Danh sách thí sinh trúng tuyển và thông báo xác nhận nhập học

0
2476

Để có căn cứ xem xét nhập học, thí sinh phải thực hiện việc xác nhận nhập học bằng cách nộp học bạ (bản sao có công chứng) hoặc Giấy cam đoan xác nhận nhập học theo mẫu đính kèm (đối với thí sinh chưa có học bạ THPT) trước 17h ngày 31/7/2020.
Thí sinh có thể nộp bản sao học bạ có công chứng theo một trong hai cách sau:
– Nộp trực tiếp tại Ban Đào tạo và Công tác sinh viên Đại học Huế, 01 Điện Biên Phủ, thành phố Huế
– Nộp qua đường bưu điện theo hình thức thư chuyển phát nhanh (EMS) đến địa chỉ như trên.
Mọi chi tiết liên hệ: 0234.3828493; 0234. 3898983

Tải mẫu giấy cam đoan và phiếu điều chỉnh thông tin tại đây

Họ tênCMNDKVUTĐTUTMã ngànhTên ngànhNguyện vọngĐiểm xét tuyển
Nguyễn Thị Liên*****99921 7540101 Công nghệ thực phẩm2 20.75
Hoàng Xuân Công*****11322NT7620301 Nuôi trồng thủy sản2 20.70
Phạm Hữu Vương*****87462NT7640101 Thú y1 22.30
Trần Gia Phú*****37041 7620112 Bảo vệ thực vật1 28.55
Nguyễn Thị Thanh Nhàn*****32802 7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 22.95
Hồ Ngọc Quốc Đạt*****10172NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 23.60
Lê Thị Kim Tiên*****86402 027620301 Nuôi trồng thủy sản1 27.15
Nguyễn Thị Thu Diễm*****11872 027540101 Công nghệ thực phẩm1 22.45
Phạm Thị Ngọc Ánh*****90692NT7640101 Thú y1 26.60
Hoàng Thị Duyên*****37372 7540104 Công nghệ sau thu hoạch1 20.25
Nguyễn Tiến Nhật*****65472NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 20.40
Võ Thị Thơ*****96332NT7620118 Nông nghiệp công nghệ cao1 22.80
Thân Ngọc Thuận*****97712 7540101 Công nghệ thực phẩm1 19.05
Trần Đình Tấn*****27882 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 19.65
Hồ Văn Quang*****97581 017620102 Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)1 26.85
Nguyễn Thị Minh Giang*****85883 7640101 Thú y1 23.00
Lê Quốc Hoàng*****51751 7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí1 20.25
Lê Văn Đài*****85052 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 18.55
Phạm Trọng Nhân*****88812NT7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí1 21.60
Hồ Hoàng Việt*****48161 017620109 Nông học1 22.25
Nguyễn Thị Hải Yến*****66291 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 26.25
Nguyễn Duy Bình*****51392 7850103 Quản lý đất đai1 20.25
Hồ Văn Tâm*****69001 017620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 23.75
Đặng Công Thành*****09902NT7620110 Khoa học cây trồng1 20.30
Lê Văn Nghĩa*****85911 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 18.75
Hoàng Thị Hằng*****10772NT7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 18.60
Lê Thị Hồng Nhung*****57281 7640101 Thú y1 21.05
Nguyễn Kim Tây*****37212 7340116 Bất động sản1 20.05
Vi Thị Linh*****72691 017850103 Quản lý đất đai1 21.35
Hoàng Công Trường Sơn*****79052 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 21.95
Trần Anh Khoa*****08473 7640101 Thú y1 19.70
Nguyễn Hoàng Minh Trí*****40303 7620119 Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn1 19.40
Nguyễn Ngọc Tín*****02112NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 18.60
Phạm Thị Thúy Hằng*****73631 7620305 Quản lý thủy sản1 21.55
Võ Nguyên Nhật Toàn*****89142 7620112 Bảo vệ thực vật1 20.15
Trần Đức Anh Khoa*****73002NT7620109 Nông học1 26.00
Trần Thị Hoài Nhớ*****44602NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 20.20
Nguyễn Thị Hồng Diễm*****12492NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 23.30
Nguyễn Bá Phước*****06792NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 19.90
Lê Hữu Đức*****97341 7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí1 23.95
Nguyễn Thị Hồng Phượng*****41831 7340116 Bất động sản1 23.05
Lê Thị Thu Hằng*****47393 7640101 Thú y1 22.80
Trần Thị Thùy Trang*****46332NT7620118 Nông nghiệp công nghệ cao1 20.30
Nguyễn Duy Phương*****54242 7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm1 20.25
Trần Khải Hưng*****23011 7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử1 20.65
Đậu Quang Hùng*****78012NT7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 23.00
Trần Đăng Thống*****34221 7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử1 21.15
Trần Thị Bích Trâm*****09652 7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)2 23.25
Nguyễn Thị Huế*****13212NT7640101 Thú y2 22.80
Lê Thị Như Ý*****97472NT7620301 Nuôi trồng thủy sản2 19.60
Lê Thị Thanh Hoài*****21012 7540101 Công nghệ thực phẩm2 23.15
Hồ Thị Thúy Trang*****85681 7620116 Phát triển nông thôn2 23.25
Lương Thị Thanh Hằng*****79062 7340116 Bất động sản2 20.35
Hồ Thị Mỹ Khanh*****83761 7620116 Phát triển nông thôn2 23.05
Trịnh Lê Phi*****59652NT7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)2 23.90
Phan Nguyễn Nhật Quyên*****25632 7340116 Bất động sản2 19.95
Nguyễn Thị Yến*****40181 7620301 Nuôi trồng thủy sản3 20.75
Võ Thị Quỳnh Nhi*****37552 7340116 Bất động sản3 20.25
Nguyễn Thị Anh Thư*****28022NT7640101 Thú y1 26.30
Nguyễn Thị Kim Ngân*****70532NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 21.40
Nguyễn Thị Kim Tiên*****02571 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 22.05
Y Dưng*****11711 017620116 Phát triển nông thôn1 22.75
Nguyễn Như Hậu*****19662NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 22.00
Nguyễn Thị Hồng Dung*****11261 7640101 Thú y1 20.75
Trần Minh Toàn*****57821 7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử1 19.65
Võ Trần Anh Kiệt*****27402 7520503 Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ1 23.05
Nguyễn Thị Kiều Trinh*****96312NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 21.30
Lê Thị Huyền Mi*****12172 7640101 Thú y1 23.55
Lê Tiến Đạt*****36792NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 21.40
Phan Tấn Tài*****57952NT7850103 Quản lý đất đai1 19.50
Phạm Lê Nhật Duy*****33922 7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 21.55
Nguyễn Chí Tâm*****88822NT7640101 Thú y1 20.60
Nguyễn Văn Sang*****03701 7850103 Quản lý đất đai1 22.65
Rơ Châm Thiên*****89271 017640101 Thú y1 21.85
Nguyễn Hoàng Khả Uyên*****18292NT7640101 Thú y1 23.50
Trần Thanh Hoài*****14242NT7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử1 19.10
Trần Thị Thùy Dương*****16742 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 22.45
Lê Văn Ái*****87862NT7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 22.30
Phan Hữu Lộc*****31202 7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 19.55
Trần Thị Kim Liên*****83791 017620116 Phát triển nông thôn1 24.45
Phan Thị 6*****61462 7540101 Công nghệ thực phẩm1 20.85
Bùi Trọng Phước*****79122NT7640101 Thú y1 24.30
Trần Xuân Khánh*****72832NT7640101 Thú y1 22.50
Lê Thị Quỳnh Như*****53402 7540101 Công nghệ thực phẩm1 19.05
Ngọc Thị Đen*****06571 017620116 Phát triển nông thôn1 25.65
Tà Rương Thị Diệu Liên*****04921 017620116 Phát triển nông thôn1 25.55
Hồ Quốc Bảo*****06911 017620119 Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn1 24.05
Trần Thị Hậu*****05461 017620102 Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)1 27.75
Hồ Thị Hương*****04901 017620116 Phát triển nông thôn1 26.25
Lê Nguyễn Công Minh*****78792NT7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 20.20
Trần Xuân Gôn*****69161 7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 19.25
Đặng Thị Xuân Lý*****08501 7540101 Công nghệ thực phẩm1 22.35
Nguyễn Thị Bình*****02072 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 19.55
Lê Thị Hồng Hạnh*****06911 7640101 Thú y1 21.65
Phan Đức*****45392NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 20.70
Nguyễn Văn Thảo*****52681 7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí1 20.35
Dương Lan Anh*****31592 7850103 Quản lý đất đai1 22.45
Phạm Văn Tài*****46051 7640101 Thú y1 21.55
Lê Văn Quý*****27002 7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí1 18.95
Nguyễn Thị Tường Vy*****20941 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 21.05
Nguyễn Đăng Hoàng Đạt*****36902NT7340116 Bất động sản1 21.80
Hồ Anh Binh*****97822NT7640101 Thú y1 22.00
Đặng Văn Thái*****29612 7540101 Công nghệ thực phẩm1 25.45
Nguyễn Vũ Thu Hằng*****35412NT7640101 Thú y1 26.30
Nguyễn Văn Lương*****14602NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 23.90
Nguyễn Thị Ly*****07261 7540101 Công nghệ thực phẩm2 24.85
Lê Đình Đông Hải*****71252 7340116 Bất động sản2 20.35
Dương Nữ Bích Thủy*****07362 7540101 Công nghệ thực phẩm3 27.75
Nguyễn Thị Kim Thuận*****27352 7540101 Công nghệ thực phẩm3 23.75
Bùi Thị Phúc Yên*****01581 7620301 Nuôi trồng thủy sản3 22.15
Nguyễn Xuân Nhân*****97321 017620301 Nuôi trồng thủy sản3 23.95
Lại Thị Trúc Ly*****17792NT7540101 Công nghệ thực phẩm4 26.50
Nguyễn Thanh Tính*****09522NT7540101 Công nghệ thực phẩm4 20.90
Hoàng Thị Tường Vân*****12452 7850103 Quản lý đất đai1 20.95
Trần Nhật Lân*****12601 7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử1 23.65
Hà Văn Tú*****93272NT7340116 Bất động sản1 21.20
Nguyễn Văn Mẫn*****12771 7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử1 19.75
Phan Thị Tú Trinh*****50812NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 26.10
Đỗ Ngọc Danh*****48741 7620201 Lâm học1 22.85
Nguyễn Văn Vương*****20321 7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí1 18.95
Nguyễn Hữu Chuẩn*****19431 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 20.05
Phan Thị Quỳnh Như*****86982 7340116 Bất động sản1 20.45
Nguyễn Thị Phi Tiến*****03842 7640101 Thú y1 20.85
Ngô Xuân Bửu*****87472NT7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 20.20
Lê Nguyễn Minh Quân*****88242NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 21.20
Thân Ngọc Luyện*****79582 7640101 Thú y1 20.65
Phạm Văn Đạt*****16622 7340116 Bất động sản1 19.25
Cao Ngọc Hùng*****47522 7540101 Công nghệ thực phẩm1 26.45
Phùng Ngọc Tấn*****03452NT7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 19.50
Lê Thị Hương Len*****10501 7620118 Nông nghiệp công nghệ cao1 23.35
Nguyễn Thị Mỹ Linh*****52921 7640101 Thú y1 25.55
Lê Hoàng Bình Minh*****36882NT7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử1 21.40
Đinh Thị Kim Loan*****48451 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 22.55
Hà Đăng Hưng*****77731 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 23.75
Thân Nguyên Bảo Tú*****22022NT7340116 Bất động sản1 21.00
Hà Thị Ly*****41941 017640101 Thú y1 25.65
Trần Thị Khánh Ny*****14052NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 21.50
Trần Thị Diệu Hương*****47632NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 21.10
Văn Hữu Tú*****11211 7620211 Quản lý tài nguyên rừng1 19.35
Nguyễn Thị Kim Nguyệt*****76832 7540101 Công nghệ thực phẩm1 23.25
Khương Minh Phương*****73463 7640101 Thú y1 21.40
Lang Thị Lệ Thuỷ*****91761 017640101 Thú y1 27.95
Nguyễn Thị Thanh Tuyền*****46001 7540101 Công nghệ thực phẩm1 24.95
Đặng Duy Cường*****87723 7640101 Thú y1 22.40
Nguyễn Thị Thùy Trang*****25252 7620305 Quản lý thủy sản1 21.55
Lê Thị Linh*****54252NT7640101 Thú y1 23.00
Nguyễn Thị Cẩm Tiên*****72952NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 22.20
Trần Thị Ngọc Hân*****93111 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 22.35
Trần Thị Phương Uyên*****05491 7340116 Bất động sản1 21.75
Trần Đức Dũng*****86182 7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 19.25
Lê Văn Quốc Huy*****64552NT7340116 Bất động sản1 21.50
Lê Hồ Duy Bảo*****80822 7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm1 28.45
Mai Văn Phú*****05042NT017640101 Thú y1 23.30
Nguyễn Duy Phương*****192 7540101 Công nghệ thực phẩm1 20.25
Nguyễn Thanh Bằng*****17632NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 20.90
Nguyễn Thị Tuyết Trâm*****12351 7620119 Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn1 26.05
Nguyễn Văn Bằng*****03011 017620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 20.95
Lê Diên Minh Tú*****55382 7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí1 20.15
Lê Ngọc Hương Giang*****24932 7850103 Quản lý đất đai1 20.45
Nguyễn Thị Nhi*****60112 7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 20.35
Lê Nguyên Vũ*****54722 7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí1 19.15
Huỳnh Văn Hiếu*****94422 7620301 Nuôi trồng thủy sản2 22.85
Phan Xuân Lương*****25752NT7540101 Công nghệ thực phẩm2 21.80
Võ Thị Ngân*****80182NT7640101 Thú y2 24.10
Đoàn Tô Tem*****14382NT7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)2 21.50
Trần Thị Thanh Hoàn*****57861 7540101 Công nghệ thực phẩm2 19.25
Lê Thị Yến*****45692NT027620110 Khoa học cây trồng2 23.50
Nguyễn Xuân Cường*****97342NT7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí3 22.00
Nguyễn Thế Long*****39452 7620119 Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn3 19.35
Huỳnh Văn Phước*****22612 7340116 Bất động sản5 19.45
Lê Thị Hồng Gấm*****24192NT7620301 Nuôi trồng thủy sản5 24.90
Trần Thị Liễu*****09721 7540101 Công nghệ thực phẩm6 25.25
Nguyễn Hoàng Đức*****33832NT7640101 Thú y7 22.40
Lê Thị Hương Mơ*****11082NT7540101 Công nghệ thực phẩm8 23.70
Nguyễn Thị Thanh Phú*****36492NT7540104 Công nghệ sau thu hoạch1 21.10
Nguyễn Xuân Huy*****65271 7640101 Thú y1 23.55
Hoàng Thị Viên*****91181 7540101 Công nghệ thực phẩm1 24.65
Mai Trà Giang*****67191 7540101 Công nghệ thực phẩm1 25.35
Lê Phước An*****24662NT7640101 Thú y1 23.70
Phạm Phước Hoàng*****32562NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 22.00
Trần Danh Nam*****95902NT7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 22.40
Nguyễn Thùy Dung*****36662 7420203 Sinh học ứng dụng1 20.75
Phạm Thị Trang*****03462 7540101 Công nghệ thực phẩm1 20.85
Lê Thị Minh Tâm*****04392NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 27.10
Phan Văn Hải*****69772NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 19.50
Phạm Hồng Nhung*****04292 7540101 Công nghệ thực phẩm1 26.05
Huỳnh Kim Toàn*****33732 7640101 Thú y1 22.85
Lê Quốc Đoàn*****36902NT7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử1 23.20
Lê Thị Trinh*****47721 7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 19.45
Nguyễn Thị Ái Nhi*****44822NT017540101 Công nghệ thực phẩm1 22.40
Huỳnh Trọng Đức*****15712NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 19.20
Dương Thị Mơ*****44791 7620110 Khoa học cây trồng1 22.95
Trần Đình Vy*****36752NT7640101 Thú y1 22.30
Lê Thị Uyển Nhi*****79161 7850103 Quản lý đất đai1 19.75
Nguyễn Quốc Anh*****63772NT7620110 Khoa học cây trồng1 19.10
Nguyễn Thị Cúc*****45772NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 22.60
Trần Thị Châu*****04931 7620102 Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)1 22.85
Lê Thị Hà Lụa*****49701 017620102 Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)1 25.65
Trần Quang Vinh*****30071 7340116 Bất động sản1 24.55
Nguyễn Thị Mỹ Linh*****96962NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 25.90
Ginto*****07691 017620301 Nuôi trồng thủy sản1 23.25
Phạm Thị Ngọc Ánh*****46401 7620110 Khoa học cây trồng1 22.85
Nguyễn Minh Công*****67042 7340116 Bất động sản1 21.65
Trần Gia Bảo*****38452 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 22.25
Châu Thị Thùy Nhi*****20852 7620116 Phát triển nông thôn1 19.85
Trần Cao Mỹ Linh*****27032NT7640101 Thú y1 24.80
Đỗ Bích Ngọc*****42721 7620110 Khoa học cây trồng1 22.55
Bùi Thị Kim Nhã*****11412NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 21.20
Nguyễn Hoàng Thuỵ*****70882 7640101 Thú y1 22.85
Hồ Gia Bảo*****48062 7640101 Thú y1 26.45
Lê Thị Như Ý*****62142 7540101 Công nghệ thực phẩm1 19.15
Ksơr Hờ Hơn*****94041 017620116 Phát triển nông thôn1 24.65
Nguyễn Trung Tính*****31412NT7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 21.70
Lê Hồng Kỳ*****18551 017620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 27.85
Lê Văn Tài*****43592NT7850103 Quản lý đất đai1 21.70
Trương Viết Nghĩa*****28712NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 25.20
Nguyễn Thị Ngọc*****04882NT7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)2 22.50
Ngô Thị Xuân Thanh*****08622NT7620301 Nuôi trồng thủy sản2 19.90
Lê Minh Hoài An*****39332 7620305 Quản lý thủy sản2 19.55
Hồ Nguyễn Đan Thi*****12312 7620116 Phát triển nông thôn2 18.25
Dương Quốc Hoàng*****31452 7620305 Quản lý thủy sản2 19.75
Nguyễn Bá Tuấn Vũ*****68002 7850103 Quản lý đất đai2 20.25
Ngô Thị Hậu*****64742 7540101 Công nghệ thực phẩm3 24.95
Đặng Thị Như Hằng*****32212NT7540101 Công nghệ thực phẩm2 21.10
Ngô Phước Ngọc Đăng*****25362 7540101 Công nghệ thực phẩm2 19.15
Nguyễn Thị Ly Ly*****67361 7540101 Công nghệ thực phẩm1 21.85
Thái Thị Mỹ Tiên*****11491 7420203 Sinh học ứng dụng3 19.15
Nguyễn Viết Hoài Bảo*****11102 7620110 Khoa học cây trồng3 20.45
Hồ Thị Minh Thư*****24172NT7540104 Công nghệ sau thu hoạch3 19.70
Trần Thị Tuyết Trinh*****15212NT7640101 Thú y1 20.20
Lê Hữu Hoàng Huy*****11362NT7620301 Nuôi trồng thủy sản3 19.40
Nguyễn Thị Ngọc Anh*****32792 7540101 Công nghệ thực phẩm2 20.75
Ngô Thị Thủy Ngân*****21102 7340116 Bất động sản3 21.95
Trần Thị Hoài Ngọc*****96692NT7620301 Nuôi trồng thủy sản2 21.20
Hồ Hiếu*****90971 7620301 Nuôi trồng thủy sản2 19.15
Hồ Trung Dương*****49471 017620211 Quản lý tài nguyên rừng1 24.75
Trần Quang Minh*****69343 7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử1 18.50
Đặng Đức Hoàng*****59261 7620211 Quản lý tài nguyên rừng1 23.35
Nguyễn Sự*****93382 7640101 Thú y1 19.05
Châu Ngọc Bảo Trâm*****97052 7420203 Sinh học ứng dụng1 20.85
Trần Đình Tài*****90781 7340116 Bất động sản1 18.75
Nguyễn Thị Kiều Trinh*****12242 7540101 Công nghệ thực phẩm1 21.05
Lê Trần Khánh Ly*****95971 7640101 Thú y1 20.65
Hồ Thị Kim Tuyến*****83731 7640101 Thú y1 24.95
Lê Thị Thanh Trâm*****90252NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 20.70
Dương Thị Mơ*****44791 7620110 Khoa học cây trồng1 22.95
Nguyễn Thị Hoài Ân*****70452NT7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 20.90
Nguyễn Lan Anh*****44722NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 26.40
Cao Anh Tuấn*****17461 7640101 Thú y1 20.25
Phùng Thanh Nhân*****78231 067640101 Thú y1 21.25
Nguyễn Thị Trà My*****95992 7540101 Công nghệ thực phẩm1 20.45
Võ Phương Nam*****85741 017850103 Quản lý đất đai1 23.05
Nguyễn Thị Hương Ly*****17932NT7420203 Sinh học ứng dụng1 21.00
Đỗ Mạnh Trí*****25002 7850103 Quản lý đất đai1 21.35
Lê Thị Kim Ngân*****16612NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 24.30
Nguyễn Khắc Luyện*****98332NT017850103 Quản lý đất đai2 22.90
Đặng Đăng Phúc Linh*****70402NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 20.90
Nguyễn Duy Thăng*****20561 7850103 Quản lý đất đai1 20.25
Nguyễn Văn Vinh*****86841 7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 24.35
Lê Thành Nhân*****88971 7640101 Thú y1 24.05
Khương Công Minh Triết*****37522 7540101 Công nghệ thực phẩm1 25.55
Nguyễn Thị Anh Đào*****67261 7640101 Thú y1 25.45
Ngô Quỳnh Như*****03222NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 23.10
Nguyễn Thị Anh Đào*****61261 7640101 Thú y1 25.45
Trương Đoàn Kim Trú*****63732NT7640101 Thú y1 25.60
Võ Đoàn Thị Ý Nhi*****76122NT7640101 Thú y1 25.60
Trần Thị Bảo Ngọc*****96582NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 20.30
Đặng Quang Thuận*****99812 7850103 Quản lý đất đai1 19.25
Lê Minh Quân*****73302 7340116 Bất động sản1 24.15
Trần Thị Hoài Thanh*****17942NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 24.60
Trần Văn Tân*****17481 7640101 Thú y1 20.25
Nguyễn Quang Đức*****55802NT7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 19.00
Nguyễn Thị Vân Yến*****54851 7850103 Quản lý đất đai1 22.45
Bùi Quang Sự*****90372 7340116 Bất động sản1 21.55
Nguyễn Diệu Linh*****96392NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 21.20
Nguyễn Hoàn Tuấn Thành*****92091 7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 19.35
Trần Cao Mỹ Linh*****27032NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 24.80
Đàm Huyền Trang*****24712NT7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm3 19.30
Trần Tiến Anh*****09422 7620112 Bảo vệ thực vật3 22.25
Lê Thị Yến Thư*****08802 7340116 Bất động sản3 20.95
Lê Văn Hưng*****02932 7620119 Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn3 18.95
Lê Thành Nhân*****88971 7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 24.05
Thái Thu Thảo*****03232NT7540101 Công nghệ thực phẩm3 22.20
Nguyễn Tấn Chuẩn*****26912 7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí1 20.05
Lê Huỳnh Phương Nhi*****06482 7540101 Công nghệ thực phẩm3 19.45
Nguyễn Thị Thắm*****99131 7640101 Thú y2 27.35
Mai Thanh Bình*****65302NT7540101 Công nghệ thực phẩm2 22.30
Nguyễn Ngọc Anh*****56602 7640101 Thú y1 24.95
Nguyễn Văn Tới*****56492 7640101 Thú y1 20.15
Nguyễn Xuân An*****03682 7620301 Nuôi trồng thủy sản2 21.35
Phạm Thị Mỹ Hạnh*****08572NT7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)2 26.00
Bùi Thị Hương Trà*****61081 7640101 Thú y1 21.25
Trần Nguyên Cao Kỳ*****96172 7850103 Quản lý đất đai1 22.25
Võ Thị Kiều Hiên*****96461 7540101 Công nghệ thực phẩm1 19.65
Nguyễn Bá Lâm*****20711 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 21.45
Võ Văn Huy*****07142 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 19.25
Lê Thị Linh*****10812NT7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm2 22.90
Nguyễn Thị Trà My*****20931 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 21.75
Nguyễn Hữu Thắng*****25201 7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 27.55
Nguyễn Thị Phương Thanh*****47202 7620305 Quản lý thủy sản1 20.15
Quách Thị Linh*****17801 017540101 Công nghệ thực phẩm1 23.35
Lê Ngọc Tài*****05862NT7620305 Quản lý thủy sản1 22.50
Hồ Thị Nhát*****06941 017620102 Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)1 25.45
Hồ Hữu Ngoạn*****96361 7640101 Thú y1 20.85
Phạm Tuấn Kiệt*****24642 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 20.25
Trương Thị Ngọc Nhung*****66951 7640101 Thú y1 25.55
Trần Thị Thúy Hiền*****41691 7640101 Thú y1 22.55
Trần Mỹ Thiện Cát*****03512 7620110 Khoa học cây trồng1 20.75
Trần Viết Phước*****24642 7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm1 19.55
Bùi Lê Uyên*****54291 7540101 Công nghệ thực phẩm1 28.15
A Chiến*****75841 017520114 Kỹ thuật cơ - điện tử1 23.25
Võ Nhân*****33252 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 23.35
Phạm Thị Hoài Nhớ*****67932NT7620211 Quản lý tài nguyên rừng1 22.00
Văn Đình Công*****04141 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 20.25
Chăm Trần Hoàng Phúc*****54281 017540101 Công nghệ thực phẩm1 30.55
A Công*****48231 017520114 Kỹ thuật cơ - điện tử1 26.85
Hoàng Nguyên Thảo Uyên*****16042NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 23.20
Hoàng Thị Ngọc Nhi*****24512NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 22.90
Hà Thị Thảo*****69172 7620110 Khoa học cây trồng1 22.55
Trương Thị Thanh Nhàn*****03961 7540101 Công nghệ thực phẩm1 21.95
Nguyễn Thị Lan Trinh*****44542NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 20.10
Lê Nguyễn Anh Quốc*****84692 7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 19.95
Trần Văn Quốc*****25952NT017620211 Quản lý tài nguyên rừng1 21.50
Huỳnh Quang Thắng*****71071 7640101 Thú y1 26.75
Nguyễn Thị Uyên Nhi*****42522 7540101 Công nghệ thực phẩm1 21.05
Đỗ Sỷ Hợp*****87672NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 19.70
Nguyễn Hữu Hoàng Lâm*****17562 7850103 Quản lý đất đai1 19.95
Trần Thị Thanh Tuyền*****06092NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 23.70
Bùi Anh Quốc*****03822NT7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí1 20.00
Kim Đình Hoàng*****92142 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 22.55
Võ Thị Quỳnh Trang*****42002NT017540101 Công nghệ thực phẩm1 24.20
Nguyễn Đức Đạt*****79731 7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 19.55
Nguyễn Thị Hạnh*****38172 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 22.45
Lê Thị Quyên*****15412NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 21.00
Phan Thị Bích Hằng*****17312NT7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)3 23.30
Nguyễn Đình Tuân*****98622NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 20.10
Nguyễn Ngọc Huy*****31181 7620109 Nông học1 18.75
Lê Thị Thùy Dương*****12432NT7620301 Nuôi trồng thủy sản3 22.00
Nguyễn Tấn Nhật*****47461 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 21.25
Lê Phong Nhã*****77332NT7620305 Quản lý thủy sản2 21.60
Đinh Ngọc Tú Uyên*****78232NT7540101 Công nghệ thực phẩm2 21.60
Nguyễn Ngọc Trai*****92281 7640101 Thú y2 26.05
Trần Thị Vân Anh*****50911 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 21.95
Nguyễn Hoài Thu*****12192NT7640101 Thú y2 24.80
Nguyễn Phước Nhật*****18372 7620301 Nuôi trồng thủy sản2 24.85
Bùi Hoàng Mãn*****97402NT7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử1 23.10
Hoàng Ngọc Nhật*****74952 7620211 Quản lý tài nguyên rừng2 24.25
Nguyễn Ngọc Diệp*****05472 7640101 Thú y1 25.95
Hoàng Thị Oanh*****47682NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 24.00
Huỳnh Thị Kiều Trinh*****28302NT7640101 Thú y1 27.00
Hồ Văn Thẩy*****98441 017620211 Quản lý tài nguyên rừng1 24.75
Đặng Ngọc Duy*****14351 027340116 Bất động sản1 24.25
Trần Văn Đức*****10952NT7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử1 25.40
Lê Thị Hoài Chúc*****95882NT7640101 Thú y1 23.60
Nguyễn Thị Thanh Trúc*****38772NT7640101 Thú y1 26.70
Hoàng Thị Kiều Anh*****45581 017620116 Phát triển nông thôn1 25.35
Lương Thị Thùy Trang*****88312NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 24.20
Phan Thị Ly*****70282 7850103 Quản lý đất đai1 23.35
Nguyễn Hữu Bảo Thạnh*****14042 7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 25.95
Huỳnh Phan Hoàng Trung*****18362NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 19.20
Thái Thị Lệ Giang*****63502 7620110 Khoa học cây trồng1 20.15
Lê Như Tuyên*****00371 017620119 Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn1 21.85
Lê Thị Thùy Ngân*****90142 7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 20.75
A Rét Anh Tài*****04081 017620116 Phát triển nông thôn1 26.55
Lê Đình Quý*****45092NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 19.20
Đặng Hoàng Mỹ Chân*****97922 7620118 Nông nghiệp công nghệ cao1 25.25
Huỳnh Ngọc Quý*****65751 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 19.65
Phạm Minh Trí*****22732NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 21.80
Phan Văn Khải*****45172NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 19.60
Trần Thiên Đức Thắng*****33822NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 21.10
Lê Hồng Đang Trâm*****20212NT7640101 Thú y1 23.40
Phạm Thị Thúy Kiều*****26552NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 26.10
Đặng Phước Khánh Ly*****34242 7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 26.95
Nguyễn Văn Quyền*****90552NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 23.50
Nguyễn Đình Hoàng Tính*****87912NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 19.60
Nguyễn Nhật Trùn*****44462 7340116 Bất động sản1 21.25
Phan Xuân Hiển*****24462 7340116 Bất động sản1 21.25
Hoàng Văn Tú*****94712NT7850103 Quản lý đất đai1 23.50
La Công Thuận*****65252NT7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử1 20.30
Võ Thị Hồng Trang*****51522NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 23.80
Trần Thị Thu Phượng*****96262 7540101 Công nghệ thực phẩm1 22.55
Nguyễn Văn Thông*****06831 7620119 Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn1 22.85
Trương Thị Ngọc Ánh*****33643 7340116 Bất động sản2 20.30
Trương Thị Khánh Hà*****46082NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 21.30
Trần Thị Tú Uyên*****89372 7540101 Công nghệ thực phẩm1 20.75
Phan Thị Tươi*****24443 7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 20.10
Nguyễn Văn Tiến*****16871 7640101 Thú y2 25.25
Hồ Thị Thu Siêng*****14341 017620102 Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)2 21.15
Phan Thị Kim Chi*****37812 7620116 Phát triển nông thôn2 22.45
Lê Tấn Thiện*****80521 7620211 Quản lý tài nguyên rừng2 20.25
Hồ Văn Hoàng*****34302 7540101 Công nghệ thực phẩm1 20.55
Nguyễn Bá Thiện Lộc*****93052 7620102 Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)1 20.25
Nguyễn Duy Hoàng*****72601 7640101 Thú y1 23.25
Võ Thanh Toàn*****16442NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 22.30
Nguyễn Thị Minh Anh*****04721 7640101 Thú y1 23.85
Nguyễn Thị Thu Huyền*****10121 7620119 Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn2 23.95
Nguyễn Thị Phương Thảo*****01532 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 25.35
Nguyễn Khánh Huy*****51632 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 22.35
Hoàng Thị Yến Nhi*****02491 7540101 Công nghệ thực phẩm1 19.55
Nguyễn Thị Như Quỳnh*****06931 7640101 Thú y1 21.15
Phạm Thị Thiết*****04911 7620116 Phát triển nông thôn2 22.25
Đặng Lê Đại Dương*****92412 7640101 Thú y1 26.75
Nguyễn Trường Mân*****84862NT7640101 Thú y1 22.10
Lê Hồng Kỳ*****80551 7640101 Thú y1 25.85
Tô Văn Ngọc*****65721 017640101 Thú y1 22.85
Nguyễn Thị Vui*****91711 7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm1 24.15
Đặng Thị Luật*****24802 7640101 Thú y1 25.85
Bùi Thị Thảo Như*****64252NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 23.20
Nguyễn Thị Thanh Thảo*****17362NT7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 23.00
Nguyễn Bảo Trí*****89173 7620211 Quản lý tài nguyên rừng1 23.30
Tống Văn Sáng*****52892 7640101 Thú y1 19.05
Phan Thị Phương Nhi*****02912 7620305 Quản lý thủy sản1 25.15
Nguyễn Thị Hiếu*****38061 7640101 Thú y1 23.15
Châu Trọng Quang*****22492 7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử1 19.55
Dương Hoài Cảng*****04391 7850103 Quản lý đất đai1 19.55
Nguyễn Khoa Hữu Duy*****13392NT7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 21.40
Nguyễn Nhật Vũ*****97472 7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử1 24.95
Phạm Anh Tuấn*****54542 7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí1 21.35
Nguyễn Hoàng Nam*****87832NT7620118 Nông nghiệp công nghệ cao1 24.10
Nguyễn Thị Hậu*****32202NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 21.30
Nịnh Thị Phúc*****79251 017620110 Khoa học cây trồng1 27.15
Trần Thị Hồng Nhi*****97582NT7540104 Công nghệ sau thu hoạch1 19.90
Hoàng Thị Ngọc Trâm*****10902NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 19.00
Lê Nguyễn Thị Hồng*****96392 7540101 Công nghệ thực phẩm1 19.35
Chế Bảo Huy*****58161 017620211 Quản lý tài nguyên rừng1 22.85
Hoàng Thị Ngọc Oanh*****91731 7540101 Công nghệ thực phẩm1 27.65
Lê Thị Trà*****54822NT7640101 Thú y1 22.30
Đặng Hữu Lộc*****25181 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 23.45
Nguyễn Văn Tây*****23382 7620301 Nuôi trồng thủy sản2 22.15
Ngô Thanh Hưng*****94951 7620118 Nông nghiệp công nghệ cao1 21.95
Lê Văn Chương*****32342 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 22.85
Ngô Lê Sơn*****39771 7640101 Thú y1 23.35
Nguyễn Thị Hồng Trinh*****90841 7540101 Công nghệ thực phẩm1 21.65
Lê Mô Hờ Vanh*****34541 027340116 Bất động sản1 22.35
Hồ Thị Quỳnh Anh*****40111 7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 27.35
Võ Văn Tính*****28772NT7620102 Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)2 19.90
Tống Viết Quý*****43232 7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí2 19.05
Ngô Hoàng Lan Anh*****11482NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 23.70
Nguyễn Thị Minh Quỳnh*****66361 7640101 Thú y1 22.95
Phan Văn Thắng*****24962 7540101 Công nghệ thực phẩm1 21.35
Trần Lương Anh*****68352NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 22.90
Thái Ngọc Thành Công*****54222 7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử1 25.45
Đỗ Thị La Ly*****32641 7620110 Khoa học cây trồng1 27.15
Phan Nguyễn Văn Khoa*****18352 7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử1 22.95
Trần Bảo Vy*****14102 7850103 Quản lý đất đai1 21.35
Trần Anh Đài*****09682 7540101 Công nghệ thực phẩm1 19.05
Ngô Thị Hoài Nhi*****69302NT017620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 27.10
Phạm Viết Thịnh*****71981 7620211 Quản lý tài nguyên rừng1 23.35
Võ Thị Giang*****53111 7640101 Thú y1 27.05
Nguyễn Đức Nam*****34623 7640101 Thú y1 19.50
Nguyễn Trương Phúc Lộc*****40872NT7640101 Thú y1 19.90
Nguyễn Hưng Thu Hương*****67451 7640101 Thú y1 21.25
Phạm Thị Huyền My*****77361 017540101 Công nghệ thực phẩm1 26.05
Lê Thị Thảo Vân*****51411 7540101 Công nghệ thực phẩm1 22.55
Nguyễn Văn Phồn*****28902NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 19.20
Nguyễn Văn Trung*****05401 7340116 Bất động sản1 19.55
Trương Đức Thạnh*****25452 7640101 Thú y1 20.55
Phan Thị Nhật Vy*****97861 7540101 Công nghệ thực phẩm2 19.35
Lương Thanh Bá*****86352NT7620110 Khoa học cây trồng1 23.00
Lê Quang Thành*****72571 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 26.65
Nguyễn Thị Mỹ Trâm*****34771 017620110 Khoa học cây trồng1 24.85
Nguyễn Văn Điệp*****71312 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 21.05
Hồ Anh Tiên*****80672NT7620118 Nông nghiệp công nghệ cao1 20.90
Phan Văn Thành La*****70362 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 23.85
Hồ Thị Thu Nguyên*****97261 7540101 Công nghệ thực phẩm2 21.25
Nguyễn Thị Hiệp*****80282 7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)2 23.15
Nguyễn Thị Thanh Diệu*****19482NT7540101 Công nghệ thực phẩm2 27.30
Nguyễn Viết Lãm*****58751 7620118 Nông nghiệp công nghệ cao2 18.85
Lê Văn An*****14771 7340116 Bất động sản2 22.25
Trần Văn Nhật Huy*****18762 7540101 Công nghệ thực phẩm2 21.95
Lê Thị Hồng Thuý*****39252NT7640101 Thú y1 19.20
Lê Quang Hiếu*****04381 017620301 Nuôi trồng thủy sản2 21.15
Đỗ Văn Bằng*****49641 7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 22.05
Hồ Ngọc Hoàng*****10372NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 19.80
Ngô Nguyễn Mạnh Quyền*****35012 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 18.85
Bùi Thị Ngọc Quyên*****26073 7340116 Bất động sản3 19.00
Nguyễn Thị Mỹ Huyền*****43732 7620301 Nuôi trồng thủy sản3 23.55
Trương Minh Kiệt*****04531 7620118 Nông nghiệp công nghệ cao1 23.05
Lê Thị Huyền Trang*****07422 7540101 Công nghệ thực phẩm2 22.55
Đặng Nguyễn Chi Linh*****04462NT7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm1 22.20
Lê Đức Ánh*****68701 7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 20.75
Phạm Hữu Diện*****70381 7620112 Bảo vệ thực vật1 19.45
Phạm Hữu Ngọc Tú*****77961 7640101 Thú y1 19.75
Nguyễn Thị Diễm Quỳnh*****29122 7850103 Quản lý đất đai1 23.55
Bùi Ngọc Bảo*****41912 7850103 Quản lý đất đai1 19.45
Đàm Quang Tính*****47462 7640101 Thú y1 24.75
Nguyễn Thị Trà Giang*****09621 7620112 Bảo vệ thực vật1 21.65
Nguyễn Văn Tiễn*****02552NT7640101 Thú y1 23.20
Lê Văn Thông*****24142NT7620302 Bệnh học thủy sản1 21.40
Nguyễn Đức Hồng Sơn*****45991 7340116 Bất động sản1 19.25
Nguyễn Trung Hiếu*****17411 017620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 21.45
Võ Dương Thanh Yên*****40693 7420203 Sinh học ứng dụng1 20.00
Hoàng Văn Minh Hoàn*****67701 7620102 Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)1 22.25
Trần Quốc Quyền*****75821 7620118 Nông nghiệp công nghệ cao1 20.15
Vu Duy Nhất*****58352NT7640101 Thú y1 21.60
Nguyễn Văn Lương*****46962 7580210 Kỹ thuật cơ sở hạ tầng1 18.65
Trần Viết Kỳ*****06722NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 23.80
Bùi Vĩnh Hưng*****31703 7640101 Thú y1 26.20
Nguyễn Đại Thành Đạt*****98572 7850103 Quản lý đất đai1 18.75
Hồ Thị Minh Thư*****10222NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 19.70
Lê Quang Phúc*****67382 7620301 Nuôi trồng thủy sản2 18.75
Nguyễn Thị Minh Tâm*****06502 7620110 Khoa học cây trồng1 22.55
Nguyễn Văn Quốc Khánh*****50842 7340116 Bất động sản1 24.85
Kpă Hờ Biên*****80971 017620109 Nông học1 24.95
Nguyễn Thị Huệ*****89122 7850103 Quản lý đất đai1 21.75
Nguyễn Cát Tường*****97352NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 18.90
Võ Thế Gôn*****77562NT7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí1 19.30
Nguyễn Nhật Thành*****96221 7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 25.45
Đặng Thị Loan*****38782NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 22.40
Lê Thị Thanh Nhàn*****45602NT7520503 Kỹ thuật trắc địa - Bản đồ3 19.80
Nguyễn Văn An Thịnh*****49912 7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí3 21.25
Hà Trung Vỹ*****79492NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 24.60
Trương Thị Thùy Trang*****70421 7540101 Công nghệ thực phẩm1 19.55
Lê Thái Học*****26341 7640101 Thú y1 23.05
Hoàng Văn Chiến*****16902NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 23.90
Thái Thị Hồng Thủy*****25733 7620109 Nông học1 21.20
Phan Thị Như Cúc*****50351 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 19.95
Nguyễn Bảo Anh*****26872 7540101 Công nghệ thực phẩm1 25.25
Nguyễn Thị Hải Yến*****10861 017540101 Công nghệ thực phẩm1 21.95
Bùi Ngô Bảo Nhi*****11741 7340116 Bất động sản1 23.15
Lê Quang Sơn*****56482NT7340116 Bất động sản1 19.40
Hoàng Thị Thu Thủy*****34782 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 24.75
Lê Minh Hùng*****52981 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 22.65
Hà Văn Tú*****03272NT7340116 Bất động sản1 21.20
Nguyễn Thị Ngọc Diệp*****30602NT7620112 Bảo vệ thực vật1 20.40
Ngọc Thị Ni*****14451 017620116 Phát triển nông thôn1 25.15
Lâm Thị Kim Anh*****33181 017620116 Phát triển nông thôn1 24.45
Trương Thị Diễm Quỳnh*****95142 7540101 Công nghệ thực phẩm1 24.15
Hà Văn Khánh*****31442NT7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 21.40
Nguyễn Kim Phước*****32411 7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử1 23.05
Dương Thị Thanh Dịu*****85931 7540101 Công nghệ thực phẩm1 21.35
Nguyễn Khoa Tín*****26861 7620305 Quản lý thủy sản1 20.35
Trần Thị Bảo Châu*****01141 017620119 Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn1 26.15
Nguyễn Lê Bảo Ngọc*****55182 7340116 Bất động sản1 22.15
Hồ Thị Vũ Hà*****22812NT027620301 Nuôi trồng thủy sản1 25.00
Lương Viết Hiếu*****12242 7340116 Bất động sản1 19.85
Lê Thị Yến Hồng*****15442NT7640101 Thú y2 25.70
Nguyễn Văn Lực*****18172NT7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí4 18.50
Nùng Thị Khánh Vân*****92632 7340116 Bất động sản4 18.95
Hoàng Thị Mỹ Linh*****10731 017540104 Công nghệ sau thu hoạch2 26.95
Lê Ngọc Hà*****11452NT7540101 Công nghệ thực phẩm2 21.40
Lê Thị Thuý Hằng*****66952NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 21.70
Lê Hữu Tuấn*****06711 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 20.25
Nguyễn Minh Hằng*****18332 7640101 Thú y1 22.05
Hồ Ngọc Việt*****76622NT7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)4 23.20
Lê Thị Kiều Mi*****86591 7340116 Bất động sản4 19.75
Võ Đức Chính*****85212 017510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí1 21.55
Phan Văn Hiếu*****20493 7340116 Bất động sản1 22.80
Nguyễn Văn Hồng*****26402NT7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 23.60
Lê Quang Nghĩa*****33612 7640101 Thú y1 19.95
Ngô Thị Mỹ Ý*****28962NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 21.20
Trần Văn Tài*****92152 7640101 Thú y1 22.05
Nguyễn Thị Thùy Dương*****26712 7540101 Công nghệ thực phẩm1 23.15
Nguyễn Văn Trường*****80502NT7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 23.40
Đặng Hồng Sơn*****90081 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 20.75
Nguyễn Văn Nhơn*****15431 7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 28.45
Lê Thị Hồng Nhung*****63002NT7340116 Bất động sản1 20.80
Từ Thị Hải Linh*****17101 7620109 Nông học1 25.35
Nguyễn Đình Hưng*****45082 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 20.65
Ngô Bình Phương Uyên*****78871 7850103 Quản lý đất đai1 22.05
Nguyễn Hữu Thiên Minh*****19461 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 20.25
Nguyễn Hữu Tuấn Đạt*****32952 7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí1 20.05
Cao Thị Dạ Thảo*****04072NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 20.40
Bạch Gia Hân*****30102 7340116 Bất động sản3 23.15
Nguyễn Trọng Nguyên*****26052 7340116 Bất động sản1 20.45
Trần Minh Kiệt*****77261 7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 21.75
Hồ Hữu Phúc*****60712 7620118 Nông nghiệp công nghệ cao1 18.95
Võ Đình Tùng*****95712 7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 18.75
Phan Thị Lan Trinh*****23212NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 19.00
Ngô Thuý Thảo Uyên*****54312 7540101 Công nghệ thực phẩm1 26.05
Nguyễn Thành Quang*****58902 7340116 Bất động sản1 18.95
Hồ Hữu Nghĩa*****22742NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 21.20
Cao Khánh Nhân*****01192 7620110 Khoa học cây trồng4 24.95
Lê Thành Long*****87252 017540101 Công nghệ thực phẩm1 23.45
Trần Ngọc Bảo*****31501 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 20.95
Huỳnh Kim Phốt*****85452 7620112 Bảo vệ thực vật1 18.25
Nguyễn Thị Diệu Linh*****41182NT7620109 Nông học1 20.10
Trần Phúc Hưng*****30311 017620301 Nuôi trồng thủy sản1 22.55
Đinh Văn Sơn*****83212NT7620211 Quản lý tài nguyên rừng1 18.80
Nguyễn Thị Na*****87182NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 24.10
Nguyễn Quang Hòa*****32892 7850103 Quản lý đất đai1 24.05
Phan Văn Khánh*****10642NT7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 20.90
Mai Tuấn Thông*****27831 7850103 Quản lý đất đai1 23.35
Lê Thị Tuyết*****42131 7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm1 26.55
Phan Quốc Nhật Quang*****31512NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 19.40
Nguyễn Thị Thanh Nhàn*****51901 7620305 Quản lý thủy sản1 19.35
Nguyễn Thị Hồng Nhung*****53572NT7640101 Thú y1 22.90
Nguyễn Nhật Thuần*****89582 7640101 Thú y1 23.65
Nguyễn Thị Ánh Ngọc*****99552 7620305 Quản lý thủy sản1 21.35
Hoàng Thị Phượng*****10562NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 23.20
Lê Thị Hiền*****36361 7620110 Khoa học cây trồng1 23.55
Lê Thị Phương Thảo*****78182 7640101 Thú y1 21.25
Phan Tú*****05532NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 25.80
Đặng Quang Minh*****08562 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 19.25
Trần Thuận Tiến*****46812 7420203 Sinh học ứng dụng1 24.05
Phan Thị Ngọc Anh*****98151 7540101 Công nghệ thực phẩm1 21.25
Huỳnh Văn Tự*****69522NT7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí1 20.30
Trần Thị Ngọc Sáng*****45072NT7540101 Công nghệ thực phẩm2 23.30
Mai Văn Bảo Trí*****15662 7620301 Nuôi trồng thủy sản4 20.45
Ngô Thị Phương Trinh*****55692NT7640101 Thú y4 19.70
Hồ Thị Ngự Bình*****19431 017620116 Phát triển nông thôn1 26.35
Võ Thị Kim Ánh*****08602 7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 22.55
Trương Công Định*****34621 7620116 Phát triển nông thôn1 19.75
Hoàng Bé Vũ*****37162 7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 20.05
Hoàng Thị Mỹ Linh*****10721 7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm1 24.95
Trần Thị Bảo Vi*****33052 7620118 Nông nghiệp công nghệ cao1 23.55
Hoàng Thị Diệu Thúy*****59422 7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 20.85
Trần Thái Dương*****17822NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 26.00
Tôn Thất Minh*****18882 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 21.95
Nguyễn Văn Trường Khánh*****83202NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 21.30
Nguyên Thị Phương Nhã*****22242 7850103 Quản lý đất đai1 19.15
Nguyễn Thị Thu Huệ*****06792NT7540104 Công nghệ sau thu hoạch1 20.20
Bùi Thủy Nguyệt Vân*****88162 7850103 Quản lý đất đai2 19.55
Trần Thị Den*****37141 017620119 Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn1 26.55
Nguyễn Mạnh Duy*****30332 7640101 Thú y1 19.95
Võ Thị Phương Thảo*****37822NT7640101 Thú y3 27.50
Võ Chí Nghĩa*****44532NT7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 21.40
Trần Thị Mỹ Thuỳ*****28891 7640101 Thú y4 20.55
Trần Thị Thu Hà*****92941 7540101 Công nghệ thực phẩm2 22.55
Nguyễn Thuận Minh*****02581 7620110 Khoa học cây trồng1 18.95
Phan Đăng Nam*****91002 7340116 Bất động sản1 21.45
Nguyễn Thị Mỹ Lành*****86802NT7620102 Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)1 21.60
Hồ Thị Ly Ly*****12262NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 23.30
Lê Thị Như Ngọc*****54382 7340116 Bất động sản2 22.05
Đặng Thị Thu Thúy*****70572 7850103 Quản lý đất đai1 21.35
Hà Đức Anh*****03172NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 18.70
Phan Văn Quốc*****08712NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 18.80
Hồ Quốc Việt*****42852NT7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí1 22.00
Nguyễn Thành Nam*****32302NT7340116 Bất động sản1 19.40
Nguyễn Thị Phương Kiều*****95002 7620201 Lâm học1 20.75
Nguyễn Mai Hương*****78451 7620118 Nông nghiệp công nghệ cao1 28.65
Nguyễn Đắc Trung Kiên*****89832 7620109 Nông học1 22.35
Nguyễn Thị Ái Nhi*****44822 7540101 Công nghệ thực phẩm1 20.15
Hồ Thị Lương*****86281 7620119 Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn1 23.85
Huỳnh Ngọc Thúy Hà*****25102 7540101 Công nghệ thực phẩm1 21.25
Trần Phước Hùng*****22562 7850103 Quản lý đất đai6 18.25
Hoàng Thị Thí*****85301 017620116 Phát triển nông thôn1 24.35
Nguyễn Vĩnh Phước*****95962 7850103 Quản lý đất đai2 19.65
Lê Xuân Thành*****55882NT7850103 Quản lý đất đai2 21.10
Trần Thúc Hải Thọ*****38223 7850103 Quản lý đất đai1 19.30
Trần Thiên Văn*****24522NT7640101 Thú y1 19.90
Nguyễn Thị Thanh Lam*****98973 7340116 Bất động sản1 20.70
Trần Quốc Tuấn*****78851 7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử1 24.15
Hoàng Minh Trí*****08311 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 18.75
Vũ Thị Ngọc Bích*****29371 7640101 Thú y1 21.95
Đặng Thị Lanh*****93911 7540101 Công nghệ thực phẩm1 24.65
Nguyễn Quốc Huy*****97252 7540101 Công nghệ thực phẩm1 19.75
Hoàng Đào Thiện Vi*****37341 7640101 Thú y3 24.95
Nguyễn Văn Hướng*****42722NT7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử2 20.80
Hà Thị Thúy*****76672NT7640101 Thú y2 22.30
Huỳnh Văn Đức Mạnh*****18472NT7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử1 20.80
Nguyễn Văn Trường*****95582 7640101 Thú y1 23.35
Lê Mo Mi*****34431 7620102 Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)2 21.15
Hồ Thị Thu Siêng*****24341 017620102 Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)1 21.15
Ngô Quốc Toàn*****32382 7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 20.85
Trương Ánh Tuyết*****04363 7640101 Thú y1 23.20
Nguyễn Thị Thanh Trang*****12052 7540101 Công nghệ thực phẩm1 23.55
Nguyễn Thị Mẫu Đơn*****13652 7640101 Thú y1 24.65
Lê Thị Thảo Vy*****83563 7620118 Nông nghiệp công nghệ cao1 20.90
Lê Mai Bảo Đức*****29832 7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm1 19.45
Nguyễn Văn Tài*****62471 7540101 Công nghệ thực phẩm2 25.35
Trịnh Đình Hải Trường*****09082 7620109 Nông học2 20.05
Nguyễn Ngọc Hùng*****19662 017540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm2 22.45
Đinh Nhật Linh*****45271 7620211 Quản lý tài nguyên rừng2 19.85
Huỳnh Phú Thích Hoài Vy*****50242 7640101 Thú y1 22.75
Nguyễn Thị Ngần*****87392NT7640101 Thú y1 24.10
Lê Thanh Thắng*****14372NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 19.10
Nguyễn Thị Thương Thương*****37372NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 24.40
Phan Văn Huy*****35122 7620119 Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn3 19.55
Trần Công Minh*****04521 017620301 Nuôi trồng thủy sản2 21.45
Lương Thị Thu Thanh*****24072 7850103 Quản lý đất đai2 18.35
Trần Công Minh*****04521 7620301 Nuôi trồng thủy sản2 19.45
Lê Thị Hồng Nhung*****39322 7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 20.95
Lê Mô Hờ Vanh*****34541 017620116 Phát triển nông thôn1 22.35
Lê Doãn Mạnh*****03242NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 21.30
Nguyễn Thị Giang*****78302NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 21.10
Mai Thị Huyền Trang*****34342NT7640101 Thú y1 20.50
Nguyễn Thị Quỳnh Như*****88442NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 23.20
Nguyễn Thị Thu Thảo*****26452 7540101 Công nghệ thực phẩm1 25.05
Đặng Quang Ben*****94652NT7620118 Nông nghiệp công nghệ cao1 20.10
Võ Tài*****36762NT7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 22.60
Nguyễn Văn Quân*****73701 7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử1 22.55
Nguyễn Viết Luận*****16002NT027540101 Công nghệ thực phẩm1 23.90
Phạm Phước Nhuận*****93092 7540101 Công nghệ thực phẩm1 21.05
Nguyễn Thị Thủy Tiên*****09091 7620109 Nông học1 22.95
Trần Thị Hồng*****68952NT7640101 Thú y1 24.50
Bùi Hoài Công Anh*****06232 7540101 Công nghệ thực phẩm1 20.55
Nguyễn Viết Quang Huy*****64581 7850103 Quản lý đất đai3 21.45
Lê Thị Mỹ Tâm*****58772 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 22.75
Hoàng Hữu Thành Đạt*****48392 7540101 Công nghệ thực phẩm1 25.05
Trương Thành Nam*****73071 017540101 Công nghệ thực phẩm4 22.65
Trần Thị Diệu Ái*****83391 7620305 Quản lý thủy sản4 21.15
Võ Tấn Lĩnh*****33992NT7620112 Bảo vệ thực vật1 22.00
Dương Quang Đức Long*****46502NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 22.40
Trà Quỳnh Lĩnh*****09532NT7850103 Quản lý đất đai1 22.70
Lâm Đức Phú*****13742NT7640101 Thú y1 22.60
Nguyễn Văn Phi*****40731 7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử1 19.55
Phan Thị Minh Phúc*****65722NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 21.20
Phan Thị Nhị*****02231 7540101 Công nghệ thực phẩm1 22.25
Đặng Thị Hoàng Anh*****18452NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 20.80
Nguyễn Thị Ngọc Huyền*****66011 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 21.45
Lê Văn Hiệp*****51872 7640101 Thú y1 25.65
Nguyễn Thanh Toàn*****54612 7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí1 20.05
Nguyễn Văn Hậu*****71262 7640101 Thú y1 21.65
Trần Quốc Thịnh*****69842 7640101 Thú y1 20.55
Trần Duy Lý Nhân*****83842 047510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí1 23.15
Nguyễn Thị Lành*****71912NT7540101 Công nghệ thực phẩm2 22.90
Lê Nguyễn Chu Toàn*****12212 7340116 Bất động sản2 21.55
Lê Thị Nga*****46432NT7340116 Bất động sản1 21.80
Lê Thị Nga*****44952NT7340116 Bất động sản1 21.80
Đinh Văn Kiệt*****62941 017620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 22.15
Nguyễn Thị Thu Thảo*****13231 7540101 Công nghệ thực phẩm1 26.05
Hồ Thị Thanh Hằng*****11572NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 20.20
Lê Thị Hà*****55681 7640101 Thú y1 22.85
Nguyễn Văn Tây*****19752 7640101 Thú y1 25.55
Nguyễn Văn Linh*****64632NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 22.30
Nguyễn Thị Thanh Trà*****65852 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 25.45
Nguyễn Văn Phước*****15961 7620118 Nông nghiệp công nghệ cao1 25.45
Nguyễn Thị Thanh Nga*****18782 7540101 Công nghệ thực phẩm1 22.05
Võ Hải Nam*****52542NT7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử2 20.40
Hoàng Thị Vân*****13831 7640101 Thú y2 22.05
Trần Thị Nhi*****04571 7540101 Công nghệ thực phẩm1 23.65
Nguyễn Hữu Trình*****57542NT7620118 Nông nghiệp công nghệ cao1 20.90
Trần Thị Kim Oanh*****36522 7620102 Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)1 20.95
Lê Văn Nam*****85851 7850103 Quản lý đất đai1 20.15
Ngô Tấn Đại*****26512NT7850103 Quản lý đất đai1 23.60
Đoàn Thị Ánh Tuyết*****29352NT7620305 Quản lý thủy sản1 21.10
Trần Thị Bé*****13281 017620116 Phát triển nông thôn1 26.25
Đào Việt Bảo*****54382 7420203 Sinh học ứng dụng1 23.45
Nguyễn Tài Tuấn*****47231 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 21.75
Nguyễn Kiều Linh*****80502NT7340116 Bất động sản1 20.20
Đặng Văn Thìn*****90212NT7640101 Thú y1 20.50
Ksor Glen*****80711 7620116 Phát triển nông thôn1 19.85
Trần Thị Như Ý*****24542 7340116 Bất động sản4 19.65
Trần Thị Cẩm Thi*****12561 7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 22.95
Lô Trung Hà*****64501 017620211 Quản lý tài nguyên rừng4 26.05
Hoàng Như Quỳnh*****93102 017850103 Quản lý đất đai1 20.95
Lê Viết Thắng*****52941 7640101 Thú y1 28.65
Nguyễn Thị Ly Ly*****14471 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 21.65
Y Thảo Ly*****67911 017620118 Nông nghiệp công nghệ cao1 28.25
Nguyễn Thị Loan*****07342 7850103 Quản lý đất đai1 18.65
Nguyễn Tất Hiếu*****11542 7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử1 18.95
Tống Thị Thùy Dung*****21062 7540101 Công nghệ thực phẩm1 25.55
Huỳnh Trọng Thành Kông*****30432NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 20.70
Nguyễn Thị Diệu Ly*****84302 7850103 Quản lý đất đai3 22.15
Hoàng Thị Tâm Thảo*****18152 7540101 Công nghệ thực phẩm3 25.25
Nguyễn Ngọc Dũng*****73923 027620302 Bệnh học thủy sản3 20.50
Hoàng Bá Quang Anh*****38152NT7850103 Quản lý đất đai1 21.50
Nguyễn Văn Long*****37022NT7640101 Thú y1 22.20
Phan Thị Mỹ Trâm*****97912NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 20.40
Hoàng Thị Minh Ánh*****57202 7620305 Quản lý thủy sản1 22.45
Nguyễn Đình Hiền*****13422NT7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí1 19.30
Hồ Hữu Hậu*****60702 7540101 Công nghệ thực phẩm1 22.85
Cao Thị Quỳnh Trang*****49631 7540101 Công nghệ thực phẩm1 21.45
Nguyễn Sĩ Hiệp*****04502 7340116 Bất động sản1 22.45
Trần Quang Tỉnh*****71121 7620110 Khoa học cây trồng1 22.75
Lê Trọng Phát*****14622 7540101 Công nghệ thực phẩm1 21.15
Huỳnh Thành Phát*****99761 017620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 21.65
Võ Thị Kiều Hiên*****67461 7540101 Công nghệ thực phẩm1 19.65
Hồ Thị Ngọc Quyên*****09822NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 19.80
Nguyễn Ngọc Mỹ*****18542 7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí1 18.65
Nguyễn Thị Cẩm Ly*****48841 7420203 Sinh học ứng dụng1 20.75
Dụng Thanh Tùng*****04761 7620110 Khoa học cây trồng1 27.55
Lê Văn Hai*****13802NT7620305 Quản lý thủy sản1 23.00
Hồ Hoàng Tuấn*****10142NT7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí1 24.50
Phạm Minh Hiếu*****59111 017620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 21.95
Phạm Viết Tuấn An*****21772NT7620110 Khoa học cây trồng1 20.20
Võ Thanh Phú*****77142NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 20.90
Nguyễn Đắc Trung Hiếu*****84282 7340116 Bất động sản2 20.25
Bùi Minh Tuấn*****52172NT7620110 Khoa học cây trồng1 22.50
Hồ Đăng Duy*****93642NT7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí1 20.80
Nguyễn Thị Như Tuyết*****98632 7640101 Thú y1 20.75
Nguyễn Hữu Dũng*****50162 7640101 Thú y1 21.35
Nguyễn Thái An*****65661 7640101 Thú y1 21.35
Nguyễn Văn Rin*****30092NT7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí1 20.00
Nguyễn Thị Trà Mi*****81782NT7620118 Nông nghiệp công nghệ cao1 21.10
Trần Viết Khánh*****77042NT7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử1 21.00
Võ Thị Hiền*****44932NT7640101 Thú y1 25.10
Đoàn Trương Phương Hương*****83702NT7620118 Nông nghiệp công nghệ cao1 22.70
Trương Thành Chính*****32872NT7640101 Thú y1 20.90
Lê Nguyễn Yến Nhi*****02832 7340116 Bất động sản1 21.25
Trần Thị Ngọc Quỳnh*****07522 7340116 Bất động sản1 21.35
Trần Thị Thương*****10852NT7620305 Quản lý thủy sản2 20.00
Hồ Thị Kiều Ngân*****16122 7620116 Phát triển nông thôn2 18.65
Hoàng Trọng Bảo Quý*****11592 7620201 Lâm học2 18.35
Nguyễn Quốc Trung*****92361 7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử3 19.15
Nguyễn Hưng Trung Hiếu*****27092NT7340116 Bất động sản3 24.40
Trần Y Tĩnh*****39372NT7620118 Nông nghiệp công nghệ cao1 25.00
Ngô Huy Khánh Trường*****19272NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 23.00
Ngô Thị Minh Thư*****63452 7540101 Công nghệ thực phẩm1 23.35
Lê Văn Tài*****45632NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 22.50
Nguyễn Thị Thúy Hà*****89701 7540101 Công nghệ thực phẩm1 26.75
Lê Thị Tư*****13382NT7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 20.80
Hoàng Hữu Tính*****48402NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 21.30
Nguyễn Nhật Trung*****03362 7340116 Bất động sản1 21.55
Lê Thị Cúc*****07032NT7340116 Bất động sản1 23.50
Nguyễn Tấn Tiên*****21852 7640101 Thú y1 24.05
Võ Hoàng Hưng*****07351 7340116 Bất động sản1 18.75
Hồng Lê Quốc Huy*****50631 7620211 Quản lý tài nguyên rừng1 23.55
Ngô Thị Mỹ Như*****42232NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 22.40
Nguyễn Thị Hưởng*****30082NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 21.90
Huỳnh Việt Phong*****51542NT7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử1 23.40
Nguyễn Thị Huyền*****59252NT7640101 Thú y1 20.00
Văn Thành Đạt*****17551 7640101 Thú y1 24.05
Trần Đức Anh*****41532NT7640101 Thú y1 19.40
Nguyễn Huy Hiệu*****97042NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 22.80
Phan Minh*****20771 7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 22.35
Trần Mỹ Khánh Hà*****39762 7340116 Bất động sản1 22.05
Võ Thị Diễm Quỳnh*****90301 7640101 Thú y1 25.65
Phan Văn Thắng*****93542NT7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí1 25.70
Lê Thị Mộng Như*****36982 7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 22.55
Hồ Thị Kim My*****44882 7620302 Bệnh học thủy sản1 20.55
Nguyễn Quang Linh*****10481 7620301 Nuôi trồng thủy sản1 20.85
Võ Minh*****11932 7510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí1 23.75
Phan Thị Hoa*****32052NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 19.90
Đào Thị Hồng Nhung*****39982NT7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm2 22.40
Phùng Hà Chí Thiệu*****03362NT7850103 Quản lý đất đai1 20.80
Nguyễn Thị Thuỳ Nhung*****09742 7540101 Công nghệ thực phẩm2 22.05
Hoàng Văn Điệp*****10442NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 24.90
Hồ Thị Mỹ Hằng*****43561 077540101 Công nghệ thực phẩm1 21.85
Hồ Thị Mỹ Hằng*****43571 077540101 Công nghệ thực phẩm1 21.85
Võ Đình Nhật*****63961 7640101 Thú y1 23.95
Bùi Bích Phương*****72012NT7640101 Thú y1 23.30
Dương Văn Hậu*****12741 7620118 Nông nghiệp công nghệ cao1 19.15
Lê Thị Mỹ Linh*****66972NT7620102 Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)1 20.30
Lê Thị Thu Thảo*****40551 7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 19.75
Trần Thị Vòng*****43822 7620301 Nuôi trồng thủy sản2 24.15
Hà Thị Phương*****94701 7540101 Công nghệ thực phẩm1 23.05
Hồ Đắc Nhân*****03052NT7620112 Bảo vệ thực vật1 19.50
Phạm Tâm*****79592NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 20.50
Huỳnh Đình Tịnh*****33042 7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 24.35
Nguyễn Thanh Nhật*****76742NT7620102 Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)1 24.40
Hồ Thị Hoài Thu*****13141 017620116 Phát triển nông thôn1 25.65
Hồ Thị Ba*****02521 017620102 Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)1 25.05
Hoàng Thị Ly Ly*****01421 017620102 Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)1 26.85
Nguyễn Thị Thanh Hòa*****05051 017620116 Phát triển nông thôn1 26.35
Nguyễn Tiến Đức*****86721 7340116 Bất động sản1 24.85
Nguyễn Tăng Quang Nhật*****29192 7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 22.55
Nguyễn Trí Cư*****84092NT7620110 Khoa học cây trồng1 20.70
Đặng Thị Thanh Nhi*****24832 7540101 Công nghệ thực phẩm2 22.05
Nguyễn Ánh Hoàng Vi*****84662NT7340116 Bất động sản2 23.10
Trương Quốc Tuấn*****88492NT7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 21.50
Nguyễn Châu Mỹ Hà*****64842NT7540101 Công nghệ thực phẩm1 21.20
Lê Đình Nhật Phú*****66602 7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử2 19.75
Trần Quốc Đại*****72992 7520114 Kỹ thuật cơ - điện tử1 18.85
Hoàng Thị Thanh Huyền*****23652NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 20.70
Tôn Thanh Tiến*****59172NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 20.40
Ngô Thị Thúy Vy*****29752NT7540101 Công nghệ thực phẩm2 21.40
Võ Dương Mạnh*****13632NT7640101 Thú y2 20.30
Lê Thị Thanh Trà*****99982NT7540106 Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm2 19.10
Văn Công Trường Thọ*****12292 7620119 Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn1 20.95
Phạm Văn Quý*****41432NT7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 19.00
Ngô Thị Linh Chi*****30891 7640101 Thú y1 21.05
Nguyễn Thị Phượng Hằng*****02311 7850103 Quản lý đất đai1 21.05
Võ Thị Thủy*****33952 7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 23.15
Ngô Thị Ngọc Nhung*****06302NT7540104 Công nghệ sau thu hoạch1 21.20
Trần Nguyễn Đình Tiến Đạt*****71042 7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 20.05
Nguyễn Minh Thiện*****64012NT017620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 24.90
Trương Thị Mỹ Hằng*****20571 7620110 Khoa học cây trồng1 25.75
Nguyễn Thu Trang*****97142NT7640101 Thú y1 22.30
Nguyễn Phan Thuý Vy*****29022NT7620301 Nuôi trồng thủy sản1 22.00
Nguyễn Thị Thanh Trà*****76342NT017640101 Thú y1 24.20
Tôn Hoàng Hiệp*****45192NT7620105 Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)1 21.70