| 25L3180031 | NGUYỄN VIỆT THẮNG | *********238 | Bất động sản | 7340116 | |
| 25L3180032 | HẢI HỒ GIA BẢO | *********976 | Bất động sản | 7340116 | 1 |
| 25L3180033 | TRẦN NHẬT BẢO | *********500 | Bất động sản | 7340116 | 1 |
| 25L3180034 | PHAN CẢNH DUY KHÁNH | *********664 | Bất động sản | 7340116 | 1 |
| 25L3180035 | TRẦN THỊ MAI LINH | *********898 | Bất động sản | 7340116 | 1 |
| 25L3180036 | NGUYỄN HOÀNG PHONG | *********578 | Bất động sản | 7340116 | 1 |
| 25L3180037 | NGUYỄN ĐÌNH MINH QUÂN | *********568 | Bất động sản | 7340116 | 1 |
| 25L3180038 | PHẠM TRỌNG TÀI | *********238 | Bất động sản | 7340116 | 1 |
| 25L3180039 | HỒ THỊ THÙY | *********496 | Bất động sản | 7340116 | 1 |
| 25L3180040 | ĐINH CÔNG TRUNG | *********734 | Bất động sản | 7340116 | 3 |
| 25L1030222 | Đinh Thị Ngọc Linh | *********500 | Công nghệ thực phẩm | 7540101 | |
| 25L1030223 | Đinh Thị Mẫn | *********546 | Công nghệ thực phẩm | 7540101 | |
| 25L3190022 | PHAN THỊ PHƯƠNG ANH | *********709 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | 7540106 | 1 |
| 25L3190023 | NGUYỄN PHƯỚC ĐIỀN | *********021 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | 7540106 | 1 |
| 25L3190024 | THÁI VĂN ĐOÀN | *********532 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | 7540106 | 1 |
| 25L3190025 | PHẠM TIẾN DŨNG | *********880 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | 7540106 | 3 |
| 25L3190026 | BÙI CÔNG HUY | *********475 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | 7540106 | 1 |
| 25L3190027 | NGUYỄN TRUNG KIÊN | *********094 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | 7540106 | 1 |
| 25L3190028 | LÊ THỊ KIM LÂN | *********247 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | 7540106 | 1 |
| 25L3190029 | NGUYỄN THỊ THUỲ LINH | *********845 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | 7540106 | 1 |
| 25L3190030 | HÀ VĂN NAM | *********684 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | 7540106 | 1 |
| 25L3190031 | NGUYỄN THỊ NHÀN | *********071 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | 7540106 | 1 |
| 25L3190032 | ĐINH LONG NHẬT | *********317 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | 7540106 | 1 |
| 25L3190033 | HOÀNG LÊ QUỲNH NHƯ | *********163 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | 7540106 | 1 |
| 25L3190034 | NGUYỄN THỊ HOÀI SƯƠNG | *********478 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | 7540106 | 1 |
| 25L3190035 | PHAN TẤN TÀI | *********612 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | 7540106 | 1 |
| 25L3190036 | ĐOÀN THỊ TUỲ TÂM | *********588 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | 7540106 | 1 |
| 25L3190037 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO | *********256 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | 7540106 | 1 |
| 25L3190038 | VƯƠNG QUỐC TRUNG | *********287 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | 7540106 | 5 |
| 25L3190039 | CAO THỊ KIM TUYỀN | *********913 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | 7540106 | 1 |
| 25L3190040 | TRẦN THỊ HÒA VI | *********343 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | 7540106 | 1 |
| 25L3160010 | NGUYỄN VŨ GIA HUY | *********760 | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | 7580210 | 0 |
| 25L3160011 | NGUYỄN ĐÌNH ĐẠI | *********567 | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | 7580210 | 1 |
| 25L3160012 | LÊ VĂN KHẢI | *********474 | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | 7580210 | 1 |
| 25L3160013 | TRẦN HUỲNH LONG NHẬT | *********840 | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | 7580210 | 1 |
| 25L3160014 | TRẦN XUÂN MINH NHẬT | *********658 | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | 7580210 | 1 |
| 25L3160015 | NGUYỄN THÀNH TÀI | *********991 | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | 7580210 | 1 |
| 25L3160016 | NGUYỄN MINH TRIẾT | *********690 | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | 7580210 | 1 |
| 25L3100015 | Y HUYỀN | *********967 | Khuyến nông | 7620102 | 1 |
| 25L3100016 | LÊ NGUYÊN THẢO NHI | *********823 | Khuyến nông | 7620102 | 1 |
| 25L3100017 | NGUYỄN LÊ XUÂN TUẤN | *********983 | Khuyến nông | 7620102 | 2 |
| 25L3060131 | NGUYỄN ĐÌNH AN | *********245 | Chăn nuôi | 7620105 | 1 |
| 25L3060132 | PHẠM MINH AN | *********903 | Chăn nuôi | 7620105 | 1 |
| 25L3060133 | LÊ HẢI ĐĂNG | *********627 | Chăn nuôi | 7620105 | 1 |
| 25L3060134 | LÊ VĂN DUY | *********239 | Chăn nuôi | 7620105 | 1 |
| 25L3060135 | LÊ THỊ XUÂN HOA | *********511 | Chăn nuôi | 7620105 | 1 |
| 25L3060136 | PHAN GIA HUY | *********908 | Chăn nuôi | 7620105 | 1 |
| 25L3060137 | TRẦN NGỌC HUY | *********794 | Chăn nuôi | 7620105 | 1 |
| 25L3060138 | THÁI VĂN LONG | *********239 | Chăn nuôi | 7620105 | 1 |
| 25L3060139 | VÕ ĐÌNH PHONG | *********308 | Chăn nuôi | 7620105 | 1 |
| 25L3060140 | NGUYỄN VĂN MINH TÂM | *********609 | Chăn nuôi | 7620105 | 1 |
| 25L3060141 | PHAN THẮNG | *********745 | Chăn nuôi | 7620105 | 1 |
| 25L3060142 | TRẦN VĂN THUẬN | *********405 | Chăn nuôi | 7620105 | 1 |
| 25L3060143 | THÁI DOÃN TIẾN | *********816 | Chăn nuôi | 7620105 | 1 |
| 25L3060144 | NGUYỄN ĐĂNG MINH TRÍ | *********036 | Chăn nuôi | 7620105 | 1 |
| 25L3010045 | MONGSAYTHID KHOUNLAIVIENG | *********18 | Khoa học cây trồng | 7620110 | |
| 25L3010046 | NGUYỄN HIẾU ANH | *********429 | Khoa học cây trồng | 7620110 | 1 |
| 25L3010047 | NGUYỄN THÀNH HẢI | *********007 | Khoa học cây trồng | 7620110 | 1 |
| 25L3010048 | DƯƠNG ANH TUẤN | *********257 | Khoa học cây trồng | 7620110 | 1 |
| 25L3020034 | PHẠM THỊ MINH CHI | *********913 | Bảo vệ thực vật | 7620112 | 1 |
| 25L3020035 | NGUYỄN VĂN KHÁ | *********298 | Bảo vệ thực vật | 7620112 | 1 |
| 25L3020036 | ĐẶNG THỊ LANH | *********375 | Bảo vệ thực vật | 7620112 | 1 |
| 25L3020037 | NGUYỄN TRƯƠNG LĨNH | *********134 | Bảo vệ thực vật | 7620112 | 1 |
| 25L3020038 | TRƯƠNG THANH PHONG | *********203 | Bảo vệ thực vật | 7620112 | 1 |
| 25L4020021 | ĐINH HOÀNG PHƯƠNG ANH | *********283 | Phát triển nông thôn | 7620116 | 1 |
| 25L4020022 | LÊ THỊ THÁI THANH | *********422 | Phát triển nông thôn | 7620116 | 1 |
| 25L4020023 | HỒ SỸ TUẤN | *********647 | Phát triển nông thôn | 7620116 | 1 |
| 25L4030038 | NGUYỄN MINH ĐỨC | *********852 | Nông nghiệp công nghệ cao | 7620118 | 1 |
| 25L4030039 | PHẠM TIẾN DŨNG | *********475 | Nông nghiệp công nghệ cao | 7620118 | 1 |
| 25L4030040 | NGÔ QUANG HẬU | *********521 | Nông nghiệp công nghệ cao | 7620118 | 1 |
| 25L4030041 | TRƯƠNG QUANG LÂM | *********477 | Nông nghiệp công nghệ cao | 7620118 | 1 |
| 25L4030042 | TRẦN THỊ BÉ NY | *********078 | Nông nghiệp công nghệ cao | 7620118 | 1 |
| 25L4030043 | LÊ XUÂN PHƯỚC | *********999 | Nông nghiệp công nghệ cao | 7620118 | 1 |
| 25L4030044 | HOÀNG VĨNH THẮNG | *********150 | Nông nghiệp công nghệ cao | 7620118 | 1 |
| 25L4030045 | NGUYỄN THỊ THANH TRÀ | *********816 | Nông nghiệp công nghệ cao | 7620118 | 1 |
| 25L4040014 | NGUYỄN THỊ MỸ NHUNG | *********904 | Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn | 7620119 | 2 |
| 25L4040015 | A XÁO | *********467 | Kinh doanh và khởi nghiệp nông thôn | 7620119 | 1 |
| 25L3130044 | LƯƠNG SƠN QUỐC BẢO | *********494 | Lâm nghiệp | 7620210 | |
| 25L3110034 | ALĂNG NGỌC BÍCH | *********600 | Quản lý tài nguyên rừng | 7620211 | 1 |
| 25L3110035 | HIÊN HOÀNG | *********303 | Quản lý tài nguyên rừng | 7620211 | 1 |
| 25L3110036 | NGUYỄN XUÂN HƯỚNG | *********569 | Quản lý tài nguyên rừng | 7620211 | 1 |
| 25L3110037 | NGUYỄN DUY KHOA | *********077 | Quản lý tài nguyên rừng | 7620211 | 1 |
| 25L3110038 | ĐINH THÀNH KIÊN | *********378 | Quản lý tài nguyên rừng | 7620211 | 1 |
| 25L3110039 | PHẠM VĂN LỆ | *********650 | Quản lý tài nguyên rừng | 7620211 | 1 |
| 25L3110040 | HỒ VĂN NAN | *********277 | Quản lý tài nguyên rừng | 7620211 | 1 |
| 25L3110041 | NGUYỄN HỒ TRUNG NGUYÊN | *********233 | Quản lý tài nguyên rừng | 7620211 | 1 |
| 25L3110042 | PHẠM NHƯ QUỲNH | *********920 | Quản lý tài nguyên rừng | 7620211 | 1 |
| 25L3110043 | HOÀNG TIẾN THẮNG | *********217 | Quản lý tài nguyên rừng | 7620211 | 1 |
| 25L3110044 | A VIẾT THỊ THUỲ | *********442 | Quản lý tài nguyên rừng | 7620211 | 1 |
| 25L3110045 | NGUYỄN TRẦN XUÂN THỦY | *********235 | Quản lý tài nguyên rừng | 7620211 | 1 |
| 25L3080131 | HOÀNG THỊ THU AN | *********528 | Nuôi trồng thủy sản | 7620301 | 1 |
| 25L3080132 | PHẠM ĐẶNG GIA NHÂN | *********415 | Nuôi trồng thủy sản | 7620301 | 1 |
| 25L3080133 | ĐOÀN THỊ YẾN NHƯ | *********076 | Nuôi trồng thủy sản | 7620301 | 1 |
| 25L3080134 | ĐÀO PHI HEN RY | *********576 | Nuôi trồng thủy sản | 7620301 | 1 |
| 25L3080135 | NGUYỄN TẤN TÀI | *********934 | Nuôi trồng thủy sản | 7620301 | 1 |
| 25L3080136 | LÊ ĐỨC TÂM | *********858 | Nuôi trồng thủy sản | 7620301 | 1 |
| 25L3080137 | PHAN ĐỨC THẮNG | *********976 | Nuôi trồng thủy sản | 7620301 | 1 |
| 25L3080138 | HOÀNG THỊ THANH THẢO | *********707 | Nuôi trồng thủy sản | 7620301 | 1 |
| 25L3080139 | NGUYỄN HỮU THIÊN | *********252 | Nuôi trồng thủy sản | 7620301 | 1 |
| 25L3080140 | NGÔ THỊ KIM THƯ | *********374 | Nuôi trồng thủy sản | 7620301 | 1 |
| 25L3080141 | LÊ THỊ KIM THÚY | *********465 | Nuôi trồng thủy sản | 7620301 | 1 |
| 25L3080142 | ĐẶNG DUY TRIẾT | *********446 | Nuôi trồng thủy sản | 7620301 | 1 |
| 25L3080143 | NGUYỄN THÀNH TRUNG | *********568 | Nuôi trồng thủy sản | 7620301 | 1 |
| 25L3080144 | ĐẶNG THỊ DUY YẾN | *********556 | Nuôi trồng thủy sản | 7620301 | 1 |
| 25L3170021 | DƯƠNG THỊ CẨM GIANG | *********208 | Bệnh học thủy sản | 7620302 | 1 |
| 25L3170022 | PHAN THỊ THU THUỶ | *********573 | Bệnh học thủy sản | 7620302 | 1 |
| 25L3140032 | NGUYỄN NHƯ THƠ | *********360 | Quản lý thủy sản | 7620305 | 1 |
| 25L3070275 | Bhơnướch Thị Sinh | *********848 | Thú y | 7640101 | |
| 25L3070276 | MICKKEE INYALONG | *********17 | Thú y | 7640101 | |
| 25L3070277 | SAYSAMLAN PHENGPHACHANH | *********16 | Thú y | 7640101 | |
| 25L4010094 | HOÀNG VĂN AN | *********306 | Quản lý đất đai | 7850103 | 1 |
| 25L4010095 | NGUYỄN ĐÌNH BÌNH | *********443 | Quản lý đất đai | 7850103 | 1 |
| 25L4010096 | NGUYỄN HẢI ĐĂNG | *********018 | Quản lý đất đai | 7850103 | 1 |
| 25L4010097 | TRẦN NGỌC HIỂN | *********664 | Quản lý đất đai | 7850103 | 1 |
| 25L4010098 | TRẦN ĐÌNH HOÀN | *********502 | Quản lý đất đai | 7850103 | 1 |
| 25L4010099 | NGUYỄN VŨ GIA HUY | *********760 | Quản lý đất đai | 7850103 | 2 |
| 25L4010100 | LÊ THANH HUYỀN | *********508 | Quản lý đất đai | 7850103 | 1 |
| 25L4010101 | LÊ VĂN VŨ KHIÊU | *********438 | Quản lý đất đai | 7850103 | 1 |
| 25L4010102 | NGUYỄN PHƯỚC PHÚ | *********386 | Quản lý đất đai | 7850103 | 3 |
| 25L4010103 | CHU QUANG SƠN | *********327 | Quản lý đất đai | 7850103 | 1 |
| 25L4010104 | NGUYỄN QUANG THẮNG | *********887 | Quản lý đất đai | 7850103 | 1 |
| 25L4010105 | VÕ THANH TRUNG | *********545 | Quản lý đất đai | 7850103 | 1 |
| 25L4010106 | PHẠM THỊ TƯỜNG VI | *********898 | Quản lý đất đai | 7850103 | 1 |
| 25L4010107 | TRẦN THỊ KIM YẾN | *********950 | Quản lý đất đai | 7850103 | 1 |