[Danh sách trúng tuyển Đại học 2018] Ngành: Công nghệ kỹ thuật cơ khí

Chủ nhật - 05/08/2018 05:46
[Danh sách trúng tuyển Đại học 2018] Ngành: Công nghệ kỹ thuật cơ khí
STT Mã sinh viên Họ và tên Số báo danh NV Ngành Ngày sinh Tổng ưu tiên
1 18L1021001 Lê Trọng An 30005740 2 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 10/29/2000 17,1
2 18L1021002 Nguyễn Kim An 29022510 5 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 9/4/2000 14,4
3 18L1021003 Trần Viết Bôn 33002632 2 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 2/20/2000 18,4
4 18L1021004 Võ Tấn Chung 34008104 3 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 1/15/2000 17
5 18L1021005 Trần Đăng Công 33002641 2 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 4/28/2000 13,3
6 18L1021006 Nguyễn Chí Cường 32006111 1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 5/12/2000 18,7
7 18L1021007 Lê Quốc Dũng 34000034 3 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 5/19/2000 14,65
8 18L1021008 Lê Tấn Đại 35012276 1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 2/8/1999 16,3
9 18L1021009 Nguyễn Đạt 33005475 1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 11/28/2000 13,4
10 18L1021010 Võ Văn Đạt 32001440 1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 1/1/2000 13,6
11 18L1021011 Võ Đức Đô 33000849 1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 9/20/2000 18,95
12 18L1021012 Trần Minh Đức 33009352 1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 4/27/2000 14,75
13 18L1021013 Bùi Việt Hà 32002237 3 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7/29/2000 13,55
14 18L1021014 Nguyễn Đức Hảo 33000557 2 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 1/1/2000 15,65
15 18L1021015 Trần Kim Hiếu 34000104 2 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 11/3/2000 14,25
16 18L1021016 Phạm Quang Hiệp 30013642 2 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 12/20/2000 16,7
17 18L1021017 Hoàng Xuân Hoài 33000273 1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 3/20/2000 15,6
18 18L1021018 Nguyễn Gia Hòa 30000777 2 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 11/20/2000 15,1
19 18L1021019 Hồ Hữu Huy 33006776 3 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 11/24/2000 15,35
20 18L1021020 Hồ Nguyễn Minh Huy 33008050 2 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 5/20/2000 18,1
21 18L1021021 Phan Hữu Huy 38009063 1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 6/16/2000 15,3
22 18L1021022 Võ Quang Huy 33006327 1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 4/23/2000 15,9
23 18L1021023 Phùng Huy Hùng 31005193 1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7/2/2000 17,5
24 18L1021024 Hồ Văn Lân 34014783 1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 11/10/1999 15,2
25 18L1021025 Hoàng Thế Long 33006826 1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 4/7/2000 17,45
26 18L1021026 Huỳnh Thái Long 33008991 2 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 3/27/2000 17,6
27 18L1021027 Lương Minh Luận 34010164 5 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 3/13/2000 13,75
28 18L1021028 Đinh Mậu Lương 31003287 2 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 4/10/1999 18,65
29 18L1021029 Lê Văn Minh 28032300 1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7/3/2000 17,45
30 18L1021030 Quách Nam 33008623 1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 3/6/2000 16,85
31 18L1021031 Đinh Chí Nhân 31001482 1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 11/26/2000 17,25
32 18L1021032 Nguyễn Quang Nhi 34014864 2 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 3/15/2000 14,25
33 18L1021033 Nguyễn Chế Nhơn 34011119 3 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 9/10/2000 16,1
34 18L1021034 Hồ Minh Nhượng 34014870 3 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 1/1/2000 17,9
35 18L1021035 Phan Thanh Phú 33002036 2 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 12/18/2000 15,05
36 18L1021036 Hồ Văn Quang 34014890 1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 1/2/2000 13,85
37 18L1021037 Hoàng Trọng Quyết 30014978 4 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 11/6/2000 13,45
38 18L1021038 Ngô Văn Qúy 33008288 1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7/30/2000 18,8
39 18L1021039 Nguyễn Văn Sơn 34014920 1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 1/23/2000 16,3
40 18L1021040 Phan Trường Sơn 33008307 1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 1/1/2000 17,25
41 18L1021041 Trần Phan Tài 29021740 1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 4/14/2000 13,75
42 18L1021042 Phan Đình Nhật Tân 33001810 3 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 3/26/2000 13,3
43 18L1021043 Nguyễn Văn Thảo 04003294 4 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 5/18/2000 14,15
44 18L1021044 Nguyễn Minh Thắng 34004388 1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 9/1/2000 20,65
45 18L1021045 Nguyễn Văn Thể 33009212 3 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 3/1/2000 16,3
46 18L1021046 Phan Văn Tiến 33000174 2 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 2/15/2000 19
47 18L1021047 Lê Hữu Tính 33002537 2 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 3/7/2000 13,65
48 18L1021048 Nguyễn Thanh Tĩnh 34006619 1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 1/31/2000 13,7
49 18L1021049 Trần Văn Toán 33001839 1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 6/19/2000 14
50 18L1021050 Nguyễn Văn Trình 33002115 1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 6/22/2000 17,2
51 18L1021051 Phan Thành Trí 33006614 1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 8/25/2000 14,75
52 18L1021052 Nguyễn Hữu Trọng 33005831 2 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 4/29/2000 16,8
53 18L1021053 Lý Như Trung 35000760 2 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 7/2/2000 18,1
54 18L1021054 Trần Hồ Ngọc Truyền 34011308 4 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 11/20/2000 14,55
55 18L1021055 Trần Văn Trưởng 34011310 1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 6/20/2000 15,5
56 18L1021056 Hoàng Minh Quốc Tuấn 33005841 2 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 2/13/2000 13,05
57 18L1021057 Trương Văn Ngọc Tuấn 33006637 1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 9/1/2000 13,45
58 18L1021058 Nguyễn Văn Quang Tùng 29021860 1 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 11/18/2000 15,8
59 18L1021059 Nguyễn Bá Văn 35000804 5 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 10/19/2000 15,35
60 18L1021060 Nguyễn Văn Quang Vũ 33011265 5 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 5/25/2000 14,75
61 18L1021061 Nguyễn Trường ý 29020889 3 Công nghệ kỹ thuật cơ khí 8/14/2000 13,35

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá

Xếp hạng: 5 - 1 phiếu bầu
Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Thí sinh hỏi/ Nhà trường trả lời

Nhà tài trợ
  • Đang truy cập18
  • Máy chủ tìm kiếm1
  • Khách viếng thăm17
  • Hôm nay5,704
  • Tháng hiện tại54,483
  • Tổng lượt truy cập2,633,871
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây