Danh sách thí sinh trúng tuyển năm 2021

0
304
TTCMNDHọ tênNgày sinhGiới tínhHộ khẩuMã ngànhTên ngànhNguyện vọngĐiểm xét tuyển
1****862Hoàng Đức Hùng10/05/2003NamHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620302Bệnh học thủy sản419.20
2****010Huỳnh Thanh Định09/01/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620305Quản lý thủy sản118.40
3****104Phạm Văn Phú19/05/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản218.10
4****514Nguyễn Thị Thương28/11/2003NữHuyện Tuyên Hoá, Quảng Bình7620301Nuôi trồng thủy sản120.00
5****367Hoàng Công Hiếu06/08/2003NamHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản120.30
6****412Nguyễn Thị Mỹ Yến20/07/2003NữHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620109Nông học319.35
7****585Nguyễn Gia Minh25/11/2003NamThị trấn Phong Điền, huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế7850103Quản lý đất đai518.40
8****862Nguyễn Thanh Cường02/03/2003NamHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7620301Nuôi trồng thủy sản119.85
9****845Lê Thị Hương Trà29/04/2003NữHuyện Vĩnh Linh, Quảng Trị7850103Quản lý đất đai118.30
10****124Thái Văn Quang Huy24/09/2003namHuyện Vĩnh Linh, Quảng Trị7620118Nông nghiệp công nghệ cao318.05
11****901Hà Thị Thu Nguyệt22/07/0003NữHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620109Nông học318.40
12****932Trần Thế Trường13/01/2003NamHuyện Bảo Lâm, Lâm Đồng7510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí118.55
13****593Nguyễn Viết Hoàng Vũ19/07/2003NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7620302Bệnh học thủy sản119.45
14****233Hồ Minh Trí21/11/2003NamHuyện Quảng Ninh, Quảng Bình7620116Phát triển nông thôn118.45
15****633Cao Văn Thiết19/07/2003NamHuyện Minh Hoá, Quảng Bình7620116Phát triển nông thôn118.55
16****031Nguyễn Khắc Thành Đạt14/01/2003NamHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620305Quản lý thủy sản218.30
17****415Đỗ Nhật Quang27/11/2000NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7850103Quản lý đất đai218.15
18****095Đặng Trần Tiến20/07/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản118.15
19****775Nguyễn Thị Thu Thảo08/11/2003NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản118.15
20****044Nguyễn Thị Thúy Ngân01/02/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620302Bệnh học thủy sản118.15
21****788Lê Viết Minh Quân08/02/2003NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản218.05
22****236Hoàng Công Bảo Long23/12/2003NamHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620211Quản lý tài nguyên rừng218.30
23****813Hà Thúc Dũng01/01/2003namThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản119.95
24****425Phạm Công Quốc Cường23/04/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620305Quản lý thủy sản218.30
25****290Tạ Bích Trâm20/03/1208NữHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản123.40
26****442Nguyễn Văn Đạt16/06/2001NamHuyện Quảng Ninh, Quảng Bình7620305Quản lý thủy sản118.20
27****464Lê Nguyễn Phương Thanh17/10/2003NữThị xã Ninh Hoà, Khánh Hòa7640101Thú y124.45
28****186Huỳnh Mai Thuy21/04/2003NữHuyện Mộ Đức, Quảng Ngãi7640101Thú y121.20
29****254Nguyễn Thị Lan Anh08/04/2003NữHuyện Điện Bàn, Quảng Nam7540104Công nghệ sau thu hoạch125.55
30****011Phan Hữu Linh13/04/2003NamHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản121.90
31****247Võ Thị Quỳnh Như26/05/2003NữHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)123.40
32****910Trần Công Thành12/08/2003NamThành phố Pleiku, Gia Lai7640101Thú y122.85
33****983Phan Thị Thanh Thúy15/09/2003NữHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản119.70
34****371Lê Minh Hoàng08/03/2003namThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7850103Quản lý đất đai120.45
35****392Hoàng Quyết Thắng16/02/2003namThị xã Ba Đồn, Quảng Bình7850103Quản lý đất đai121.15
36****988Nguyễn Thị Hà Tiên09/03/2003NữHuyện Núi Thành, Quảng Nam7340116Bất động sản120.55
37****360Trần Anh Thoại10/07/2003NamHuyện Tân Thạnh, Long An7620109Nông học123.40
38****537Lê Nguyễn Mai Thanh05/01/2003NữThành phố Đông Hà, Quảng Trị7850103Quản lý đất đai128.25
39****542Trần Văn Huy06/10/2003NamHuyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế7620112Bảo vệ thực vật122.75
40****047Đặng Ngọc Thắng18/05/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7850103Quản lý đất đai218.95
41****156Lê Văn Hoàng16/03/2003NamHuyện Gio Linh, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản123.40
42****112Hồ Văn Trường26/06/2003Namtrọng hóa, Huyện Minh Hoá, Quảng Bình7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)122.75
43****266Nguyễn Văn Hùng20/03/2003NamThành phố Tam Kỳ, Quảng Nam7850103Quản lý đất đai126.95
44****219Nguyễn Thị Nhi02/04/2003NữHuyện Thăng Bình, Quảng Nam7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)121.80
45****975Trần Văn Mạnh14/10/2003namHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620110Khoa học cây trồng121.50
46****430Nguyễn Thị Lê29/01/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm121.90
47****606Nguyễn Hữu Nhật Huy19/03/2003NamHuyện Đại Lộc, Quảng Nam7640101Thú y123.25
48****968Nguyễn Công Thành13/07/2003namThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7620118Nông nghiệp công nghệ cao120.55
49****605Nguyễn Hữu Quốc Huy19/03/2003NamHuyện Đại Lộc, Quảng Nam7640101Thú y125.15
50****140Nguyễn Phi Anh14/05/2003NamHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7620110Khoa học cây trồng123.30
51****002Nguyễn Thị Diễm Quỳnh23/07/2003NữHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7640101Thú y121.85
52****787Phạm Thanh Phương01/06/2003NamHuyện Bình Sơn, Quảng Ngãi7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)120.70
53****604Lê Thị Thu Hà06/10/2002NữHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7540101Công nghệ thực phẩm122.10
54****523Nguyễn Quang Huy16/11/2003NamThành phố Vinh, Nghệ An7850103Quản lý đất đai122.70
55****862Dương Anh Tuấn29/03/2003NamHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản120.70
56****993Nguyễn Văn Thanh Dũng01/12/2003NamHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620302Bệnh học thủy sản123.25
57****182Huỳnh Thị Thúy Nga28/02/2003NữHuyện Điện Bàn, Quảng Nam7540101Công nghệ thực phẩm122.85
58****600Đỗ Thanh Đào26/04/2003NamHuyện Hoài Nhơn, Bình Định7520114Kỹ thuật cơ - điện tử121.40
59****603Hoàng Thị Hành10/01/2003NữThị Xã Buôn Hồ, Đắk Lắk7540104Công nghệ sau thu hoạch127.25
60****097Triệu Công Tân04/11/2003NamHuyện Đại Lộc, Quảng Nam7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)122.60
61****324Nguyễn Khắc Ngọc Hưng26/06/2002NamHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản120.85
62****199Lê Huy Hoàng04/08/2003NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7640101Thú y121.85
63****775Nguyễn Công Tâm26/03/2003NamHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7620301Nuôi trồng thủy sản120.20
64****598Võ Thị Trà My27/09/2003nữHuyện Núi Thành, Quảng Nam7540101Công nghệ thực phẩm124.20
65****639Nguyễn Thị Thúy Linh03/04/2003NữHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm124.15
66****930Lê Minh Đức11/09/2002namHuyện Cam Lộ, Quảng Trị7340116Bất động sản119.05
67****591Hồ Văn Huy11/11/2003NamThành phố Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk7640101Thú y126.45
68****732Nguyễn Văn Tài02/11/2003NamHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7620301Nuôi trồng thủy sản119.70
69****745Nguyễn Thành Đạt17/04/2003NamHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7620301Nuôi trồng thủy sản120.70
70****529Phan Thành Phố17/10/2003NamHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản121.00
71****349Võ Ngọc Khôi Nguyên03/06/2003NamHuyện Triệu Phong, Quảng Trị7850103Quản lý đất đai119.05
72****939Phạm Thị Thắm01/04/2003NữHuyện Núi Thành, Quảng Nam7540101Công nghệ thực phẩm122.30
73****951Nguyễn Thị Thu Hường24/10/2003NữHuyện Đại Lộc, Quảng Nam7540101Công nghệ thực phẩm120.90
74****759Hồ Văn Cường08/06/2003NamHuyện Phước Sơn, Quảng Nam7640101Thú y121.75
75****828Lê Thị Thuỳ Dương04/09/2003NỮHuyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm121.25
76****060Lê Thị Thu Hiền17/08/2003NữHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620305Quản lý thủy sản119.50
77****468Nguyễn Phan Kiều Anh01/01/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản118.75
78****235Hồ Thị Lương04/11/2003NỮHuyện Quảng Ninh, Quảng Bình7620116Phát triển nông thôn119.95
79****978Nguyen Thi Kieu Oanh24/11/2003NuHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm121.95
80****583Nguyễn Thị Hương Giang06/08/2003NữHuyện Krông Nô, Đắk Nông7640101Thú y122.75
81****532Hà Thúc Hậu22/01/2003NamHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7850103Quản lý đất đai220.00
82****706Nguyễn Thành Tuân27/09/2003namThị xã Ninh Hoà, Khánh Hòa7620109Nông học124.05
83****811Lê Thị Hồng Nhung13/10/2003NữHuyện Thanh Chương, Nghệ An7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)123.25
84****012Trần Thế Anh18/05/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)126.95
85****363Trần Quang Sang04/05/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản121.55
86****335Hoàng Công Thương12/05/2003NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí118.70
87****029Nguyễn Đăng Thịnh22/02/2003NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7520114Kỹ thuật cơ - điện tử121.45
88****581Tạ Quang Trường17/03/2002NAMHuyện Gio Linh, Quảng Trị7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)120.05
89****003Nguyễn Đăng Huân19/01/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7850103Quản lý đất đai121.00
90****931Nguyễn Thị Thu Hằng07/08/2003NữHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7620301Nuôi trồng thủy sản121.10
91****824Đoàn Thị Mỹ Hạnh21/11/2002NữHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm126.20
92****046Nguyễn Thị Tình11/08/2003Nữxã trường sơn, Huyện Quảng Ninh, Quảng Bình7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)123.15
93****650Văn Đình Tin22/10/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7520114Kỹ thuật cơ - điện tử119.35
94****988Hồ Ngọc Quang Trường20/07/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản122.40
95****858Nguyễn Đình Minh22/04/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản119.90
96****825Đỗ Sĩ Hiệp19/08/2003namHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản122.30
97****571Trần Thị Tuyết Lan20/06/2003NữHuyện Phù Mỹ, Bình Định7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)120.90
98****679Hoàng Quốc Toản02/11/2003namHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản119.80
99****092Trần Thị Bích Trâm02/01/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7640101Thú y126.05
100****488Võ Diễm Quỳnh10/11/2002NữHuyện Cư M'gar, Đắk Lắk7340116Bất động sản123.05
101****220Hồ Thị Hạ Uyên27/01/2003nữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm123.50
102****802Nguyễn Hoàng Quân22/10/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản120.10
103****512Nguyễn Đức Truyền06/10/2003NamHuyện Hoà Vang, Đà Nẵng7850103Quản lý đất đai122.05
104****776Nguyễn Thị Thanh Thảo28/08/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620302Bệnh học thủy sản121.50
105****108Nguyễn Tấn Đạt11/04/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản120.70
106****755Nguyễn Ngọc Vũ Thịnh11/11/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản122.80
107****599Nguyễn Thị Mỹ Quỳnh02/05/2003NữHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản120.75
108****819Lê Anh Dũng02/03/2003NamHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)120.80
109****133Hoang Đình Bảo24/10/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)123.35
110****212Trương Văn Toản27/10/2003namHuyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản220.30
111****022Đinh Thị Cẩm Ly25/07/2003NữHuyện Minh Hoá, Quảng Bình7540101Công nghệ thực phẩm224.25
112****314Lê Thị Nhật Quyên20/05/2003NữHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm224.00
113****552Lê Văn Huy22/05/2003namThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí220.15
114****608Nguyễn Văn Phạm Bằng26/11/2003NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7850103Quản lý đất đai220.55
115****375Trần Văn Hóa26/07/2003NamHuyện Gio Linh, Quảng Trị7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)220.45
116****237Hồ Đắc Tài27/10/1999NamThành phố Quy Nhơn, Bình Định7620112Bảo vệ thực vật220.05
117****189Nguyễn Thị Lan03/02/2002NữHuyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế7620302Bệnh học thủy sản221.20
118****882Nguyễn Thị Thu Tiền04/07/2003NữThành phố Biên Hoà, Đồng Nai7540101Công nghệ thực phẩm224.55
119****090Nguyễn Thị Nga15/08/2002NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản219.75
120****532Trần Hữu Quyền15/02/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)221.10
121****139Nguyễn Thị Như Quỳnh18/09/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản221.55
122****533Nguyễn Thị Diệu Huyền01/01/2003NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7620302Bệnh học thủy sản219.65
123****289Trịnh Hoài Châu Giang04/07/2003NữHuyện Triệu Phong, Quảng Trị7420203Sinh học ứng dụng221.40
124****223Hoàng Anh Công11/01/2003NamHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620116Phát triển nông thôn219.40
125****058Phạm Thị Tuyền04/11/2003NữCổ Lão -Hương Toàn-Hương Trà -Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản219.95
126****951Nguyễn Công Phước Thịnh20/12/2003NamQuận Cẩm Lệ, Đà Nẵng7510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí219.80
127****749Nguyễn Đắc Dương Huy04/09/2003NamThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7850103Quản lý đất đai221.40
128****034Lê Thị Kim Ngân04/08/2003NữHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7340116Bất động sản219.20
129****678Nguyễn Văn Bin29/04/2002NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản219.95
130****549Nguyễn Minh Tạo18/03/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7850103Quản lý đất đai218.70
131****333Trần Thị Minh Thu13/02/2003NữHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm221.40
132****342Võ Thanh Quốc Hùng02/08/2003Nam295 nguyễn tất thành, phường thủy dương, Thị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7540106Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm219.85
133****811Bùi Xuân Hoài14/01/2003NamHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản321.80
134****250Trần Thị Ngọc Châu10/01/2003nữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm322.00
135****941Lê Đình Huyền Trân16/04/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7540106Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm324.80
136****614Nguyễn Thị Bảo Vy12/10/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản321.70
137****773Trần Huỳnh Nam05/06/2003NamHuyện Phù Cát, Bình Định7510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí319.40
138****503Phan Nguyễn Thùy Vy04/06/2003NữThành phố Tam Kỳ, Quảng Nam7540101Công nghệ thực phẩm320.25
139****813Hoàng Thị Diễm Phương04/11/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7540106Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm319.45
140****680Nguyễn Thị Thùy Linh20/06/2003Nữxã phong hòa, Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620116Phát triển nông thôn320.50
141****114Trần Văn Tuấn Kiệt07/02/2003NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản318.80
142****535Nguyễn Thị Mỹ Lệ30/03/2003NữThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản322.05
143****616Klum Hân05/06/2003NamHuyện A Lưới, Thừa Thiên Huế7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)322.85
144****988Phạm Mai Quân21/10/2003NamThành phố Quy Nhơn, Bình Định7640101Thú y122.15
145****552Vũ Thị Hồng Nga29/08/2003NữHuyện Krông Pắc, Đắk Lắk7640101Thú y126.55
146****559Phạm Minh Phương05/05/2003NamHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7620301Nuôi trồng thủy sản120.90
147****547Nguyễn Thị Như Linh26/11/2003NữHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7620301Nuôi trồng thủy sản120.90
148****160Nguyễn Long Nhật20/05/2003NamHuyện Hương Sơn, Hà Tĩnh7640101Thú y123.45
149****668Lê Ngọc Vĩnh Tường05/08/2003NamHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản121.35
150****932Trần Thị Kim Hà21/07/2003NữHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm123.05
151****288Trần Thị Thanh12/07/2003NữThành phố Đông Hà, Quảng Trị7850103Quản lý đất đai122.15
152****949Huỳnh Ngọc Cẩm Như26/11/2003NữThị Xã Buôn Hồ, Đắk Lắk7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)120.25
153****609Lê Thị Thu Hiền09/04/2003NữHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản120.50
154****577Trần Thị Nhật Linh14/03/2003NữHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7540101Công nghệ thực phẩm121.90
155****999Lê Khánh Đan07/11/2003NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7540106Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm123.85
156****057Phan Đăng Dư09/06/2002namHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm124.90
157****203Trần Hữu Tâm12/02/2003namHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản120.10
158****832Trần Thị Kim Hà21/07/2003NữHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm123.05
159****939Võ Thị Mỹ Ly07/11/2003nữHuyện Quế Sơn, Quảng Nam7540101Công nghệ thực phẩm123.60
160****487Nguyễn Vũ Bình An06/12/2003nữHuyện Thăng Bình, Quảng Nam7640101Thú y126.85
161****078Lê Thị Diễm Quỳnh04/10/2003nữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm124.70
162****146Đinh Nguyễn Vĩnh Thạch03/01/2003namThành phố Tam Kỳ, Quảng Nam7850103Quản lý đất đai124.55
163****545Nguyễn Văn Hậu09/10/2003namHuyện Sơn Tịnh, Quảng Ngãi7520114Kỹ thuật cơ - điện tử120.30
164****259Lê Kim Hiên26/04/2003nữHuyện Tây Hoà, Phú Yên7640101Thú y127.30
165****522Lê Minh Tân20/09/2003namHuyện Cam Lộ, Quảng Trị7640101Thú y125.10
166****070Ngô Thị Thanh Nhàng16/06/2003nữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm124.45
167****536Lê Lâm Thị Thúy Ngân09/11/2003nữThị xã An Nhơn, Bình Định7540101Công nghệ thực phẩm123.15
168****809Lê Thị Mi Mi28/09/2003nữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm122.40
169****065Nguyễn Thùy Hân02/11/2003nữQuận Hải Châu, Đà Nẵng7850103Quản lý đất đai121.80
170****886Nguyễn Thị Thu Trúc22/12/2003nữThị xã An Nhơn, Bình Định7540101Công nghệ thực phẩm123.65
171****427Đỗ Tý Tài10/11/2003namThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản121.65
172****865Đoàn Lê Thị Nhật Trinh30/04/2003NữHuyện Thăng Bình, Quảng Nam7640101Thú y121.60
173****752Ngô Lưu17/01/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản119.65
174****762Trương Hữu Nhật Trung17/12/2003NamThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7850103Quản lý đất đai123.30
175****220Lê Thị Diễm Hoa25/03/2003NữHuyện Duy Xuyên, Quảng Nam7620112Bảo vệ thực vật124.25
176****721Nguyễn Thị Mỹ Diệu14/09/2003NữThành phố Tam Kỳ, Quảng Nam7850103Quản lý đất đai123.95
177****821Nguyễn Đăng Huân19/01/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)121.10
178****835Lê Thị Yến Nhi22/11/2003NữHuyện Triệu Phong, Quảng Trị7540101Công nghệ thực phẩm123.40
179****382Hoàng Thị Minh Hằng24/10/2003NữHuyện A Lưới, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm126.05
180****078Hồ Nhật Thành Long16/03/2003NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7540106Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm124.00
181****966Phạm Thu Nhung26/08/2003NữHuyện Vĩnh Linh, Quảng Trị7620119Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn119.20
182****039Huỳnh Thị Cẩm Ngân24/06/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620305Quản lý thủy sản122.85
183****646Nguyễn Đức Huấn04/07/2002NamHuyện Gio Linh, Quảng Trị7850103Quản lý đất đai120.90
184****640Nguyễn Như Văn Quyến10/12/2003NamHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản122.05
185****072Nguyễn Thị Lộc04/03/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7540106Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm123.25
186****360Nguyễn Thanh Nhàn04/06/2003NữHuyện A Lưới, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản123.25
187****735Lê Thị Như Ý28/07/2003NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7640101Thú y122.15
188****280Mai Văn Tuân22/01/2003NamHuyện Gio Linh, Quảng Trị7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)122.70
189****009Phạm Thị Thuỳ Sương21/05/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản119.40
190****293Nguyễn Thị Diệu Thúy02/10/2003NữHuyện Thăng Bình, Quảng Nam7640101Thú y123.50
191****000Hồ Tấn Quỳnh14/04/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm125.10
192****980Lê Văn Đức27/03/2003NamHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7540101Công nghệ thực phẩm123.30
193****018Nguyễn Đức Hảo03/05/2001NămHuyện Cam Lộ, Quảng Trị7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)120.85
194****065Nguyễn Xuân Tuấn Bách26/07/2001NamHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản123.45
195****491Trương Văn Bằng12/10/2003NamHuyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế7620110Khoa học cây trồng121.10
196****925Tôn Thất Cường15/02/2003NAMThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản122.25
197****190Ngô Minh Quân27/10/2003NamHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản120.20
198****769Nguyễn Đoàn Ngọc Quân19/09/2003NamHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản120.90
199****999Cao Trương Bảo Trung10/03/2003NamThị xã An Nhơn, Bình Định7640101Thú y124.45
200****290Đặng Thị Bảo Hà06/03/2003NữHuyện Triệu Phong, Quảng Trị7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)123.00
201****939Nguyễn Hữu Vững27/09/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản118.50
202****827Võ Văn Quân15/09/2003NamHuyện Thanh Chương, Nghệ An7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)125.25
203****185Nguyễn Xuân Trúc13/03/2003NữHuyện Đức Trọng, Lâm Đồng7850103Quản lý đất đai121.65
204****520Nguyễn Thị Chung15/10/2003NữHuyện Đại Lộc, Quảng Nam7540101Công nghệ thực phẩm122.05
205****439Lê Thục Anh30/08/2003NữQuận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng7640101Thú y121.90
206****485Bùi Công Tiền02/02/2002NamVĩnh Thạch - Vĩnh Linh - Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản123.80
207****529Phan Nguyễn Quỳnh Như02/07/2003NữHuyện Phù Cát, Bình Định7640101Thú y123.40
208****136Phạm Thị Việt Thanh24/02/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620119Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn124.50
209****735Nguyễn Thị Hương Mơ03/07/2003NữHuyện Thanh Chương, Nghệ An7640101Thú y122.85
210****309Lê Thị Minh Tài06/04/2003NữHuyện Thăng Bình, Quảng Nam7540101Công nghệ thực phẩm125.20
211****269Lê Thị Tâm08/10/2003NữHuyện Triệu Phong, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản120.75
212****217Bùi Thị Mỹ Nhung25/01/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm121.00
213****795Nguyễn Đăng Tuấn Oai12/11/2003NamHuyện Gio Linh, Quảng Trị7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)121.40
214****138Đỗ Hữu Đài11/03/2003NamThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản122.95
215****279Cao Đặng Đan Quỳnh13/11/2003NữQuận Hải Châu, Đà Nẵng7850103Quản lý đất đai125.60
216****866Hoàng Thị Phương Thảo03/05/2003NữHuyện Quỳ Châu, Nghệ An7640101Thú y126.15
217****179Trần Thị Hoài Nam12/10/2003NữHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620305Quản lý thủy sản122.60
218****439Nguyễn Thanh Nhàn04/06/2003NữHuyện A Lưới, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản123.25
219****700Dương Đăng Quang04/02/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620112Bảo vệ thực vật119.95
220****292Nguyễn Minh Hoàn29/09/2003NamHuyện Quảng Ninh, Quảng Bình7620301Nuôi trồng thủy sản120.70
221****899Hoàng Thị Lan Anh02/06/2003NữHuyện Vĩnh Linh, Quảng Trị7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)123.10
222****222Trần Văn Thuần12/08/2003NamHuyện Vĩnh Linh, Quảng Trị7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)123.30
223****701Nguyễn Bùi Duy02/02/2003NamHuyện Thanh Chương, Nghệ An7640101Thú y123.95
224****924Phạm Thị Lệ Thương06/06/2003NữHuyện Sơn Tịnh, Quảng Ngãi7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)120.00
225****157Nguyễn Ngọc Lâm27/03/2003NamHuyện Gio Linh, Quảng Trị7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)123.40
226****101Trịnh Thị Thanh Trúc05/11/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản120.05
227****469Nguyễn Thị Anh08/03/2003NữHuyện Sơn Tịnh, Quảng Ngãi7340116Bất động sản123.50
228****914Trương Văn Dương08/03/2003NamHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620305Quản lý thủy sản124.45
229****754Phạm Thị Thu Hiền30/10/2003NữHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7540101Công nghệ thực phẩm125.20
230****921Nguyễn Tấn Phước22/02/2003NamThành phố Tam Kỳ, Quảng Nam7850103Quản lý đất đai118.25
231****812Nguyễn Văn Thái07/01/2003NamHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản120.05
232****741Nguyễn Văn Đức Long03/04/2003NamHuyện Vĩnh Linh, Quảng Trị7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)123.30
233****219Võ Thị Tuyết Giang25/07/2003NữThành phố Hội An, Quảng Nam7540101Công nghệ thực phẩm120.25
234****089Trần Thị Thảo Vy01/01/2003NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm123.45
235****448Mã Quốc Việt14/01/2003NamHuyện Đại Lộc, Quảng Nam7620301Nuôi trồng thủy sản122.55
236****955Võ Đình Phước27/04/2003NamHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620305Quản lý thủy sản124.00
237****683Nguyễn Thị Nga08/01/2003NữHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm126.15
238****940Đoàn Văn Phôn27/05/2003NamHuyện Núi Thành, Quảng Nam7620301Nuôi trồng thủy sản121.65
239****730Huỳnh Văn Duy20/06/2003NamHuyện Núi Thành, Quảng Nam7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)121.50
240****869Lê Bá Bảo Long25/09/2003NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm121.75
241****666Nguyễn Thúy Vi26/07/2003NữHuyện Tây Sơn, Bình Định7640101Thú y124.15
242****219Nguyễn Minh Quang01/05/2003NamHuyện Cam Lộ, Quảng Trị7510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí118.50
243****064Phạm Thị Ngọc Bích15/07/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản121.35
244****105Phan Văn Lễ25/09/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản119.95
245****035Trần Khánh Vân09/03/2003NữThị xã Ba Đồn, Quảng Bình7850103Quản lý đất đai122.75
246****193Hoàng Nguyễn Ngọc Nhi21/03/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản120.55
247****241Lê Thái Duyên Thụy19/06/2003NữHuyện Điện Bàn, Quảng Nam7340116Bất động sản120.35
248****304Hồ Tuyết Nhi18/04/2003NữHuyện An Lão, Bình Định7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)123.35
249****356Nguyễn Quốc Thái17/08/2003NamThành phố Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk7640101Thú y123.45
250****057Vương Hưng Tân10/05/2003NamHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản120.15
251****059Nguyễn Thị Thu Trang13/08/2003NữHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7850103Quản lý đất đai120.45
252****745Hồ Thị Ngọc Anh15/08/2003NữHuyện Thạch Hà, Hà Tĩnh7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)120.50
253****577Trần Thị Minh Phụng02/05/2003NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm124.95
254****420Phạm Thuỳ Trinh22/11/2003NữHuyện Điện Bàn, Quảng Nam7640101Thú y126.85
255****073Bùi Thị Tống Linh16/02/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm123.65
256****214Nguyễn Thanh Xuân Trình21/04/2003NamHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản120.20
257****059Nguyễn Thị Thu Trang13/08/2003NữHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7850103Quản lý đất đai120.45
258****692Nguyễn Ngọc Phương Anh26/09/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản119.80
259****431Trần Văn Phú28/03/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7520114Kỹ thuật cơ - điện tử122.40
260****926Nguyễn Văn Tấn30/01/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản123.45
261****794Hồ Quang Lộc22/06/2002NamHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7640101Thú y122.90
262****970Trần Quốc Khánh01/09/2003NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm120.95
263****166Lê Văn An05/11/2003NamHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7640101Thú y122.50
264****796Hồ Thị Thanh Hiền01/12/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm121.70
265****898Nguyễn Thị Bích Hạnh28/06/2003NữHuyện Quảng Trạch, Quảng Bình7620112Bảo vệ thực vật121.85
266****078Nguyễn Đình Huy Thiện10/05/2003NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản121.55
267****617Lê Văn Phước Bảo03/07/2003NamHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)123.10
268****811Đoàn Quang Bình05/11/2003NamHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7620301Nuôi trồng thủy sản122.50
269****926Nguyễn Văn Tấn30/01/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản122.35
270****703Võ Minh Hiển20/08/2002NamHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7850103Quản lý đất đai120.45
271****248Phạm Viết Toàn14/07/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí119.15
272****511Trần Công Thạnh03/06/2003NamHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm123.30
273****212Lê Văn Lam Tường13/07/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản123.75
274****234Trần Văn Dũng03/08/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản123.15
275****568Ngô Tấn Văn21/05/2003NamHuyện Núi Thành, Quảng Nam7620301Nuôi trồng thủy sản121.75
276****638Nguyễn Văn Cận13/09/2003NamHuyện Núi Thành, Quảng Nam7620119Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn120.05
277****330Đặng Thị Thảo Nguyên25/09/2003NữQuận Liên Chiểu, Đà Nẵng7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)125.10
278****944Nguyễn Thị Lệ Huyền14/06/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản118.85
279****059Nguyễn Đức Hoàng04/11/2003NamThành phố Quảng Ngãi, Quảng Ngãi7620201Lâm học122.25
280****627Phan Thị Hồng Thái12/11/2003NữHuyện Bố Trạch, Quảng Bình7540101Công nghệ thực phẩm126.45
281****836Đặng Vũ Thanh Nhàn25/07/2003NữThị xã Ba Đồn, Quảng Bình7640101Thú y125.15
282****487Nguyễn Thị Lý01/10/2003NữThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm125.60
283****243Nguyễn Ngọc Yến Nhi21/08/2003NữHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản124.20
284****303Trần Gia Hiếu22/07/2003NamThành phố Tuy Hoà, Phú Yên7640101Thú y123.55
285****431Nguyễn Tiến Nguyên17/01/2003NamHuyện Bảo Lâm, Lâm Đồng7850103Quản lý đất đai119.45
286****407Nguyễn Viết Thuý Vi12/07/2003NữHuyện Bắc Trà My, Quảng Nam7620301Nuôi trồng thủy sản124.05
287****137Nguyễn Thị Minh Thuận31/05/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm122.55
288****036Hoàng Thị Thanh Nhàn22/02/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm123.70
289****498Nguyễn Văn Lực16/05/2003namHuyện Quảng Ninh, Quảng Bình7850103Quản lý đất đai119.40
290****298Nguyễn Văn Lân18/11/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí120.35
291****074Nguyễn Thanh Phương10/03/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7640101Thú y123.05
292****770Nguyễn Thị Thuỳ Dung05/07/2003NữThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm125.20
293****690Nguyễn Thị Diệu Phương29/09/2003NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm123.45
294****431Nguyễn Tiến Nguyên17/01/2003NamHuyện Bảo Lâm, Lâm Đồng7850103Quản lý đất đai119.45
295****658Mai Thị Thanh Nhớ12/08/2003NữHuyện Cam Lộ, Quảng Trị7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)123.75
296****519Hồ Thị Linh17/12/2003Nữdân hóa, Huyện Minh Hoá, Quảng Bình7620116Phát triển nông thôn124.05
297****695Lê Thị Thuý Hằng10/01/2002NữHuyện Vĩnh Linh, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản121.20
298****141Đinh Thị Luyến03/05/2003NữHuyện Vĩnh Thạnh, Bình Định7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)127.55
299****574Phạm Đức Thiện15/05/2003NAMHuyện Hà Trung, Thanh Hóa7340116Bất động sản122.05
300****937Nguyễn Minh Tuấn02/04/2003NamHuyện Gio Linh, Quảng Trị7640101Thú y122.50
301****326Trần Thị Anh Thư04/09/2003NữHuyện Cam Lộ, Quảng Trị7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)119.45
302****420Hồ Thị Khăm08/02/2003Nữtrọng hóa, Huyện Minh Hoá, Quảng Bình7620116Phát triển nông thôn122.65
303****527Huỳnh Bình11/06/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản119.60
304****594Mai Thị Phương29/10/2003Nữtrường sơn, Huyện Quảng Ninh, Quảng Bình7620116Phát triển nông thôn127.75
305****697Lê Thành Đạt25/07/2003NamHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7620301Nuôi trồng thủy sản124.50
306****414Lê Thị Cẩm Giang04/08/2003NữHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620305Quản lý thủy sản124.70
307****780Hồ Thị Mai14/02/2003NữHuyện Quảng Ninh, Quảng Bình7620119Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn123.50
308****387Lê Văn Tùng06/08/2002NamHuyện A Lưới, Thừa Thiên Huế7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)126.65
309****590Nguyễn Tiến Đạt13/10/2003NamHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)120.85
310****179Nguyễn Thị Mỹ Linh23/08/2003nữHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản123.70
311****149Hồ Thị Giang03/08/2003Nữbản ông tú, xã trọng hóa, Huyện Minh Hoá, Quảng Bình7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)123.05
312****052Huỳnh Lương Anh Tài02/10/2003NAMQuận Liên Chiểu, Đà Nẵng7340116Bất động sản124.70
313****410Võ Hoàng Minh Tâm20/12/2003NữHuyện A Lưới, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản123.85
314****381Nguyễn Thị Lê23/12/2003NữHuyện Điện Bàn, Quảng Nam7620118Nông nghiệp công nghệ cao126.95
315****264Lê Viết Rin06/08/2003namHuyện Duy Xuyên, Quảng Nam7620301Nuôi trồng thủy sản120.10
316****573Nguyễn Thị Lê23/12/2003NữHuyện Điện Bàn, Quảng Nam7620118Nông nghiệp công nghệ cao126.95
317****610Vi Tiến Thành21/10/2003NamHuyện IA H'DRAI, Kon Tum7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)121.85
318****948Hồ Xuân Nghĩa23/12/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản121.65
319****327Đặng Quang Vinh18/03/2003NamHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)124.15
320****779Trần Anh Thư21/05/2003NữHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản123.40
321****430Đặng Nguyễn Như Ý01/02/2003NữHuyện Sơn Tịnh, Quảng Ngãi7640101Thú y125.80
322****874Đỗ Ngọc Danh17/12/2002NamHuyện Trà Bồng, Quảng Ngãi7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)122.65
323****334Hồ Thị Được06/06/2003Nữkim thủy, Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7620116Phát triển nông thôn122.75
324****521Võ Thị Thu Thương30/10/2003NữHuyện Ia Grai, Gia Lai7420203Sinh học ứng dụng121.55
325****040Phạm Hữu Thái15/09/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản122.95
326****403Trần Xuân Huy04/10/2003NamHuyện Bố Trạch, Quảng Bình7850103Quản lý đất đai122.95
327****774Phạm Văn Sĩ17/03/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7850103Quản lý đất đai120.35
328****070Nguyễn Xuân Linh12/09/2003NamHuyện Cam Lộ, Quảng Trị7580210Kỹ thuật cơ sở hạ tầng118.50
329****158Đỗ Thị Yến Vy19/06/2003NữHuyện Trà Bồng, Quảng Ngãi7540101Công nghệ thực phẩm123.45
330****295Nguyễn Thị Bích Hường18/08/2003NữHuyện Quảng Ninh, Quảng Bình7620305Quản lý thủy sản120.90
331****753Phan Đặng Mỹ Ngọc05/04/2003NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản118.45
332****918Đặng Thị Ngọc Giàu07/03/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm125.35
333****906Nguyễn Thị Trà My13/03/2003NữHuyện Cẩm Xuyên, Hà Tĩnh7540101Công nghệ thực phẩm125.15
334****663Phan Thị Phương04/01/2003nữHuyện Yên Thành, Nghệ An7620305Quản lý thủy sản120.40
335****656Đặng Thanh Lâm03/03/2003NamThành phố KonTum, Kon Tum7640101Thú y125.45
336****072Lê Thị Thanh Nhàn22/11/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm123.65
337****303Trương Anh Kiệt15/06/2003NamHuyện Quảng Ninh, Quảng Bình7620305Quản lý thủy sản121.50
338****664Lê Thừa Thịnh24/03/2003NamHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản121.05
339****816Trương Thị Minh Thư01/01/2003NữHuyện Tiên Phước, Quảng Nam7540101Công nghệ thực phẩm125.05
340****979Lê Thị Kiều Oanh10/12/2003NữHuyện Vĩnh Linh, Quảng Trị7640101Thú y121.45
341****249Vi Thị Thu Huyền26/06/2003NữHuyện Krông Nô, Đắk Nông7640101Thú y125.75
342****472Văn Đình Phong18/04/2003NamHuyện A Lưới, Thừa Thiên Huế7640101Thú y127.15
343****502Trần Đình Hoàn20/09/2003NamHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7340116Bất động sản119.45
344****898Nguyễn Thế Sơn06/04/2003NamHuyện Minh Hoá, Quảng Bình7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)121.25
345****506Hồ Đức19/03/2003NamHuyện Minh Hoá, Quảng Bình7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)120.65
346****258Nguyễn Thuận Minh08/11/2002NamHuyện Quảng Ninh, Quảng Bình7620301Nuôi trồng thủy sản120.00
347****043Hồ Thị Hạnh22/08/2003NữHuyện Minh Hoá, Quảng Bình7620116Phát triển nông thôn121.65
348****640Hồ Thị An23/09/2003NữHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7620116Phát triển nông thôn119.95
349****876Hồ Thuyên23/06/2003NamHuyện Minh Hoá, Quảng Bình7620116Phát triển nông thôn119.25
350****276Đinh Thị Lệ Nhung13/11/2002NữHuyện Minh Hoá, Quảng Bình7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)119.05
351****555Lê Công Sơn20/08/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản123.25
352****425Hồ Thị Điềm05/07/2003NữHuyện Minh Hoá, Quảng Bình7620116Phát triển nông thôn120.35
353****400Cao Thị Triều Mi20/11/2003NữHuyện Minh Hoá, Quảng Bình7620116Phát triển nông thôn118.85
354****292Phạm Thị Thu Phượng31/08/2003NữHuyện Gio Linh, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản124.35
355****650Lê Thị Ngọc Hà27/06/2003NữHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản122.85
356****817Lâm Lê Ánh Dương06/01/2003NữHuyện Chư Sê, Gia Lai7640101Thú y125.55
357****076Hồ Ngọc Quý16/10/2003NamHuyện Hướng Hóa, Quảng Trị7540101Công nghệ thực phẩm124.35
358****987Ngô Trung14/12/2003NamThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí121.65
359****844Đặng Thị Như Vỹ28/04/2003NữHuyện Núi Thành, Quảng Nam7640101Thú y124.00
360****373Nguyễn Thị Thanh Vân27/06/2003NữHuyện Duy Xuyên, Quảng Nam7340116Bất động sản123.90
361****603Nguyễn Đăng Mạnh18/04/2003NamHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản119.25
362****182Lê Văn Sông15/01/2003NAMHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản120.80
363****415Trần Giang Phúc29/07/2003NamThành phố Pleiku, Gia Lai7640101Thú y123.85
364****731Nguyễn Thị Thúy28/12/2003NữHuyện Thăng Bình, Quảng Nam7640101Thú y124.30
365****099Đặng Hà Quý Anh27/09/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7640101Thú y124.05
366****044Mai Thị Kim Ánh14/07/2003NữHuyện Sơn Tịnh, Quảng Ngãi7340116Bất động sản119.90
367****241Nguyễn Thị Mỹ Linh10/08/2003Huyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm122.30
368****668Đỗ Nhật Nguyên03/02/2003NamThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7850103Quản lý đất đai122.55
369****617Nguyễn Văn Xuân Thắng20/12/2003NamThành phố Đông Hà, Quảng Trị7640101Thú y124.15
370****430Trương Công Sơn05/08/2002NamThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí118.55
371****023Nguyễn Thị Thu Uyên21/01/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm124.35
372****081Bùi Thị Yến Nhi31/07/2002NữHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản121.05
373****286Nguyễn Phúc Huyền Trân10/04/2002NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản122.35
374****911Trần Thị Hải Yến14/06/2003NữHuyện Ia Pa, Gia Lai7620109Nông học122.65
375****554Nguyễn Hòa Trung Mỹ01/06/2003NamHuyện Cam Lộ, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản120.60
376****572Nguyễn Tâm Tuấn Đạt09/03/2003Namthôn bắc ngũ, xã gia ninh, Huyện Quảng Ninh, Quảng Bình7620302Bệnh học thủy sản126.80
377****187Phan Thị Yến Nhi03/03/2003NữHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7540101Công nghệ thực phẩm123.25
378****056Nguyễn Thị Yến Nhi26/11/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620305Quản lý thủy sản120.15
379****075Văn Đức Bình05/01/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản119.00
380****571Lê Hồ Diệu Linh14/01/2003NữHuyện Quảng Ninh, Quảng Bình7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)128.05
381****778Lê Ngọc Khánh04/08/2003NữHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)121.50
382****665Nguyễn Thị Sự03/01/2003NữHuyện Thăng Bình, Quảng Nam7540106Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm128.00
383****665Nguyễn Thị Sự03/01/2003NữHuyện Thăng Bình, Quảng Nam7540106Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm128.00
384****200Phạm Việt Hoàng04/11/2003NamHuyện Quảng Trạch, Quảng Bình7850103Quản lý đất đai119.25
385****235Trần Trọng Quang01/01/2003NamHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí121.05
386****342Trần Thị Anh Như04/12/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản119.60
387****448Phạm Đăng Quân21/05/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản123.65
388****564Hoàng Hương Quỳnh26/01/2003NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản120.85
389****527Phạm Minh Đạt13/06/2003NamHuyện Thăng Bình, Quảng Nam7510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí122.40
390****144Nguyễn Văn An02/12/2003NamHuyện Chư Prông, Gia Lai7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)123.95
391****013Thái Thị Huyền11/04/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7850103Quản lý đất đai119.15
392****023Đồng Khánh Linh22/04/2003NữHuyện Đông Triều, Quảng Ninh7640101Thú y125.35
393****714Trần Thị Ngọc Anh20/11/2003NữHuyện Cam Lộ, Quảng Trị7540101Công nghệ thực phẩm122.40
394****180Klum Hân05/06/2003NamHuyện A Lưới, Thừa Thiên Huế7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)122.85
395****602Nguyễn Tấn Lam03/11/2003NamHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)123.50
396****432Nguyễn Thị Linh08/04/2003NữHuyện Vĩnh Linh, Quảng Trị7540101Công nghệ thực phẩm121.60
397****359Nguyễn Thị Ánh Duyên08/12/2003NữHuyện Sơn Tịnh, Quảng Ngãi7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)120.25
398****913Lê Huỳnh Trung17/05/2003NamThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí120.85
399****108Đỗ Nhật Minh26/02/2003NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí119.35
400****305Nguyễn Thị Quỳnh Trang04/11/2003NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản120.95
401****034Hồ Thị Thảo17/03/2003NữHuyện Chư Sê, Gia Lai7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)121.45
402****836Nguyễn Thị Thu Hà14/03/2003NữHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7640101Thú y126.25
403****109Phạm Thị Thanh Thùy22/05/2003NữHuyện Vĩnh Linh, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản121.70
404****309Hồ Thị Huyền10/08/2003Nữbản đá chát, xã trường sơn, Huyện Quảng Ninh, Quảng Bình7620116Phát triển nông thôn120.85
405****138Lê Quang Tài18/07/2003Namtrà lộc, hải xuân, Huyện Hải Lăng, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản123.80
406****835Nguyễn Thị Hoài Thương18/03/2003Nữxã hồng thủy, Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7540101Công nghệ thực phẩm125.70
407****820Võ Thị Nga31/05/2003NữThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7620119Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn223.55
408****752Võ Quang Quyết16/08/2003NamHuyện Quảng Ninh, Quảng Bình7620305Quản lý thủy sản219.20
409****939Lê Thị Anh Thư29/08/2003NữThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7620119Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn221.25
410****925Cao Hồng Bảo Ngọc24/02/2003NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm220.85
411****791Lê Thị Phương Dung02/07/2003NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản219.05
412****341Lê Phan Nhật Anh14/09/2002NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản222.70
413****965Phạm Thị Thanh Hương13/04/2003NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7850103Quản lý đất đai223.55
414****733Trần Anh Nhi31/10/2003NữHuyện Điện Bàn, Quảng Nam7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)221.35
415****331Nguyễn Doãn Thuý Vy26/12/2003NữHuyện Núi Thành, Quảng Nam7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)222.00
416****640Lê Quý Nhân23/09/2003NamHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7850103Quản lý đất đai219.10
417****805Quảng Hoàng Sơn07/10/2003NamHuyện Bình Sơn, Quảng Ngãi7620110Khoa học cây trồng221.70
418****086Lê Khánh Đăng17/07/2003NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản222.15
419****485Trần Thị Minh Hiền11/05/2003NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản223.75
420****000Phan Nữ Diệu My06/11/2003NữHuyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)220.40
421****007Nguyễn Tấn Huy31/08/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7640101Thú y221.65
422****969Nguyễn Đình Hiếu08/03/2003NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản219.75
423****480Võ Thị Mỹ Duyên22/10/2003NữHuyện Bắc Trà My, Quảng Nam7340116Bất động sản323.00
424****158Đinh Thị Thúy Hòa12/10/2003nữHuyện Hoà Vang, Đà Nẵng7850103Quản lý đất đai418.25
425****338Lê Thị Mỹ Linh06/07/2003NữHuyện Quảng Ninh, Quảng Bình7850103Quản lý đất đai419.90
426****967Đỗ Phạm Tuấn Dũng06/08/1992NamThị xã La Gi, Bình Thuận7580210Kỹ thuật cơ sở hạ tầng419.25
427****564Nguyễn Thị Thu Hằng15/10/2003NữHuyện Núi Thành, Quảng Nam7340116Bất động sản420.55
428****287Lê Thành An26/06/2003NamHuyện Đăk Đoa, Gia Lai7620112Bảo vệ thực vật419.35
429****146Dương Thị Thùy Linh14/05/2003Thị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm425.25
430****835Đào Bá Toàn05/06/2003NamHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7850103Quản lý đất đai419.20
431****568Y Khoăi04/12/2002NữThành phố KonTum, Kon Tum7620116Phát triển nông thôn421.75
432****230Hồ Văn Xuân Phước12/10/2003NamThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7520114Kỹ thuật cơ - điện tử420.55
433****265Nguyễn Thị Diễm Quỳnh28/08/2003NữThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản421.85
434****410Đặng Nguyễn Như Na23/02/0003NữHuyện Vạn Ninh, Khánh Hòa7640101Thú y126.00
435****018Mai Quốc Khánh30/11/2002NamHuyện Tương Dương, Nghệ An7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)125.15
436****659Nguyễn Thị Bảo Nhi20/10/2003NữHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm125.55
437****834Đặng Thị Tú Anh15/05/2003NữHuyện Thanh Chương, Nghệ An7640101Thú y128.05
438****494Dương Đại Hiếu27/11/2003NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7620116Phát triển nông thôn118.25
439****647Lê Trọng Tùng Lâm25/06/2003NamThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7520114Kỹ thuật cơ - điện tử120.25
440****384Nguyễn Đăng Linh Đan12/08/2003NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm124.75
441****058Phan Ngọc Đăng07/06/2003NamHuyện Quảng Ninh, Quảng Bình7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)122.90
442****226Lê Thị Mỹ Hạnh18/05/2003NữHuyện Bố Trạch, Quảng Bình7540101Công nghệ thực phẩm124.00
443****995Hoàng Trọng Long Vũ10/02/2003NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí122.75
444****936Trần Hữu Khoá09/06/2003NamHuyện Núi Thành, Quảng Nam7580210Kỹ thuật cơ sở hạ tầng119.35
445****656Võ Thi Thu Phong01/02/2002NữHuyện Quế Sơn, Quảng Nam7640101Thú y121.20
446****976Nguyễn Văn Việt07/07/2003NamHuyện Hoài Nhơn, Bình Định7640101Thú y121.35
447****767Nguyễn Ngọc Văn21/03/2003NAMHuyện Thăng Bình, Quảng Nam7620301Nuôi trồng thủy sản121.00
448****738Hoàng Văn Khải22/09/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản120.75
449****403Phan Thị Hải Yến08/01/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620305Quản lý thủy sản122.55
450****016Đỗ Văn Doanh16/07/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)122.35
451****074Phan Nguyễn Mỹ Duyên01/01/2003NữHuyện Thăng Bình, Quảng Nam7640101Thú y126.50
452****426Văn Thị Thanh Thanh13/02/2003NỮHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản121.55
453****082Phan Thị Hoàng Diệu08/08/2003NữHuyện Thăng Bình, Quảng Nam7640101Thú y121.20
454****687Nguyễn Đức Mạnh01/01/2003NamHuyện Điện Bàn, Quảng Nam7640101Thú y123.55
455****775Võ Thị Nga26/03/2003NữHuyện Thanh Chương, Nghệ An7640101Thú y126.45
456****031Cái Thị Như Ý16/11/2003NữHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7540101Công nghệ thực phẩm123.65
457****012Nguyễn Hằng Bảo Trân11/08/2003NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7640101Thú y124.45
458****912Cao Huy Minh Quang17/06/2003NamHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm121.70
459****101Nguyễn Thái Bảo Quốc05/07/2003NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản119.25
460****849Huỳnh Thị Trà My04/02/2002NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản121.85
461****532Nguyễn Tấn Công13/03/2003NamHuyện Thăng Bình, Quảng Nam7640101Thú y128.40
462****605Nguyễn Đăng Anh Tiến03/04/2003NamHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm120.65
463****661Hồ Thị Kiều10/12/2003Nữxã a roàng, Huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế7620116Phát triển nông thôn124.45
464****640Trần Thị Minh Phượng03/03/2003Nữxã hương hữu, Huyện Nam Đông, Thừa Thiên Huế7620116Phát triển nông thôn126.05
465****639Hồ Thị Loan10/10/2003Nữxã hương hữu, Huyện Nam Đông, Thừa Thiên Huế7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)124.35
466****544Trương Văn Thắng24/10/2003NamHuyện Quảng Ninh, Quảng Bình7340116Bất động sản121.20
467****639Trần Thảo Anh Đài14/04/2003Nữiaroc, tổ 6, phường chi lăng, Thành phố Pleiku, Gia Lai7850103Quản lý đất đai123.35
468****229Ngô Đức Trọng23/08/2003NamThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7850103Quản lý đất đai121.25
469****153Lê Thị Dang07/03/2003Nữhồng bắc, Huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế7620119Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn126.15
470****635Trần Thị Mỹ Linh18/03/2003NữHuyện Nghi Lộc, Nghệ An7340116Bất động sản123.55
471****227Trịnh Kim Thi02/09/2003NữHuyện Diên Khánh, Khánh Hòa7340116Bất động sản123.80
472****718Lê Thành Đạt07/11/2003NamHuyện Sơn Tịnh, Quảng Ngãi7640101Thú y121.60
473****195Trương Thị Xuân Như17/11/2003NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm120.15
474****688Nguyễn Thị Ngọc Linh31/01/2003NữHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm126.15
475****184Hồ Thị Mỹ Hoài06/03/2003NữHuyện Triệu Phong, Quảng Trị7540101Công nghệ thực phẩm121.90
476****115Lương Hồng Ngân23/10/2003NữHuyện Đại Lộc, Quảng Nam7540101Công nghệ thực phẩm125.35
477****936Trần Thị Mỹ Tâm03/08/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm220.40
478****337Lê Khắc Thức14/11/2003NamThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7620201Lâm học319.15
479****527Trần Minh Nhật Linh19/03/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí124.15
480****154Dương Nguyễn Tiến Quang21/10/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản120.05
481****380Trần Thị Thúy Hằng21/07/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm121.15
482****366Lê Thị Thanh Thanh23/05/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7640101Thú y121.45
483****745Nguyễn Đăng Tuấn Kiệt06/05/2003NamHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí121.75
484****892Nguyễn Thị Hương Giang20/05/2003NữThị xã Quảng Trị, Quảng Trị7540101Công nghệ thực phẩm123.65
485****470Huỳnh Thị Ti Na19/06/2003NữHuyện Bình Sơn, Quảng Ngãi7540101Công nghệ thực phẩm125.45
486****408Nguyễn Đình Sang02/10/2003NamHuyện Thanh Chương, Nghệ An7640101Thú y125.75
487****088Trần Minh Quang28/05/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản122.05
488****667Nguyễn Hoàng Phương06/12/2003NamThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí124.35
489****698Nguyễn Thị Thương23/02/2003NữHuyện Điện Bàn, Quảng Nam7640101Thú y122.85
490****633Nguyễn Thị Quỳnh26/03/2003NữHuyện Thanh Chương, Nghệ An7640101Thú y126.10
491****590Nguyễn Khoa Ngọc Châu06/08/2003NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản121.35
492****933Phạm Thị Huyền Nga27/01/2003NữHuyện Phú Ninh, Quảng Nam7540101Công nghệ thực phẩm121.10
493****335Đậu Gia Nghĩa21/02/2003NamHuyện Điện Bàn, Quảng Nam7640101Thú y125.35
494****087Đoàn Khánh Mỹ Tiên22/07/2003NữHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7850103Quản lý đất đai121.40
495****616Hồ Thanh Lộc06/07/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí120.40
496****245Hồ Thị Hà08/12/2003Nữa sóc, hồng bắc, Huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)125.55
497****159Trần Thị Lan Hương13/11/2001NữHuyện Gio Linh, Quảng Trị7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)132.75
498****138Trần Thị Thủy22/04/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản122.45
499****953Hồ Thị Hồng Ngân17/01/2003Nữtổ dân phố 1, thị trấn a lưới, Huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế7620119Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn125.45
500****499Hồ Thị Na11/12/2003NữHuyện Đăk Rông, Quảng Trị7620119Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn124.75
501****920Hồ Thanh Quý23/03/2003NamHuyện Đăk Rông, Quảng Trị7620119Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn121.95
502****219Hồ Văn Na21/01/2003NamHuyện Đăk Rông, Quảng Trị7620119Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn121.45
503****453Hồ Thị Thuôn14/10/2003NữHuyện Đăk Rông, Quảng Trị7620119Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn124.25
504****272Hồ Thị Minh Mẫn14/03/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7640101Thú y125.45
505****486Đoàn Anh Phước26/04/2003NamHuyện Đại Lộc, Quảng Nam7640101Thú y122.90
506****176Nguyễn Văn Bét03/03/2003NamHuyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản124.70
507****418Hồ Thị Măn10/05/2003Nữngân thủy, Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)123.85
508****048Hồ Thị Trương10/05/2003Nữdân hóa, Huyện Minh Hoá, Quảng Bình7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)121.65
509****804Cao Ngọc Lâm15/09/2003Namdân hóa, Huyện Minh Hoá, Quảng Bình7620119Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn123.35
510****257Hồ Phương20/11/2002Namdân hóa, Huyện Minh Hoá, Quảng Bình7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)122.55
511****652Hồ Thị Vân16/01/2003Nữxã dân hóa, Huyện Minh Hoá, Quảng Bình7620116Phát triển nông thôn122.65
512****042Hồ Thị Viên05/03/2003Nữbản khe khế, kim thủy, Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7620116Phát triển nông thôn122.65
513****784Phan Đình Tuấn26/01/2003NamHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)123.50
514****711Dương Nguyễn Duy Cầu13/05/2003NamHuyện Đức Thọ, Hà Tĩnh7640101Thú y122.30
515****863Lê Hữu Tân Đức21/12/2003namHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620305Quản lý thủy sản222.30
516****590Lê Thị Minh Tâm26/05/2003NữThành phố Đông Hà, Quảng Trị7540101Công nghệ thực phẩm123.40
517****354Lê Thị Hà20/01/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm120.35
518****554Lê Trần Doãn10/08/2003NamHuyện Thăng Bình, Quảng Nam7620301Nuôi trồng thủy sản123.00
519****863Dương Thị Hoài Phương24/03/2003NữHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm120.90
520****407Trần Thị Thuỳ Nhung13/06/2003NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm122.85
521****463Ngô Thị Hồng Lan19/02/2003NữHuyện Thăng Bình, Quảng Nam7640101Thú y126.70
522****131Nguyễn Thị Phương Ngân13/11/2003nữHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm123.40
523****363Trần Đình Long12/03/2003NamHuyện A Lưới, Thừa Thiên Huế7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)121.95
524****611Mai Thị Huyền01/02/2003NữHuyện Núi Thành, Quảng Nam7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)121.00
525****964Lê Thị Hồng25/06/2003NữHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7640101Thú y122.15
526****082Ngô Thanh Tú20/10/2003NamHuyện Trà Bồng, Quảng Ngãi7620201Lâm học120.05
527****943Trần Thị Minh Nguyệt04/07/2003NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7640101Thú y123.00
528****834Võ Nguyên Thịnh27/01/2003NamHuyện Tiên Phước, Quảng Nam7640101Thú y128.45
529****771Nguyễn Trung Hiếu13/12/2003NamHuyện Quảng Ninh, Quảng Bình7620301Nuôi trồng thủy sản120.60
530****870Đỗ Hoàng Anh Toản20/09/2003NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm122.65
531****676Huỳnh Nguyễn Phú Quốc26/01/2003NamHuyện Núi Thành, Quảng Nam7580210Kỹ thuật cơ sở hạ tầng119.10
532****170Mai Quang Vũ25/08/2003NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)120.10
533****118Trần Đức Lộc27/05/2003NamHuyện Đăk Rông, Quảng Trị7520114Kỹ thuật cơ - điện tử121.25
534****201Nguyễn Thị Tuyết Ni23/12/2003NữQuận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng7640101Thú y121.60
535****437Nguyễn Thị Hồng Diệp23/09/2003NữHuyện A Lưới, Thừa Thiên Huế7640101Thú y125.95
536****653Lê Nguyễn Thanh Trúc22/10/2003NữHuyện Quảng Ninh, Quảng Bình7620302Bệnh học thủy sản121.10
537****443Phạm Thị Phương15/02/2003NữHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản126.95
538****262Lê Huỳnh Uyên Thảo22/04/2003NữQuận Thanh Khê, Đà Nẵng7640101Thú y125.90
539****188Phan Thị Ngọc Mai01/12/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản119.70
540****171Bùi Văn Quốc Huy09/04/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)122.75
541****027Lê Thị Phương Thảo17/06/2003NữHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7640101Thú y123.15
542****282Trương Văn Pho06/11/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)120.25
543****919Hà Văn Hùng26/06/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản120.25
544****034Lê Phước Phương Phi17/01/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7520114Kỹ thuật cơ - điện tử118.85
545****194Hồ Thị Xuân01/11/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620305Quản lý thủy sản120.80
546****710Trần Quang Nam03/07/2003NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7640101Thú y122.65
547****637Huỳnh Nguyễn Trọng Tuấn16/07/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản120.70
548****425Đặng Thị Khánh Linh18/09/2003NữHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm123.55
549****163Trần Thị Thu Hương25/12/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7640101Thú y121.95
550****982Lê Bảo Duy28/10/2003NamThành phố KonTum, Kon Tum7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)122.75
551****661Nguyễn Thị Hồng Linh10/02/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620302Bệnh học thủy sản120.00
552****976Đỗ Vũ Hải Vân24/06/2003NamThành phố Pleiku, Gia Lai7520114Kỹ thuật cơ - điện tử125.15
553****138Nguyễn Ngọc Quân01/06/2003NamHuyện Cam Lộ, Quảng Trị7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)122.15
554****863Nguyễn Thị Quỳnh Nhi02/11/2003Nữtổ xuân tháp, phường hương xuân, Thị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7850103Quản lý đất đai221.65
555****116Hồ Phước Mùi31/03/2003Namtổ an lưu, phường hương an, Thị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620305Quản lý thủy sản219.75
556****402Hoàng Thị Yến Nhi12/04/2003Nữmong an, phú mỹ, Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7620119Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn220.20
557****694Lê Thị Hồng Nhung09/08/2003NữHuyện Quảng Ninh, Quảng Bình7640101Thú y123.40
558****599Nguyễn Đặng Thảo Uyên17/03/2003NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7640101Thú y123.85
559****584Đinh Thị Như Phượng20/06/2003NữHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7640101Thú y122.85
560****856Lê Thị Kim Ngân19/11/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7640101Thú y121.20
561****655Nguyễn Thị Hà10/08/2003NữHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7850103Quản lý đất đai323.45
562****957Nguyễn Thị Anh Khuê24/09/2003NữHuyện Núi Thành, Quảng Nam7540101Công nghệ thực phẩm325.55
563****401Hoàng Văn Hữu Lộc28/08/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản320.75
564****554Nguyễn Thị Lan Anh25/01/2003NữHuyện Nghi Lộc, Nghệ An7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)224.55
565****481Vi Thị Hiền03/01/2003NữHuyện Con Cuông, Nghệ An7620109Nông học128.25
566****209Nguyễn Thị Phương Nhi02/05/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản123.90
567****242Trần Khắc Quý20/10/2003NamHuyện Yên Thành, Nghệ An7510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí128.40
568****271Lê Đức Phụng28/05/2001NamThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7620110Khoa học cây trồng121.65
569****235Lê Văn Sinh05/03/2003NamThành phố Đông Hà, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản122.55
570****161Lê Phú Quý19/07/2003NamHuyện Mộ Đức, Quảng Ngãi7640101Thú y123.90
571****594Võ Trà Mi09/01/2003NữThị xã An Nhơn, Bình Định7640101Thú y121.95
572****304Nguyễn Hoàng Nhật Phương11/08/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản124.60
573****849Lê Thị Như28/06/2003NữHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620305Quản lý thủy sản120.30
574****749Lê Hữu Huy12/11/2003NamHuyện Triệu Phong, Quảng Trị7340116Bất động sản123.65
575****292Hồ Thị Quỳnh Ánh14/05/2003NữHuyện Nam Đông, Thừa Thiên Huế7620118Nông nghiệp công nghệ cao125.55
576****521Trần Văn Thành18/06/2002NamHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)120.40
577****261Quan Thị Giang25/03/2003nữHuyện Kỳ Anh, Hà Tĩnh7620112Bảo vệ thực vật121.75
578****907Hồ Thị Bích02/11/2003Nữvĩnh khê, Huyện Vĩnh Linh, Quảng Trị7620116Phát triển nông thôn125.15
579****974A Viết Thị Bình Minh18/05/2003Nữaka, a roàng, Huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)125.65
580****977Nguyễn Đức Thắng05/01/2003Namphong thu, Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620116Phát triển nông thôn126.80
581****281Hồ Văn Tiền26/11/2002NamHuyện Vĩnh Linh, Quảng Trị7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)123.85
582****160Hồ Thị Chọn04/12/2003Nữba long, ba tâng, Huyện Hướng Hóa, Quảng Trị7620116Phát triển nông thôn127.05
583****057Lê Thị Thu Huyền06/07/2003NữHuyện Can Lộc, Hà Tĩnh7640101Thú y124.85
584****083Nguyễn Hoàng Ân09/01/2003NamHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản120.80
585****946Phan Văn Hóa14/06/2003NamHuyện Triệu Phong, Quảng Trị7540101Công nghệ thực phẩm121.00
586****483Lê Ngọc Trình12/10/2003NamHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620302Bệnh học thủy sản121.50
587****328Phan Thị Thanh Trâm29/03/2003Nữtô 1, khu vực 1, phường an hòa, Thành phố Huế, Thừa Thiên Huế7850103Quản lý đất đai120.85
588****988Nguyễn Khoa Thị Mến15/02/2003NữHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7640101Thú y126.10
589****595Hồ Thị Mơ15/10/2003Nữkim thủy, Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7620116Phát triển nông thôn121.75
590****952Nguyễn Mai Quỳnh Anh09/03/2003NữThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm124.25
591****337Nguyễn Trịnh Phương Anh03/05/2003NữHuyện Xuyên Mộc, Bà Rịa - Vũng Tàu7640101Thú y121.45
592****159Trần Đình Doanh27/07/2001NamHuyện Gio Linh, Quảng Trị7620112Bảo vệ thực vật132.75
593****951Trần Bá Tích07/11/2003NamHuyện Buôn Đôn, Đắk Lắk7620109Nông học122.25
594****055Nguyễn Thị Thảo Vy07/10/2003NữHuyện Can Lộc, Hà Tĩnh7640101Thú y125.10
595****867Phạm Thị Tường Vy04/01/2001NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản123.85
596****378Lê Thị Thùy Trâm07/04/2003NữHuyện Quế Sơn, Quảng Nam7540106Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm125.50
597****056Nguyễn Văn Bảo Trung24/05/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản120.95
598****098Hoàng Thị Khoa13/11/2002NữTổ dân phố 9 ,tứ hạ ,hương trà ,thừa thiên huế7620118Nông nghiệp công nghệ cao123.25
599****657Nguyễn Thị Uyên Phương19/03/2003NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7540104Công nghệ sau thu hoạch122.95
600****913Lê Quang Hoàng26/01/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản120.75
601****864Vương Thị Thu Phương15/01/2003Nữthôn 7, xã hương hữu, Huyện Nam Đông, Thừa Thiên Huế7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)125.05
602****629A Rất Thị Huế29/09/2003Nữthôn dỗi, thượng lộ, Huyện Nam Đông, Thừa Thiên Huế7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)126.55
603****892Phạm Thanh Quang05/08/2003NamHuyện Đức Thọ, Hà Tĩnh7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)122.20
604****128Bùi Thị Nhung22/05/2003NữHuyện Lý Sơn, Quảng Ngãi7620112Bảo vệ thực vật121.85
605****132Bùi Thị Đào22/05/2003NữHuyện Lý Sơn, Quảng Ngãi7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)121.45
606****250Trần Phương Bảo Ngọc20/08/2003NữQuận Hải Châu, Đà Nẵng7640101Thú y127.60
607****816Phạm Vũ Cường09/11/2003NamThành phố Đồng Hới, Quảng Bình7640101Thú y121.35
608****515Nguyễn Minh Hòa31/03/2003NữHuyện Vạn Ninh, Khánh Hòa7640101Thú y124.70
609****270Lê Văn Hợp26/07/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản121.95
610****210Trương Thị Ngọc Đức02/10/2001NữHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620116Phát triển nông thôn122.50
611****811Trương Đức Thiện05/12/2003NamThành phố Đông Hà, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản121.45
612****982Trần Long Vũ28/01/2003namThành phố Hà Tĩnh, Hà Tĩnh7620301Nuôi trồng thủy sản122.10
613****734Nguyễn Tấn Nhật14/09/2003namHuyện Núi Thành, Quảng Nam7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)121.35
614****996Dương Thị Thùy Nhung15/01/2003nữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm121.30
615****021Trần Thị Mỹ Lệ08/07/2003nữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm121.00
616****242Trần Viết Siêu02/12/2003namHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản120.30
617****331Phạm Thị Thu Hằng12/01/2003nữHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm121.00
618****312Trần Quang Minh09/03/2003NamThành phố Đồng Hới, Quảng Bình7850103Quản lý đất đai124.45
619****498Nguyễn Ánh Dương20/06/2003NữThành phố Pleiku, Gia Lai7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)126.15
620****758Trần Thị Ánh Kiều09/05/2003NỮHuyện Đại Lộc, Quảng Nam7640101Thú y124.90
621****243Trần Thị Thu Sương09/01/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm123.55
622****384Lương Thị Bảo Vi17/03/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản121.70
623****165Phan Hoàng Vũ16/05/2003NamQuận Hải Châu, Đà Nẵng7850103Quản lý đất đai124.05
624****091Trần Thị Ngọc Trâm02/01/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm123.65
625****954Hà Thị Minh Hoà30/10/2003NữHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7640101Thú y122.80
626****293Nguyễn Công Hùng06/12/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620305Quản lý thủy sản818.35
627****200Nguyễn Lê Thanh Trúc27/10/2003NữHuyện Duy Xuyên, Quảng Nam7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)822.00
628****867Nguyễn Thành Tâm25/07/2003NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7850103Quản lý đất đai122.45
629****003Hồ Trần Tú Uyên18/09/2003NữQuận Hải Châu, Đà Nẵng7640101Thú y127.40
630****326Phạm Thị Như Ngọc25/03/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620302Bệnh học thủy sản219.10
631****630Trần Thị Hoài Duyên04/11/2003NữHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7640101Thú y223.80
632****481Lê Văn Năng15/01/2003NamThành phố Tam Kỳ, Quảng Nam7640101Thú y124.75
633****707Hoàng Nguyễn Quốc Hưng30/09/2003namThành phố Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk7520114Kỹ thuật cơ - điện tử122.75
634****615Hồ Thị Yến02/06/2003NữHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7620116Phát triển nông thôn120.25
635****274Hồ Xuân Thu04/07/2001NamHuyện Minh Hoá, Quảng Bình7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)119.25
636****043Cao Thị Bé20/08/2003NữHuyện Minh Hoá, Quảng Bình7620116Phát triển nông thôn118.85
637****226Lê Thị Cẩm Tú13/04/2003NữHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7540101Công nghệ thực phẩm124.40
638****126Nguyễn Tân10/08/2003NamThành phố Đông Hà, Quảng Trị7850103Quản lý đất đai120.75
639****183Trần Phương Bảo Ngọc17/11/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)122.10
640****427Trần Bảo Hiếu20/01/2003NamThành phố Tam Kỳ, Quảng Nam7620112Bảo vệ thực vật120.25
641****403Nguyễn Văn Pháp27/03/2003NamHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí219.80
642****469Võ Tấn Thuận14/10/2003NamHuyện Hoà Vang, Đà Nẵng7340116Bất động sản122.15
643****727Trịnh Văn Khánh Toàn03/03/2003namThành phố Hà Tĩnh, Hà Tĩnh7620301Nuôi trồng thủy sản121.75
644****692Phan Văn Hải20/10/2003NamHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)122.40
645****135Nguyễn Văn Thùy13/01/2003NamHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7520114Kỹ thuật cơ - điện tử123.90
646****992Lê Thị Thu Hương28/11/2003NữThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm126.65
647****372Nguyễn Thị Cẩm Ly29/03/2003NữHuyện Gio Linh, Quảng Trị7540101Công nghệ thực phẩm123.50
648****832Võ Tấn Trí Thành14/04/2003NamHuyện Duy Xuyên, Quảng Nam7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)122.90
649****754Trịnh Thị Ngọc Hoài25/08/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản120.85
650****497Nguyễn Thị Cẩm Nhung11/08/2003NữHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)121.00
651****479Nguyễn Xuân Quang17/08/2003NamHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7850103Quản lý đất đai123.50
652****520Vương Thị Yến Ngọc01/01/2003NữHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7340116Bất động sản121.70
653****105Nguyễn Lương Ngọc Thiện19/11/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7850103Quản lý đất đai120.05
654****898Đinh Hoàng Kiều Anh08/05/2003NamQuận 12, TPHCM7640101Thú y124.45
655****201Hồ Xuân Nghị08/01/2003NamHuyện Gio Linh, Quảng Trị7620119Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn123.25
656****619Trần Thị Diễm Hương30/12/2003NữHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620305Quản lý thủy sản125.55
657****685Đặng Ngọc Phương06/06/2003NữHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản121.95
658****143Nguyễn Quốc Huy02/10/2002NamHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản121.00
659****872Huỳnh Ngọc Vĩnh18/08/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)120.20
660****563Phạm Công Nam18/03/2003NamThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế, Huyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7580210Kỹ thuật cơ sở hạ tầng120.60
661****341Trần Thiện Khánh Quốc03/03/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7640101Thú y121.85
662****054Huỳnh Thị Thủy01/01/2003NữHuyện Thăng Bình, Quảng Nam7620118Nông nghiệp công nghệ cao125.50
663****877Phan Công Trúc04/02/2003NamHuyện Đại Lộc, Quảng Nam7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)125.50
664****777Nguyễn Trần Phương Vy29/09/2003NữThành phố Hội An, Quảng Nam7640101Thú y122.65
665****067Võ Khắc Tính24/09/2003NamThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản126.15
666****976Phạm Văn Nghĩa10/09/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản120.40
667****296Đặng Thị Thu Phương14/04/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm123.25
668****636Thái Thị Ngọc Ánh22/06/2003NữThành phố Vinh, Nghệ An7540101Công nghệ thực phẩm126.10
669****806Hoàng Phước Minh Quân27/04/2003NamHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620119Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn118.75
670****036Phan Hồng Vũ08/06/2003NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản118.35
671****628Lê Đức Hảo30/11/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản123.45
672****386Phan Thị Bảo Vy02/11/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản120.25
673****278Lê Hữu Hạnh23/10/2003NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản119.25
674****629Nguyễn Thị Mây Duyên28/11/2003NữHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7640101Thú y124.20
675****287Nguyễn Thị Thanh Thúy21/04/2003NữThành phố Đà Lạt, Lâm Đồng7640101Thú y125.75
676****121Cáp Kim Đạt14/10/2003NamHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)127.50
677****024Hoàng Thị Thu Thảo17/10/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620305Quản lý thủy sản123.25
678****206Lê Thị Nhạn08/07/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620110Khoa học cây trồng126.90
679****651Trần Văn Hoàng Nguyên13/05/2003NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7640101Thú y122.45
680****928Trần Ngọc Tuyền02/06/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm122.45
681****419Ngô Thị Thu Hương15/01/2003nữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm122.10
682****821Nguyễn Văn Khải07/09/2003namHuyện Đại Lộc, Quảng Nam7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)120.10
683****163Trần Thị Thu Hương25/12/2003nữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7640101Thú y121.95
684****471Nguyễn Tiến Đạt10/10/2003NamHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)120.40
685****387Lê Hữu Tình15/01/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản120.35
686****744Trần Công Thành24/10/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)124.00
687****218Đinh Quang Nhật27/10/2002NamHuyện Sơn Hà, Quảng Ngãi7850103Quản lý đất đai122.55
688****745Nguyễn Thị Thùy Linh22/11/2001NữThành phố Đồng Hới, Quảng Bình7850103Quản lý đất đai124.25
689****154Trương Thị Mỹ Tâm12/06/2003NữThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)122.75
690****140Nguyễn Thanh Tú30/05/2003NamHuyện Tiên Phước, Quảng Nam7510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí121.85
691****486Trần Quốc Việt14/09/2003NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản122.15
692****702Nguyễn Đăng Thịnh22/02/2003NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7520114Kỹ thuật cơ - điện tử121.45
693****989Võ Hoàng Khánh Ngân02/04/2003NữHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7540101Công nghệ thực phẩm124.00
694****370Hoàng Thị Thảo13/03/2003NữHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7620301Nuôi trồng thủy sản124.95
695****062Phạm Tấn Thái24/03/2003NamHuyện Thăng Bình, Quảng Nam7640101Thú y122.70
696****662Phan Quốc Cường10/05/2003NamHuyện Phú Ninh, Quảng Nam7510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí121.50
697****572Trần Thị Quỳnh Trâm31/01/2003NữHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm121.15
698****912Nguyễn Thị Thu Tình02/02/2003NữThị xã An Khê, Gia Lai7620109Nông học123.45
699****051Lê Thị Xuân Thuỳ26/02/2003NữThành phố Pleiku, Gia Lai7640101Thú y121.55
700****124Võ Thị Ngọc Lan16/04/2003NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7850103Quản lý đất đai118.55
701****909Võ Thị Nhàn12/09/2003NữHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7540101Công nghệ thực phẩm124.00
702****023Đinh Y Thái29/03/2001NamHuyện Kông Chro, Gia Lai7620211Quản lý tài nguyên rừng124.45
703****039Nguyễn Hồng Sơn04/10/2003NamHuyện Mộ Đức, Quảng Ngãi7620112Bảo vệ thực vật119.75
704****697Lê Thị Nhung18/07/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7540106Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm125.65
705****803Võ Văn Nam26/05/2002NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản119.25
706****887Nguyễn Khắc Quang Lâm21/08/2003NamHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản120.40
707****135Hoàng Thanh Nhã13/11/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản122.80
708****321Nguyễn Nhất Duy23/05/2003NamHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản124.05
709****576Trương Ngọc Việt19/07/2001NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7850103Quản lý đất đai120.25
710****935Trương Văn Nhật16/11/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620118Nông nghiệp công nghệ cao124.05
711****010Lê Thị Hồng Uyên08/10/2002NữHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7540101Công nghệ thực phẩm120.50
712****063Lê Thị Ngân08/10/2003NữHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620305Quản lý thủy sản121.80
713****625Hồ Thị Liễu21/03/2003NữHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản120.10
714****057Nguyễn Hoàng Huy02/09/2003namHuyện Sơn Tịnh, Quảng Ngãi7640101Thú y122.40
715****602Nguyễn Hoàng Ngọc Hân21/01/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản124.05
716****955Bùi Thị Phương Nhi26/02/2003NữHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7540101Công nghệ thực phẩm123.00
717****382Nguyễn Hoài Nam25/12/2003NamHuyện Phù Mỹ, Bình Định7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)120.40
718****399Hồ Thị Phương26/02/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm122.60
719****842Lê Thị Thanh Nhạn26/02/2003NữHuyện Điện Bàn, Quảng Nam7640101Thú y128.25
720****214Lê Hữu Tuy10/03/2002NamThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản122.60
721****405Võ Ngọc Long25/10/2002NamHuyện Cam Lộ, Quảng Trị7620118Nông nghiệp công nghệ cao118.95
722****173Hoàng Thị Như Quỳnh30/08/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm120.60
723****186Nguyễn Minh Hải13/08/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản121.45
724****916Nguyễn Thị Phương Trang16/11/2003NữHuyện Đăk Tô, Kon Tum7420203Sinh học ứng dụng127.15
725****221Lê Ngọc Ái Vy19/06/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm121.50
726****692Nguyễn Văn Việt02/05/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản120.95
727****462Lê Minh Nhật11/07/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản120.55
728****565Nguyễn Thị Minh Lài02/05/2003NữHuyện Gio Linh, Quảng Trị7620305Quản lý thủy sản125.20
729****910Phan Thành Công09/04/2003NamHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí119.40
730****503Trương Vĩnh Nguyên28/10/2003NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản119.35
731****955Dương Văn Long28/03/2003Namtổ 1, phường phú bài, Thị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản120.05
732****871Trần Thị Hồng Liên06/11/2003nữHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7640101Thú y125.50
733****362Đoàn Thị Thanh25/08/2003NữHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7540104Công nghệ sau thu hoạch127.25
734****014Hồ Thị Nhục04/09/2002NữHuyện Đăk Rông, Quảng Trị7620119Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn123.45
735****292Nguyễn Văn Hưng07/04/2003NamHuyện Duy Xuyên, Quảng Nam7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)125.80
736****354Nguyễn Viết Hậu28/03/2003NamHuyện Gio Linh, Quảng Trị7340116Bất động sản119.05
737****447Nguyễn Thanh Hằng14/12/2003NữHuyện Điện Bàn, Quảng Nam7640101Thú y125.05
738****739Huỳnh Thị Quỳnh Nhi25/11/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản121.75
739****711Trần Hữu Long06/05/2003NamHuyện Vĩnh Linh, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản121.00
740****530Trương Viết Sanh28/12/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7520114Kỹ thuật cơ - điện tử120.30
741****457Võ Viết Nhân25/10/2003NamHuyện Triệu Phong, Quảng Trị7640101Thú y123.55
742****694Trần Văn Tân07/06/2003NamHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí121.65
743****925Châu Quang Hưng23/07/2003NamQuận Hải Châu, Đà Nẵng7640101Thú y125.30
744****221Trần Quang Phôn02/05/2003NamHuyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản120.40
745****310Phan Văn Việt15/05/2003NamHuyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế7510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí122.95
746****718Hoàng Hà Giang24/11/2003namThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí121.85
747****675Nguyễn Tấn Việt20/02/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)119.45
748****766Nguyễn Thị Quỳnh Anh15/02/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620110Khoa học cây trồng118.85
749****841Phạm Văn Hùng16/07/2003NamHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)123.20
750****996Trần Vũ Thảo Nguyên22/12/2003NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7640101Thú y125.35
751****461Hồ Thị Luân20/05/2003NữHuyện Minh Hoá, Quảng Bình7620116Phát triển nông thôn121.85
752****518Hồ Thị Chăn01/01/2003NữHuyện Minh Hoá, Quảng Bình7620116Phát triển nông thôn118.85
753****838Cao Thị Huyền14/07/2003NữHuyện Minh Hoá, Quảng Bình7620119Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn122.65
754****554Hồ Thị Đông28/10/2003NữHuyện Minh Hoá, Quảng Bình7620116Phát triển nông thôn121.95
755****219Nguyễn Thị Hà Giang10/05/2003NữHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7620116Phát triển nông thôn121.15
756****415Hồ Thị Khây08/10/2003NữHuyện Minh Hoá, Quảng Bình7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)122.05
757****992Hồ Thị Hoa16/02/2003NữHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7620116Phát triển nông thôn118.95
758****071Cao Thị Na25/06/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản120.35
759****028Nguyễn Thị Cẩm Thạch20/05/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm120.35
760****473Nguyễn Hoàng Điển30/05/2003NữHuyện Vĩnh Linh, Quảng Trị7540101Công nghệ thực phẩm122.10
761****746Huỳnh Ngọc Ton25/07/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản118.50
762****959Lê Văn Thắng27/10/2001NamHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)124.30
763****295Nguyễn Ngọcbxuaan Phương16/11/2003NữHuyện Diên Khánh, Khánh Hòa7640101Thú y123.25
764****746Đỗ Nữ Khánh Huyền13/07/2003NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7850103Quản lý đất đai120.25
765****325Bạch Thị Phương Ny05/02/2003NữHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm122.90
766****464Hồ Văn Chinh10/12/2003namHuyện Quỳnh Lưu, Nghệ An7640101Thú y122.95
767****330Phạm Thanh Hương09/11/2002NữHuyện Nghĩa Hành, Quảng Ngãi7640101Thú y124.95
768****491Hà Thế Hùng13/07/2003NamHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)220.30
769****983Nhuyễn Thị Thuý Vi23/04/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản220.55
770****954Ngô Đình Chung01/01/2003NamHuyện Quảng Ninh, Quảng Bình7540101Công nghệ thực phẩm121.50
771****730Nguyễn Thái25/10/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)121.15
772****153Nguyễn Thị Ngọc Bích30/08/2003nữHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7540101Công nghệ thực phẩm125.40
773****965Phạm Xuân Tường03/12/2003NamHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7520114Kỹ thuật cơ - điện tử218.85
774****188Nguyễn Thị Duyên19/04/2003NữHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7640101Thú y225.10
775****086Hà Thanh Tùng28/11/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620112Bảo vệ thực vật218.85
776****322Đặng Thị Thúy Nga25/02/2003NữHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)124.00
777****325Hồ Thị Hồng Loan26/04/2003NữThị xã Ba Đồn, Quảng Bình7850103Quản lý đất đai121.65
778****229Phạm Thị Vy Phương07/01/2003NữHuyện Phú Ninh, Quảng Nam7640101Thú y123.90
779****887Lê Văn Hoàng Phước16/02/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản121.25
780****084Lê Văn Vũ Khuê29/09/2002NamThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản119.60
781****009Lê Hữu Phước02/01/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620305Quản lý thủy sản120.05
782****257Nguyễn Thanh Dũng17/05/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620118Nông nghiệp công nghệ cao126.75
783****727Nguyễn Hoài Nam11/08/2003NamHuyện Đức Cơ, Gia Lai7620118Nông nghiệp công nghệ cao122.35
784****440Phạm Gia Bảo06/10/2003NamHuyện Tây Sơn, Bình Định7540101Công nghệ thực phẩm120.50
785****599Phạm Thị Hồng Linh10/03/1999NữHuyện Ninh Sơn, Ninh Thuận7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)220.10
786****352Nguyễn Thành Đạt20/08/2003NamThành phố Quảng Ngãi, Quảng Ngãi7520114Kỹ thuật cơ - điện tử219.15
787****432Trần Thị Diệu Huê18/11/2003NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7850103Quản lý đất đai124.05
788****829Nguyễn Mai Tường Vy11/05/2003NữHuyện Hoài Nhơn, Bình Định7640101Thú y124.40
789****407Nguyễn Hữu Long20/10/1999NamThành phố Đà Lạt, Lâm Đồng7340116Bất động sản119.05
790****379Lê Trung Hiếu14/03/2003NamHuyện Triệu Phong, Quảng Trị7340116Bất động sản520.00
791****517Lê Cảnh Thuấn29/11/2002NamHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản618.75
792****709Trần Văn Đại17/05/2003NamHuyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế7510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí122.05
793****784Hoàng Xuân Đạt19/07/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản121.40
794****805Nguyễn Lê Thúy Tiên06/09/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm123.50
795****220Trương Thanh Hoà09/07/2003NamHuyện Duy Xuyên, Quảng Nam7620211Quản lý tài nguyên rừng120.85
796****981Nguyễn Thị Mỹ Linh01/07/2003NữHuyện Thăng Bình, Quảng Nam7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)124.40
797****017Cao Thị Phương Vy01/01/2003NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm124.50
798****163Nguyễn Thị Ánh Tuyết16/09/2002NữHuyện Tân Kỳ, Nghệ An7620305Quản lý thủy sản126.15
799****226Đinh Thị Thu Huyền03/11/2002NữHuyện Vĩnh Linh, Quảng Trị7640101Thú y125.00
800****061Từ Tiểu Yến08/01/2003NữHuyện Quảng Trạch, Quảng Bình7640101Thú y122.05
801****168Nguyễn Phan Ái Mỵ24/07/2003NữHuyện Trà Bồng, Quảng Ngãi7540101Công nghệ thực phẩm124.55
802****649Mai Văn Nhật21/04/2002namHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)123.20
803****537Cai Nguyễn Hoàng Ngân26/10/2003NữHuyện Phù Cát, Bình Định7640101Thú y122.30
804****289Nguyễn Thị Ngân01/01/2003nữHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản124.20
805****067Đinh Thị Thúy Uẩn04/07/2003NữHuyện Vĩnh Thạnh, Bình Định7620211Quản lý tài nguyên rừng126.25
806****691Huỳnh Việt Quang31/08/2003namHuyện Tây Sơn, Bình Định7640101Thú y121.60
807****286Hồ Phi Long24/09/2003NamHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản122.40
808****939Phùng Văn Mịnh03/04/2003NamHuyện Bình Sơn, Quảng Ngãi7510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí122.60
809****093Lê Thị Thuý Mai31/10/2003NữHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7540101Công nghệ thực phẩm121.30
810****513Nguyễn Văn Cường18/09/2003NamHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm123.30
811****858Hồ Thị Tú Nhi15/08/2003NữHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản122.10
812****915Phan Thị Lan Trinh06/04/2003NữHuyện Hiệp Đức, Quảng Nam7850103Quản lý đất đai120.85
813****119Hoàng Kim Cương23/04/2003namHuyện Cam Lộ, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản120.25
814****256Hứa Thị Quỳnh Giao14/05/2003NữThành phố Hội An, Quảng Nam7640101Thú y122.45
815****228Nguyễn Thị Nhung05/01/2003nữThị xã Hoàng Mai, Nghệ An7540101Công nghệ thực phẩm120.85
816****984Nguyễn Xuân Nghĩa02/02/2003namHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7520114Kỹ thuật cơ - điện tử119.90
817****465Đỗ Quốc Nhân13/06/2003NamHuyện Krông Buk, Đắk Lắk7620118Nông nghiệp công nghệ cao123.35
818****970Lê Minh Vũ15/12/2002NamThành phố Hoà Bình, Hòa Bình7850103Quản lý đất đai123.95
819****222Mậu Thị Thu An24/09/2003NữHuyện Hiệp Đức, Quảng Nam7640101Thú y127.45
820****338Trần Thị Ngọc Tú12/03/2003NữHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7540106Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm120.00
821****330Nguyễn Ngọc Thành01/09/2003NamHuyện Quảng Trạch, Quảng Bình7620301Nuôi trồng thủy sản122.90
822****747Nguyễn Thị Quỳnh Loan22/03/2003NữThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản122.70
823****531Lê Viết Phong30/08/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản122.35
824****100Hồ Thị Nôn01/08/2003Nữxã trường sơn, Huyện Quảng Ninh, Quảng Bình7620116Phát triển nông thôn122.15
825****322Nguyễn Quang Linh27/11/2003NamThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7850103Quản lý đất đai122.65
826****896Trương Nhật Lệ Quyên23/07/2003NữHuyện Phù Cát, Bình Định7540101Công nghệ thực phẩm124.65
827****405Trần Thị Thanh Nhàn14/12/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7640101Thú y121.65
828****955Blúp Thị Loan16/02/2003Nữxã lâm đớt, Huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)126.65
829****005Hồ Thị Hợp01/07/2003Nữquảng nhâm, Huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)124.95
830****904Lê Thị Mai Ny26/07/2003Nữxã hương sơn, Huyện Nam Đông, Thừa Thiên Huế7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)123.85
831****039Trần Văn Viện10/10/2002NamHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản122.85
832****717Hoàng Thị Linh Đan03/10/2003NữHuyện Tân Kỳ, Nghệ An7340116Bất động sản123.75
833****938Nguyễn Thị Ngọc Bích20/04/2003NữHuyện Phù Cát, Bình Định7640101Thú y126.05
834****355Đỗ Hoàng Thi25/04/2003NữQuận Hải Châu, Đà Nẵng7640101Thú y125.80
835****188Đàm Quốc Huy29/05/2000NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7850103Quản lý đất đai122.35
836****439Nguyễn Thị Như Ý19/12/2003NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7850103Quản lý đất đai121.70
837****109Nguyễn Thị Minh Thư20/12/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620302Bệnh học thủy sản122.35
838****456Nguyễn Đại Huy Hoàng13/06/2003NamHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản120.10
839****631Phạm Thị Nguyên Bình01/02/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620305Quản lý thủy sản122.85
840****326Phan Thị Thùy Nhung21/02/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm122.95
841****297Lê Thị Hồng Vân08/07/2003Nữquảng nhâm, Huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)126.05
842****471Lê Bích Huyền04/07/2003Nữthị trấn a lưới, Huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế7620116Phát triển nông thôn125.15
843****015Nguyễn Thị Mai27/03/2003Nữquảng nhâm, Huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế7620116Phát triển nông thôn122.85
844****975Hồ Thị Thành Mỹ09/04/2003Nữthôn a đâng, xã hồng thái Huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)124.55
845****757Nguyễn Thu Hảo03/07/2003NữHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7620301Nuôi trồng thủy sản120.75
846****686Lê Thị Hạnh22/11/2003NữHuyện A Lưới, Thừa Thiên Huế7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)124.65
847****119Lê Thanh Phong03/11/2003NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7640101Thú y124.15
848****685Nguyễn Thị Hải Thủy07/08/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản126.45
849****432Lê Thị Mỹ Hương22/08/2003NữHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620112Bảo vệ thực vật119.75
850****311Văn Quí Vinh09/06/2003NamHuyện Đại Lộc, Quảng Nam7620305Quản lý thủy sản123.80
851****490Trần Thị Kim Bông10/07/2002NữHuyện Triệu Phong, Quảng Trị7850103Quản lý đất đai121.60
852****064Trương Thị Nhớ27/01/2003NữHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620302Bệnh học thủy sản124.55
853****763Nguyễn Thị Thu Lan21/11/2003NữThành phố Quảng Ngãi, Quảng Ngãi7340116Bất động sản124.55
854****013Hồ Thị Thủy21/03/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm126.60
855****003Nguyễn Ngọc Như16/01/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm122.80
856****665Nguyễn Nhật Khánh Hân02/11/2003NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm124.35
857****628Trương Thị Trinh26/09/2003NữHuyện Điện Bàn, Quảng Nam7540101Công nghệ thực phẩm121.45
858****004Hồ Thị My Ni19/05/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm125.00
859****000Đỗ Thị Hồng Nhung16/01/2003NữHuyện Quế Sơn, Quảng Nam7540101Công nghệ thực phẩm122.95
860****373Đoàn Thị Thanh Thuý14/04/2003NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm121.15
861****907Lê Thị Minh Phương17/01/2002NữHuyện Cam Lộ, Quảng Trị7620118Nông nghiệp công nghệ cao121.15
862****626Nguyễn Thị Thùy Linh31/10/2003NữHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm121.85
863****001Đinh Thị Mỹ Duyên14/11/2003NữHuyện Sơn Hà, Quảng Ngãi7850103Quản lý đất đai121.65
864****766Lê Duy Anh Quân13/10/2003NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm122.35
865****916Hà Thúc Tài30/06/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản122.25
866****330Nguyễn Hữu Huy12/06/2003NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7520114Kỹ thuật cơ - điện tử121.75
867****434Phạm Thị Như Hạnh14/02/2003NữHuyện Hiệp Đức, Quảng Nam7540101Công nghệ thực phẩm124.55
868****381Ngô Thị Thủy Ngân12/09/2003Nữtrạch hữu, phong thu, Huyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản123.40
869****241Nguyễn Thị Bích Trâm12/07/2003NữQuận Liên Chiểu, Đà Nẵng7540101Công nghệ thực phẩm120.90
870****551Phạm Thế Đại Dương27/06/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7850103Quản lý đất đai120.20
871****261Lê Tuấn Cảnh17/02/2002NamHuyện IA H'DRAI, Kon Tum7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)122.35
872****425Phạm Thị Cẩm Tú04/03/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm121.35
873****539Nguyễn Thị Lê Na26/05/2003NữHuyện Nghi Lộc, Nghệ An7640101Thú y123.75
874****006Võ Thị Ngọc Trâm20/02/2003NữThành phố Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk7640101Thú y126.95
875****142Hoàng Đức Minh Tân12/12/2003NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm122.65
876****686Nguyễn Văn Anh15/03/2003Namthanh lương 3, hương xuân, Thị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản120.45
877****780Võ Đức Nguyên Bảo12/04/2003Namthủy châu, Thị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)121.05
878****510Ngô Thanh Phương07/04/2003NamHuyện Thăng Bình, Quảng Nam7620112Bảo vệ thực vật119.30
879****805Lê Đình Vũ11/05/2001NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản120.05
880****573Phan Chí Công05/01/2003NamThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí123.55
881****104Phan Văn Nam16/06/2003NamHuyện Bố Trạch, Quảng Bình7620116Phát triển nông thôn123.20
882****315Hà Xuân Quang11/02/2003NamHuyện Quảng Ninh, Quảng Bình7620116Phát triển nông thôn119.90
883****709Nguyễn Hồng Phong10/10/2003NamHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản121.10
884****696Lê Hoàng Gia Huy04/03/2001NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản122.85
885****330Lê Đình Hậu01/01/2003NamHuyện Duy Xuyên, Quảng Nam7620109Nông học122.85
886****678Nguyễn Thị Ngọc Diệu08/12/2003NữHuyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế7540106Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm125.10
887****609Lâm Bá Luân26/09/2003NamHuyện Tuy Phước, Bình Định7640101Thú y121.20
888****927Hồ Ngọc Sinh24/09/2003NamHuyện Phù Mỹ, Bình Định7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)123.25
889****539Hồ Thị Nương24/06/2003Nữxã lam thủy, Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7620116Phát triển nông thôn122.65
890****541Đặng Quang Nhật12/01/2003NamHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7850103Quản lý đất đai123.65
891****535Nguyễn Trọng Tín01/03/2003NamHuyện A Lưới, Thừa Thiên Huế7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)121.35
892****138Nguyễn Đình Đức24/09/2003NamHuyện Thăng Bình, Quảng Nam7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)220.70
893****618Lê Quang Trải06/03/2003NamThành phố Tam Kỳ, Quảng Nam7510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí218.55
894****953Phan Văn Quốc Doanh21/09/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620302Bệnh học thủy sản220.80
895****271Nguyễn Quốc Việt19/09/2003NamHuyện Mang Yang, Gia Lai7640101Thú y121.15
896****139Nguyễn Thị Nga19/05/2003NữHuyện Thanh Chương, Nghệ An7540101Công nghệ thực phẩm128.75
897****149Đỗ Thị Quang Linh02/03/2003NữHuyện Hoài Nhơn, Bình Định7640101Thú y124.90
898****778Nguyễn Ngọc Trân Châu04/05/2003NữQuận Hải Châu, Đà Nẵng7640101Thú y127.70
899****042Cao Thị Hòa My29/07/2003Nữbài dinh, dân hóa, Huyện Minh Hoá, Quảng Bình7620116Phát triển nông thôn121.95
900****410Trương Thị Minh Ngọc30/11/2003NữHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7640101Thú y123.50
901****360Nguyễn Văn Tú02/09/2002NamThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7580210Kỹ thuật cơ sở hạ tầng121.65
902****458Hồ Tuấn Phương06/11/2003NamHuyện A Lưới, Thừa Thiên Huế7620211Quản lý tài nguyên rừng119.25
903****202Ngô Thị Thanh Trang08/05/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm121.10
904****471Nguyễn Thị Thanh Mai11/07/2003nữThành phố Tam Kỳ, Quảng Nam7340116Bất động sản122.55
905****679Trần Trí Hưng17/10/2003NamThành phố Đà Lạt, Lâm Đồng7620119Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn122.45
906****336Nguyễn Hoàng Nhật Quyên23/07/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản118.65
907****680Trần Trí Thịnh17/10/2003NamThành phố Đà Lạt, Lâm Đồng7620119Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn123.75
908****870Nguyễn Đắc Đạt16/06/2003NAMThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí121.55
909****582Trần Quang Vũ07/11/2003NamHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7520114Kỹ thuật cơ - điện tử118.90
910****336Văn Thị Khánh10/01/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm122.25
911****563Trương Việt Hoàng29/05/2003NamThị xã Ba Đồn, Quảng Bình7850103Quản lý đất đai121.95
912****570Nguyễn Thị Diệu Trang27/11/2003NữHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản126.50
913****182Lê Phước Hữu Toàn01/01/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản120.20
914****729Trần Bích Nguyên07/11/2003NữThành phố Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk7640101Thú y127.15
915****658Văn Đình Thi03/06/2003NamHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản120.65
916****675Lê Thị Thùy Trang27/08/2003NữHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7640101Thú y121.75
917****830Trịnh Thanh Anh16/12/2003NamHuyện Thạch Thành, Thanh Hóa7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)122.65
918****891Nguyễn Thị Nhi Linh24/11/2003NữHuyện Quế Sơn, Quảng Nam7340116Bất động sản218.60
919****975Đoàn Văn Nhớ23/09/2003NamHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản220.80
920****594Lê Văn Tuấn Anh15/06/2003NamHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7520114Kỹ thuật cơ - điện tử220.00
921****315Nguyễn Thị Thanh Thảo27/10/2003NữHuyện Cam Lộ, Quảng Trị7620112Bảo vệ thực vật120.60
922****715Trương Hồ Minh Khuê20/11/2003NamThị xã Ayun Pa, Gia Lai7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)124.05
923****520Lê Văn Nguyên15/11/2003NamHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản120.30
924****306Hoàng Công Đạt04/12/2003NamHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản319.90
925****033Nguyễn Mai Huy06/07/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620302Bệnh học thủy sản219.35
926****734Nguyễn Ngọc Phương Anh02/02/2003NữHuyện Triệu Phong, Quảng Trị7540101Công nghệ thực phẩm221.90
927****965Văn Thị Yến Nhân09/06/2003NữHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản120.65
928****557Lê Trần Vê Ra03/10/2003NữHuyện Gio Linh, Quảng Trị7640101Thú y223.20
929****132Nguyễn Long Khánh20/02/2003NamHuyện Cam Lộ, Quảng Trị7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)122.25
930****617Hoàng Thị Hà My17/01/2003NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7620110Khoa học cây trồng118.65
931****998Nguyễn Thị Như Quỳnh16/06/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7540106Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm218.90
932****638Trần Thị Thảo Nhi02/10/2002nữHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản223.25
933****929Lê Thành Đạt09/02/2002NamHuyện Cam Lộ, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản220.35
934****086Trần Quang Phúc19/05/2003NamHuyện Phù Cát, Bình Định7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)220.80
935****438Trần Trọng Hoàng09/09/2003NamHuyện Vĩnh Linh, Quảng Trị7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)122.30
936****364Đoàn Thị Lệ07/11/2003NữHuyện Núi Thành, Quảng Nam7640101Thú y121.25
937****457Nguyễn Đức Trung01/06/2003NamHuyện Gio Linh, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản121.20
938****525Nguyễn Thị Thùy Trang15/01/2002NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7620305Quản lý thủy sản221.75
939****072Nguyễn Minh Thuận20/10/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7520114Kỹ thuật cơ - điện tử120.25
940****093Phạm Minh Phương12/01/2003NAMThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản122.95
941****540Trần Thị Hoài Phương15/10/2003NữHuyện Quảng Ninh, Quảng Bình7850103Quản lý đất đai124.30
942****819Đặng Công Lâm01/04/2001NamHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản121.10
943****731Nguyễn Đăng Ngọc Ảnh07/04/2003NamHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620302Bệnh học thủy sản318.80
944****126Nguyễn Chánh Vinh28/04/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản219.65
945****812Cao Thuỳ Anh07/02/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7640101Thú y222.45
946****601Nguyễn Văn Huy Chương07/06/2003NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản221.55
947****080Nguyễn Đức Cường18/09/2003NamHuyện Kbang, Gia Lai7640101Thú y123.95
948****596Nguyễn Thị Hồng30/07/2003NữHuyện Triệu Phong, Quảng Trị7640101Thú y124.55
949****001Đào Phi Rin23/05/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7580210Kỹ thuật cơ sở hạ tầng120.70
950****752Huỳnh Nguyễn Bảo Châu03/01/2003NữHuyện Phú Ninh, Quảng Nam7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)121.00
951****113Võ Thị Thanh Ngân04/08/2003NữThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm126.45
952****521Ngô Thị Hồng Mai01/10/2003NữHuyện Quảng Ninh, Quảng Bình7640101Thú y124.50
953****576Đoàn Thị Khánh Ly13/04/2003nữHuyện Điện Bàn, Quảng Nam7640101Thú y121.10
954****553Nguyễn Thành Công16/10/2003NamHuyện Đại Lộc, Quảng Nam7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)121.75
955****456Nguyễn Chí Quốc02/04/2002NamHuyện Mộ Đức, Quảng Ngãi7640101Thú y122.45
956****000Nguyễn Ngọc Hiếu01/04/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)124.95
957****272Phạm Phú Khương18/07/2003NamHuyện Tiên Phước, Quảng Nam7510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí120.45
958****695Nguyễn Thị Thanh Tâm08/05/2003NữHuyện Điện Bàn, Quảng Nam7540101Công nghệ thực phẩm125.95
959****473Bạchvănlong21/12/2003NamThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7850103Quản lý đất đai122.05
960****075Nguyễn Anh15/02/2003NamHuyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)120.95
961****673Nguyễn Văn Thông26/05/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm121.15
962****573Nguyễn Thị Kim Oanh10/11/2003nữHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7640101Thú y125.90
963****399Trần Thị Phương Lan04/05/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản120.45
964****017Đặng Sang26/06/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản122.95
965****384Phùng Thị Thùy Trinh23/08/2003NữHuyện Điện Bàn, Quảng Nam7640101Thú y122.35
966****633Lê Văn Quốc Bảo07/06/2003NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7850103Quản lý đất đai119.85
967****781Ngô Văn Minh Thái01/11/2003NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7850103Quản lý đất đai118.95
968****325Trần Thị Thanh Vui26/04/2003NữHuyện Duy Xuyên, Quảng Nam7540101Công nghệ thực phẩm123.75
969****649Trần Nhật Trường20/11/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản121.95
970****069Trần Công Hoàng Triều15/08/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7580210Kỹ thuật cơ sở hạ tầng124.05
971****588Trần Thị Bảo Ngọc06/10/2003NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm123.05
972****925Lê Thị Cẩm Vân02/07/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản119.65
973****074Võ Thị Thảo Nguyên28/01/2003NữThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản121.25
974****198Hoàng Thị Thanh Nhàn16/02/2003NữHuyện Vĩnh Linh, Quảng Trị7540101Công nghệ thực phẩm120.60
975****633Lê Đức Trọng12/06/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản120.55
976****502Nguyễn Tấn Sơn21/02/2001NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)124.50
977****586Trương Thái Sỹ19/01/2003NamHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản120.80
978****703Hoàng Đức Tuấn Anh11/09/2002NamThành phố Đông Hà, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản120.30
979****338Lê Trọng Thái Hoà05/10/2003NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm128.05
980****973Kim Quyết Hải09/11/2003NamHuyện Bắc Quang, Hà Giang7340116Bất động sản124.35
981****550Nguyễn Vũ Nhật Nguyên10/03/2003NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7640101Thú y121.65
982****611Nguyễn Văn Đức03/07/2003NamHuyện Quảng Ninh, Quảng Bình7620302Bệnh học thủy sản121.00
983****096Trần Thị Tú Uyên19/03/2003NữHuyện Can Lộc, Hà Tĩnh7620302Bệnh học thủy sản119.55
984****750Nguyễn Thanh Diệu30/07/2003NữHuyện Núi Thành, Quảng Nam7540104Công nghệ sau thu hoạch121.40
985****757Trần Thị Hoài Thương23/06/2003NữHuyện Hướng Hóa, Quảng Trị7640101Thú y124.75
986****401Hoàng Thị Quỳnh Trâm23/10/2003NữHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7620119Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn124.00
987****435Hồ Đoàn Quang Huy28/06/2003namThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản119.65
988****694Phạm Thị Tuyết Nhi26/03/2003NữHuyện Phù Mỹ, Bình Định7620112Bảo vệ thực vật126.70
989****692Võ Văn Thành29/01/2003NamHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản120.00
990****087Trương Quốc Nam31/01/2003NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí119.95
991****557Lê Trần Vê Ra03/10/2003NữHuyện Gio Linh, Quảng Trị7640101Thú y123.20
992****826Hoàng Hữu Hội08/04/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm120.20
993****996Hồ Thị Bích Ngọc16/06/2002NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm125.45
994****265Nguyễn Hồng Mơ28/04/2003NữHuyện Vũ Quang, Hà Tĩnh7620112Bảo vệ thực vật125.55
995****448Văn Đình Thiên Phong07/03/2003NamHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7640101Thú y122.55
996****855Phan Bá Minh29/06/2003NamHuyện Thanh Chương, Nghệ An7620301Nuôi trồng thủy sản124.00
997****087Hồ Thị Tường Vi14/04/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản119.90
998****604Lê Thị Thu Hà06/10/2002NữHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7540101Công nghệ thực phẩm122.10
999****140Võ Thị Việt Anh06/05/2003NỮThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản121.95
1000****293Phan Thị Thu Uyên11/01/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản120.40
1001****376Ngô Thị Huệ03/11/2003NữHuyện Duy Xuyên, Quảng Nam7540101Công nghệ thực phẩm125.60
1002****915Nguyễn Thị Hà13/08/2003NữHuyện Gio Linh, Quảng Trị7540101Công nghệ thực phẩm124.10
1003****530Võ Thị Kim Dung29/04/2003NữHuyện Đại Lộc, Quảng Nam7540101Công nghệ thực phẩm122.50
1004****031Lê Thị Mỹ Hạnh10/01/2003Nữxã hồng thượng, Huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế7850103Quản lý đất đai125.25
1005****319Bùi Thị Ngân20/06/2003NữHuyện Bắc Trà My, Quảng Nam7620119Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn128.65
1006****698Hồ Thị Băng10/12/2003Nữkhe ngài, đăkrông, Huyện Đăk Rông, Quảng Trị7620119Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn126.65
1007****333Lê Mạnh Cường13/07/2003NamHuyện Tân Kỳ, Nghệ An7640101Thú y121.55
1008****171Hồ Văn Hoài26/02/2003Namxã vĩnh ô, Huyện Vĩnh Linh, Quảng Trị7620119Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn124.15
1009****884Nguyễn Diệu Thùy26/01/2003Nữhồng bắc, Huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế7620119Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn124.65
1010****793Lê Văn Phúc26/03/2003NamHuyện Chư Sê, Gia Lai7640101Thú y122.05
1011****509Văn Thị Thanh Bích18/03/2003NữThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm123.90
1012****850Lê Thị Thúy08/11/2003NữHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620305Quản lý thủy sản123.00
1013****884Trương Nguyễn Thùy Dung10/02/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm121.65
1014****198Hoàng Văn Thuận23/01/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)120.35
1015****683Nguyễn Hoàng Minh27/05/2003NamHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản123.45
1016****883Nguyễn Thị Hồng Nhung30/06/2003NữHuyện Đại Lộc, Quảng Nam7540101Công nghệ thực phẩm124.20
1017****976Đào Thị Trúc Phương04/01/2003NữHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7850103Quản lý đất đai125.60
1018****039Trần Đức Hiệp28/10/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản120.15
1019****647Lê Thị Quỳnh Anh14/05/2003NữHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản121.35
1020****604Nguyễn Khoa Khang12/10/2003NamHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7580210Kỹ thuật cơ sở hạ tầng120.75
1021****655Hồ Thị Sâm06/06/2003Nữkim thủy, Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)124.35
1022****210Hồ Thị Nhanh03/03/2003Nữbản cây cù, xã trường sơn, Huyện Quảng Ninh, Quảng Bình7620116Phát triển nông thôn121.85
1023****719Đặng Nhật Hùng27/05/2003NamHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm121.60
1024****834Phạm Thị Ngọc Trinh02/08/2003Nữxã hồng thủy, Huyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7540101Công nghệ thực phẩm126.20
1025****211Hồ Thị Hinh25/03/2003Nữbản nước đắng, xã trường sơn, Huyện Quảng Ninh, Quảng Bình7620116Phát triển nông thôn123.05
1026****307Hồ Trường26/06/2003Namtrọng hóa, Huyện Minh Hoá, Quảng Bình7620119Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn124.55
1027****551Hồ Thị Hương31/07/2003Nữbản yleeng, dân hóa, Huyện Minh Hoá, Quảng Bình7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)122.55
1028****998Hồ Quang Trường15/11/2003Namthượng hóa, Huyện Minh Hoá, Quảng Bình7620116Phát triển nông thôn126.05
1029****310Hồ Thị Ái06/08/2003Nữtrường sơn, Huyện Quảng Ninh, Quảng Bình7620116Phát triển nông thôn125.15
1030****096Hồ Khăm Xinh06/01/2003Nambản ba hooc xa, Huyện Minh Hoá, Quảng Bình7620116Phát triển nông thôn122.65
1031****903Hồ Thị Minh Thuỳ17/05/2003NữHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản219.60
1032****657Hồ Thị Thơm03/05/2003Nữbản k'ooc, xã trọng hóa, Huyện Minh Hoá, Quảng Bình7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)120.85
1033****861Trần Văn Thắng16/08/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm123.50
1034****917Hoàng Thế Lập17/07/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản121.15
1035****708Nguyễn Thị Ánh Ngọc18/03/2003NữHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7620301Nuôi trồng thủy sản127.10
1036****423Nguyẽn Chí Trung23/05/2003namThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản127.55
1037****282Trần Thị Lan03/03/2003NữHuyện Bố Trạch, Quảng Bình7540101Công nghệ thực phẩm124.85
1038****260Trần Thị Hương03/03/2003NữHuyện Bố Trạch, Quảng Bình7540101Công nghệ thực phẩm123.45
1039****292Nguyễn Thị Phượng30/09/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản125.10
1040****819Dương Thị Phước10/07/2003NữThành phố Hà Tĩnh, Hà Tĩnh7620119Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn121.15
1041****740Hồ Thị Thanh Mai24/12/2003NữHuyện Vĩnh Linh, Quảng Trị7620119Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn120.85
1042****228Nguyễn Văn Quý08/10/2003NamThành phố Đông Hà, Quảng Trị7850103Quản lý đất đai120.45
1043****033Hoàng Phi Hùng20/02/2002NamHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7620116Phát triển nông thôn119.55
1044****324Hồ Thị Thây14/01/2002NữHuyện Minh Hoá, Quảng Bình7620116Phát triển nông thôn119.35
1045****081Hoàng Phương Quỳnh Giang12/05/2003NữThành phố Bảo Lộc, Lâm Đồng7620109Nông học124.55
1046****367Trương Thị Ngọc Nhi17/01/2003NữHuyện Đăk Rông, Quảng Trị7620119Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn123.65
1047****199Hồ Thị Phong10/06/2003NữHuyện Hướng Hóa, Quảng Trị7620119Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn122.85
1048****759Hồ Thị Sát22/11/2003NữHuyện Đăk Rông, Quảng Trị7620119Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn123.35
1049****455Trần Văn Trọng19/10/2003NamHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620116Phát triển nông thôn122.80
1050****065Võ Khắc Thanh Long26/02/2003NamThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7850103Quản lý đất đai120.85
1051****001Trần Đông10/05/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản123.15
1052****951Bùi Thị Trà My14/04/2002NữHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản119.60
1053****664Đinh Thị Lan Anh09/08/2003NữHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7640101Thú y127.05
1054****495Hồ Thị Kiều28/11/2003NữHuyện Đăk Rông, Quảng Trị7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)121.75
1055****192Hồ Văn Triều30/10/2003NamHuyện Gio Linh, Quảng Trị7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)120.65
1056****890Hồ Thị Luyến14/09/2003NữHuyện Vĩnh Linh, Quảng Trị7620116Phát triển nông thôn122.55
1057****275Hồ Thị Diệp29/05/2003NữHuyện Hướng Hóa, Quảng Trị7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)123.35
1058****944Hồ Thị Dinh02/05/2003NữHuyện Hướng Hóa, Quảng Trị7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)121.35
1059****209Nguyễn Thị Trinh16/04/2003NữHuyện Quảng Ninh, Quảng Bình7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)122.15
1060****323Hồ Thị Hảo17/09/2003NữHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7620116Phát triển nông thôn119.25
1061****601Trần Hữu Hoàng22/12/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)118.35
1062****173Tống Văn Duy07/11/2003NamThị xã Quảng Trị, Quảng Trị7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)120.55
1063****412Võ Long Nhật25/02/2003NamHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản122.00
1064****256Hoàng Lê Nhật Tân04/11/2003NamHuyện Quảng Ninh, Quảng Bình7620301Nuôi trồng thủy sản119.70
1065****169Trần Minh Hiếu07/09/2003NamThành phố KonTum, Kon Tum7640101Thú y127.05
1066****880Đoàn Phước Nguyễn Quốc10/03/2003NamHuyện Gio Linh, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản121.80
1067****316Nguyễn Văn Quang12/06/3003NamHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)123.20
1068****233Hồ Viết Công16/02/2003NamHuyện Triệu Phong, Quảng Trị7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)120.20
1069****496Lê Phạm Thảo Hiền03/05/2003NữQuận Thanh Khê, Đà Nẵng7640101Thú y121.20
1070****555Hoàng Ngọc Bá Trình14/10/2002NamHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí120.95
1071****169Nguyễn Thị Ngọc Linh25/03/2003NữHuyện Quảng Ninh, Quảng Bình7850103Quản lý đất đai122.10
1072****657Hồ Khánh Linh07/12/2003NữThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7640101Thú y123.05
1073****266Nguyễn Hữu Đức19/05/2002NamHuyện Triệu Phong, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản122.25
1074****456Phan Thị Yến Nhi09/02/2003NữThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản123.60
1075****304Đinh Văn Quên28/09/2002NamHuyện Kông Chro, Gia Lai7540101Công nghệ thực phẩm122.15
1076****818Trương Văn Đạt10/01/2003NamHuyện Gio Linh, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản124.75
1077****010Hồ Thị Chiều19/03/2021NữHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)120.45
1078****813Hồ Thị Hương27/04/2003NữHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7620116Phát triển nông thôn120.05
1079****656Hồ Thị Mười02/10/2003NữHuyện Minh Hoá, Quảng Bình7620116Phát triển nông thôn119.85
1080****611Hồ Thị Cờ10/03/2003NữHuyện Đăk Rông, Quảng Trị7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)123.25
1081****776Lê Đức Anh19/05/2003NamThành phố Đồng Hới, Quảng Bình7640101Thú y124.15
1082****729Trần Thị Mỹ Thùy08/12/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản123.45
1083****607Nguyễn Đăng Hội06/02/2003NamHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm121.35
1084****324Lê Thị Diễm Trinh24/09/2003NữHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm122.30
1085****780Hồ Thị Hồng Tân09/12/2003NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản121.05
1086****657Nguyễn Khoa Lý Ngọc14/02/2003NữHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản120.65
1087****745Hoàng Thị Thúy Hoàng24/01/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm122.90
1088****213Lê Minh Hoàng30/11/2001NamThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản124.05
1089****276Nguyễn Thị Thu Thủy29/07/2003NữThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản125.45
1090****434Văn Công Hiền04/01/2003NamHuyện Điện Bàn, Quảng Nam7850103Quản lý đất đai123.85
1091****187Trần Thiên Long12/03/2003NamHuyện Triệu Phong, Quảng Trị7640101Thú y121.20
1092****629Huỳnh Thị Kim Hiền28/03/2003NữHuyện Tuy An, Phú Yên7540101Công nghệ thực phẩm126.35
1093****988Hồ Thị Hồng Phương10/01/2003Nữxã trọng hóa, Huyện Minh Hoá, Quảng Bình7620116Phát triển nông thôn122.55
1094****314Trần Đình Tuyển26/06/2003NamHuyện Thanh Chương, Nghệ An7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)122.85
1095****547Mai Thị Minh Anh04/12/2003NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7640101Thú y123.15
1096****615Trần Xuân Tài15/06/2002NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản119.75
1097****904Nguyễn Thanh Phương04/05/2003NamHuyện Thăng Bình, Quảng Nam7640101Thú y126.05
1098****252Nguyễn Anh Vũ06/11/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản119.55
1099****355Lê Đan Huy15/11/2003NamHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7850103Quản lý đất đai121.00
1100****508Trần Hữu Anh Khôi21/06/2003NamHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản121.10
1101****459Nguyễn Lê Thị Kim Ngân13/05/2003NữHuyện Điện Bàn, Quảng Nam7640101Thú y121.85
1102****462Nguyễn Ngọc Mỹ Duyên09/10/0203NữHuyện Sơn Hoà, Phú Yên7620109Nông học125.15
1103****610Nguyễn Thị Nở04/09/2003NữHuyện Phù Cát, Bình Định7640101Thú y125.40
1104****504Nguyễn Thị Vân Anh22/08/2003NữHuyện IA H'DRAI, Kon Tum7640101Thú y121.55
1105****411Nguyễn Đức Long Vũ04/01/2003NAMHuyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản120.80
1106****923Lê Thị Ngọc Thuý22/09/2003NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm222.65
1107****531Ngô Thế Tài06/03/2003NamHuyện Quảng Ninh, Quảng Bình7520114Kỹ thuật cơ - điện tử219.75
1108****461Lê Thị Kim Ngân14/03/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm223.35
1109****451Hồ Trọng Hiếu23/12/2002NamHuyện Phú Lộc, Thừa Thiên Huế7580210Kỹ thuật cơ sở hạ tầng219.70
1110****547Lê Đình Ngọc Quý03/11/2003NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7620302Bệnh học thủy sản220.85
1111****920Trương Quốc Cường27/05/2003NamHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản120.90
1112****336Nguyễn Đôn Duy07/08/2003NamHuyện Đô Lương, Nghệ An7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)127.95
1113****853Nguyễn Đức Thắng23/01/2003NamHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản123.20
1114****431Nguyễn Văn Hoàng27/11/2003NamHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7620301Nuôi trồng thủy sản121.10
1115****641Trần Thị Như Ý24/10/2003Nữthôn 3, xã hương sơn, Huyện Nam Đông, Thừa Thiên Huế, Huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế, Huyện Nam Đông, Thừa Thiên Huế7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)123.95
1116****223Trần Viết Hoàng07/03/2003NamHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7540101Công nghệ thực phẩm120.40
1117****958Đặng Thị Huệ27/03/2003Nữxã quảng nhâm, Huyện A Lưới, Thừa Thiên Huế7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)124.75
1118****730Đoàn Đức Minh Quân14/07/2003NamHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản120.70
1119****409Hà Thiên Hoàng18/10/2003NamHuyện Duy Xuyên, Quảng Nam7620119Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn118.85
1120****398Nguyễn Thị Thương Hoài18/08/2003NữHuyện Vĩnh Linh, Quảng Trị7540101Công nghệ thực phẩm121.40
1121****793Lữ Thị Quỳnh Như28/10/2003NữThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm122.65
1122****140Nguyễn Thanh Tú30/05/2003NamHuyện Tiên Phước, Quảng Nam7510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí122.35
1123****624Phan Tấn Anh Thư16/03/2003nữHuyện Thăng Bình, Quảng Nam7620112Bảo vệ thực vật120.90
1124****508Phan Thị Thanh Phương05/02/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm122.65
1125****726Lê Sỹ Đông24/01/2002NamHuyện Can Lộc, Hà Tĩnh7620109Nông học124.90
1126****848Nguyễn Thị Thanh Bình17/10/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7640101Thú y123.05
1127****507Trần Thúy Hằng26/04/2003NữHuyện Nghi Lộc, Nghệ An7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)125.75
1128****202Nguyễn Thị Thùy Linh21/03/2003nữHuyện Thanh Chương, Nghệ An7640101Thú y127.35
1129****063Võ Văn Quyết04/07/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7520114Kỹ thuật cơ - điện tử318.65
1130****815Lê Thị Cẩm Tú18/10/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản118.60
1131****208Lê Văn Huy21/09/2003namHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản119.10
1132****546Phan Gia Hàn16/10/2003namHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620211Quản lý tài nguyên rừng119.10
1133****801Đặng Thị Mỹ Nhung06/11/2003nữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm120.30
1134****362Trần Ngọc Khánh Linh10/10/2003NữHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm120.70
1135****582Nguyễn Anh Tuấn13/08/1996NamHuyện Bố Trạch, Quảng Bình7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)120.40
1136****665Trần Thị Kim Hà10/05/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản121.80
1137****227Đỗ Phương Nhi26/07/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm124.95
1138****055Hà Quang Sung11/07/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản121.45
1139****856Đoàn Quốc Khải07/08/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản120.85
1140****865Trương Thị Mỹ Diệu15/01/2003NữHuyện Tiên Phước, Quảng Nam7640101Thú y128.05
1141****338Nguyễn Xuân Hải04/02/2003NamHuyện Hiệp Đức, Quảng Nam7340116Bất động sản120.95
1142****480Lê Thị Mai Anh12/09/2003nữThành phố Pleiku, Gia Lai7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)126.75
1143****639Nguyễn Khoa Anh Kiệt01/07/2003namHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản123.70
1144****848Phan Minh Hiếu26/10/2003NamHuyện Duy Xuyên, Quảng Nam7640101Thú y126.60
1145****389Hoàng Thị Minh Hiền07/05/2003NữHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7540106Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm123.60
1146****088Nguyễn Văn Hoài06/12/2003NamHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản122.40
1147****115Tô Văn Thành03/10/2003NamThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7850103Quản lý đất đai123.25
1148****010Đặng Thị Phương Uyên05/03/2003nữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm120.60
1149****162Trần Anh Kiệt24/08/2003NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản122.65
1150****027Hồ Văn Quyền23/07/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản123.05
1151****927Hồ Văn Quyền23/07/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản123.05
1152****062Hồ Bảo Thịnh05/02/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản125.55
1153****937Lê Thị Thúy Nga11/03/2003NữHuyện Điện Bàn, Quảng Nam7620112Bảo vệ thực vật125.85
1154****016Ngô Đình Thuận19/08/2002namHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7620301Nuôi trồng thủy sản122.35
1155****814Nguyễn Thanh Vương20/02/2003NamHuyện Sơn Tịnh, Quảng Ngãi7640101Thú y122.60
1156****411Nguyễn Văn Thái12/10/2003NamHuyện Gio Linh, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản122.20
1157****481Phan Thị Huyển Diệu26/05/2003NữHuyện Điện Bàn, Quảng Nam7640101Thú y127.45
1158****142Lê Ngọc Hải31/10/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7520114Kỹ thuật cơ - điện tử119.00
1159****204Nguyễn Lê Thanh Thảo04/04/2003NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7640101Thú y123.15
1160****575Trương Ngọc Việt19/07/2001NamThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7850103Quản lý đất đai120.35
1161****938Nguyễn Quang Tiến17/02/2003NamHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản124.80
1162****211Đoàn Đức Nhã19/11/2003NamHuyện Vân Canh, Bình Định7620102Khuyến nông (Song ngành Khuyến nông và Phát triển nông thôn)127.15
1163****248Nguyễn Thị Nhung29/08/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620302Bệnh học thủy sản120.50
1164****719Phan Thị Nhả Quyên27/07/2001nữHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản121.20
1165****948Nguyễn Khoa Hạnh Đoan26/04/2003NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm123.05
1166****191Nguyễn Trần Bảo Châu22/07/2003NữThành phố Huế, Thừa Thiên Huế7620302Bệnh học thủy sản127.75
1167****904Trần Thị Gấm07/04/2003NữHuyện Gio Linh, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản221.85
1168****013Nguyễn Thanh Tùng25/05/1995NamHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)123.50
1169****482Lê Thị Nhàn02/01/2003NữHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7540104Công nghệ sau thu hoạch123.30
1170****636Võ Thị Mỹ Trang16/02/2003NữHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7540104Công nghệ sau thu hoạch125.45
1171****690Lương Thị Cẩm Vi01/01/2003NữHuyện Hoà Vang, Đà Nẵng7850103Quản lý đất đai121.15
1172****654Biện Thị Duyên26/05/2003NữHuyện Đô Lương, Nghệ An7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)125.50
1173****491Võ Thị Thanh Thuý10/05/1983NữHuyện Phú Vang, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm121.30
1174****488Lê Thái Sơn07/06/2003namHuyện Ninh Phước, Ninh Thuận7620301Nuôi trồng thủy sản120.60
1175****389Hồ Thị Nghĩa20/04/2003NữHuyện Hưng Nguyên, Nghệ An7540101Công nghệ thực phẩm128.00
1176****852Trần Kim Hoàng Mỹ18/11/2003NữHuyện Đại Lộc, Quảng Nam7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)124.50
1177****679Nguyễn Văn Duy Đức05/03/2003NamHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản120.75
1178****931Nguyễn Thị Ngọc Ánh19/08/2003NữHuyện Thanh Chương, Nghệ An7640101Thú y122.45
1179****922Hoàng Thị Thùy Linh22/01/2003NữHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7620301Nuôi trồng thủy sản122.90
1180****049Hà Thị Kiều Ngân18/11/2003NữThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7340116Bất động sản124.45
1181****906Trần Thị Hằng23/04/2002NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm125.45
1182****142Trần Thị Tuyết Trinh03/03/2003NữHuyện Vĩnh Linh, Quảng Trị7540101Công nghệ thực phẩm123.30
1183****568Nguyễn Văn Quý05/03/2003NamThị xã Hương Thủy, Thừa Thiên Huế7510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí123.05
1184****815Lê Thị Thu Lương09/04/2003NữHuyện Hải Lăng, Quảng Trị7620301Nuôi trồng thủy sản120.90
1185****875Hoàng Thị Hà My15/11/2003NữHuyện Lệ Thuỷ, Quảng Bình7620105Chăn nuôi (song ngành Chăn nuôi - Thú y)123.00
1186****816Trần Nguyễn Minh Quốc27/11/2003NamThành phố Tam Kỳ, Quảng Nam7510201Công nghệ kỹ thuật cơ khí120.25
1187****703Phan Thị Hồng Nhung15/02/2003NữHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản123.65
1188****825Đỗ Sĩ Hiệp19/08/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản122.30
1189****974Văn Hữu Đan28/03/2003NamHuyện Quảng Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm120.80
1190****212Nguyễn Thị Bảo Ngọc27/10/2003NữHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản125.20
1191****898Lê Viết Tiến Đạt28/07/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản120.45
1192****491Dương Quang Sang17/02/2003NamHuyện Phong Điền, Thừa Thiên Huế7540101Công nghệ thực phẩm120.20
1193****163Nguyễn Lê Anh Tài28/11/2003NamThị xã An Nhơn, Bình Định7640101Thú y123.05
1194****460Trần Thị Thùy Trâm06/03/2003NữThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7640101Thú y121.85
1195****291Nguyễn Nhật Tân09/06/2003NamThị xã Hương Trà, Thừa Thiên Huế7620301Nuôi trồng thủy sản122.00

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here