http://tuyensinh.huaf.edu.vn/index.php/vi/news/co-hoi-viec-lam/

Điểm chuẩn Trường Đại học Nông Lâm Huế trong 4 năm 2013, 2014, 2015, 2016

Thứ ba - 13/12/2016 13:00
Điểm chuẩn Trường Đại học Nông Lâm Huế trong 4 năm 2013, 2014, 2015, 2016
Điểm chuẩn các ngành trường Đại học Nông Lâm Huế trong 4 năm trở lại đây
Điểm chuẩn năm 2016 :
 
STT Danh sách trúng tuyển theo ngành Mã ngành Điểm chuẩn
1 Công thôn D510210 15.00
2 Công nghệ kỹ thuật cơ khí D510201 18.00
3 Kỹ thuật cơ - điện tử D520114 18.00
4 Kỹ thuật cơ sở hạ tầng D580211 16.00
5 Công nghệ thực phẩm D540101 20.00
6 Công nghệ sau thu hoạch D540104 17.00
7 Quản lý đất đai D850103 16.00
8 Khoa học đất D440306 15.00
9 Nông học D620109 17.00
10 Bảo vệ thực vật D620112 16.00
11 Khoa học cây trồng D620110 16.00
12 Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan D620113 15.00
13 Chăn nuôi D620105 19.00
14 Thú y D640101 20.25
15
Nuôi trồng thủy sản
 
D620301 17.00
16 Bệnh học thủy sản D620302 15.00
17 Quản lý nguồn lợi thủy sản D620305 15.00
18 Công nghệ chế biến lâm sản D540301 15.00
19 Lâm nghiệp D620201 15.00
20 Lâm nghiệp đô thị D620202 15.00
21 Quản lý tài nguyên rừng D620211 15.00
22 Khuyến nông D620102 15.00
23 Phát triển nông thôn  D620116 16.00
 
CAO ĐẲNG
 
STT Danh sách trúng tuyển theo ngành Mã ngành Điểm chuẩn
1 Khoa học cây trồng C620110 10.00
2 Chăn nuôi C620105 14.00
3 Nuôi trồng thuỷ sản C620301 12.00
4 Quản lý đất đai C850103 10.00

Điểm chuẩn năm 2015:
 
TT Mã ngành Tên ngành Khối thi Điểm chuẩn
1 D850103 Quàn lý đất đai A; B 16.25
2 D540104 Công nghệ sau thu hoạch A; B 18.25
3 D540101 Công nghệ thực phẩm A; B 20.25
4 D580211 Kỹ thuật cơ sờ hạ tầng   16
5 D520114 Kỹ thuật cơ - điện tử A; A1 18.75
6 D510210 Công thôn A; A1 15
7 D510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí A; A1 18.75
8 D620211 Quản lý tài nguyên rừng A; B 16
9 D620202 Lâm nghiệp đô thị A; B 15
10 D620201 Lâm nghiệp A; B 16.25
11 D540301 Công nghệ chế biến lâm sản A; A1 15.25
12 D620305 Quản lý nguồn lợi thủy sản A; B 17.25
13 D620301 Nuôi trồng thủy sản A; B 17.75
14 D640101 Thú y A; B 19.75
15 D620105 Chăn nuôi
(song ngành Chăn nuôi – Thú y)
A; B 19
16 D620113 Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan A; B 16
17 D620110 Khoa học cây trồng A; B 16.75
18 D620112 Bảo vệ thực vật A; B 17.25
19 D620109 Nông học A; B 17.25
20 D440306 Khoa học đất A; B 15
21 D620102 Khuyến nông
 (song ngành Khuyến nông - PTNT)
A; B 15.75
22 D620116 Phát triển nông thôn A; A1; C; D 17
23 D620110LT Khoa học cây trồng A; B 16.75
24 D620105LT Chăn nuôi A; B 19
25 D620301LT Nuôi trồng thủy sản A; B 17.75
26 D850103LT Ọuản lý đất đai A; B 16.25
27 D510210LT Công thôn A; A1 15


Điểm chuẩn năm 2014:
 
STT Mã ngành Tên ngành Khối thi Điểm chuẩn
1 D620301 Nuôi trồng thủy sản A 14.5
2 D850103 Quản lý đất đai A 14.5
3 D620105 Chăn nuôi A 16
4 D540101 Công nghệ thực phẩm A 17
5 D540104 Công nghệ sau thu hoạch A 17
6 D850103 Quản lý đất đai A 14.5
7 D620109 Nông học A 13.5
8 D620112 Bảo vệ thực vật A 13.5
9 D620110 Khoa học cây trồng A 13.5
10 D620113 Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan A 13.5
11 D620105 Chăn nuôi A 16
12 D640101 Thú y A 16
13 D620301 Nuôi trồng thủy sản A 14.5
14 D620305 Quản lý nguồn lợi thủy sản A 14.5
15 D620201 Lâm nghiệp A 14
16 D620211 Quản lý tài nguyên rừng A 14
17 D620202 Lâm nghiệp đô thị A 14
18 D620102 Khuyến nông A 13
19 D620110 Khoa học cây trồng A 13.5
20 D510210 Công thôn A, A1 13
21 D510210 Công thôn A, A1 13
22 D510201 Công nghệ kỹ thuật cơ khí A, A1 13
23 D540301 Công nghệ chế biến lâm sản A, A1 13
24 D510203 Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử* A, A1 13
25 D620116 Phát triển nông thôn A, A1, D1 13
26 D620105 Chăn nuôi B 17
27 D620301 Nuôi trồng thủy sản B 15.5
28 D850103 Quản lý đất đai B 15.5
29 D620110 Khoa học cây trồng B 14.5
30 D540101 Công nghệ thực phẩm B 18
31 D540104 Công nghệ sau thu hoạch B 18
32 D850103 Quản lý đất đai B 15.5
33 D620109 Nông học B 14.5
34 D620112 Bảo vệ thực vật B 14.5
35 D620110 Khoa học cây trồng B 14.5
36 D620113 Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan B 14.5
37 D620105 Chăn nuôi B 17
38 D640101 Thú y B 17
39 D620301 Nuôi trồng thủy sản B 15.5
40 D620305 Quản lý nguồn lợi thủy sản B 15.5
41 D620201 Lâm nghiệp B 15
42 D620211 Quản lý tài nguyên rừng B 15
43 D620202 Lâm nghiệp đô thị B 15
44 D620102 Khuyến nông B 14
45 D620116 Phát triển nông thôn C 14
 
Điểm chuẩn năm 2013:
 
STT Mã ngành Tên ngành Khối thi Điểm chuẩn
1 C510210 Công thôn A,A1 13
2 C620105 Chăn nuôi A 13
3 C620105 Chăn nuôi B 15.5
4 C620110 Khoa học cây trồng A 13
5 C620110 Khoa học cây trồng B 14
6 C620301 Nuôi trồng thuỷ sản A 13
7 C620301 Nuôi trồng thuỷ sản B 14
8 C850103 Quản lí đất đai A 13.5
9 C850103 Quản lí đất đai B 16
10 D440306 Khoa học đất A 13.5
11 D440306 Khoa học đất B 16
12 D510201 Công nghệ kĩ thuật cơ khí A,A1 13
13 D510210 Công thôn A,A1 13
14 D540101 Công nghệ thực phẩm A 16
15 D540101 Công nghệ thực phẩm B 17
16 D540104 Công nghệ sau thu hoạch A 16
17 D540104 Công nghệ sau thu hoạch B 17
18 D540301 Công nghệ chế biến lâm sản A,A1 13
19 D540301 Công nghệ chế biến lâm sản B 14
20 D620102 Khuyến nông A 13
21 D620102 Khuyến nông B 14
22 D620109 Nông học A 13
23 D620109 Nông học B 14
24 D620110 Khoa học cây trồng A 13
25 D620110 Khoa học cây trồng B 14
26 D620112 Bảo vệ thực vật A 13
27 D620112 Bảo vệ thực vật B 14
28 D620113 Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan A 13
29 D620113 Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan B 14
30 D620116 Phát triển nông thôn A 13
31 D620116 Phát triển nông thôn C 14
32 D620116 Phát triển nông thôn D1,D2,D3,D4 13.5
33 D620201 Lâm nghiệp A 13
34 D620201 Lâm nghiệp B 14
35 D620211 Quản lí tài nguyên rừng A 13
36 D620211 Quản lí tài nguyên rừng B 14
37 D620301 Nuôi trồng thuỷ sản A 13
38 D620301 Nuôi trồng thuỷ sản B 14
39 D620305 Quản lý nguồn lợi thủy sản A 13
40 D620305 Quản lý nguồn lợi thủy sản B 14
41 D640101 Thú y A 13
42 D640101 Thú y B 15.5
43 D850103 Quản lí đất đai A 13.5
44 D850103 Quản lí đất đai B 16
Chú ý: Việc đăng lại bài viết trên ở website hoặc các phương tiện truyền thông khác mà không ghi rõ nguồn http://huaf.edu.vn là vi phạm bản quyền

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Thí sinh hỏi/ Nhà trường trả lời

  • Đang truy cập42
  • Máy chủ tìm kiếm1
  • Khách viếng thăm41
  • Hôm nay1,887
  • Tháng hiện tại53,907
  • Tổng lượt truy cập290,092
Chi tiêu Tuyển sinh
Ngày hội việc làm
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây