ thuật cơ sở hạ tầngA02
99Hồ KiênNam19/08/2001*****1035Kỹ thuật cơ sở hạ tầngA00
100Phan Quang CảnhNam15/10/2001*****5184Kỹ thuật cơ sở hạ tầngA02
101Nguyễn Văn NgọcNam36561*****0782Kỹ thuật cơ sở hạ tầngA00
102Lê Hậu Nhị LongNam19/07/2000*****9891Kỹ thuật cơ sở hạ tầngA01

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here