[Thông tin tuyển sinh 2018] - Chương trình đào tạo chuẩn ngành Thú y

Thứ tư - 17/08/2016 22:28
Áp dụng từ năm 2013 đến nay
Hệ: DQ (Đại học chính quy)        Ngành/Chuyên ngành: 307.2013 (Thú y)
Mô hình đào tạo: Tín chỉ        Tổng số tín chỉ: 174        Bắt buộc: 134       Tự chọn: 40
Stt Mã học phần Tên học phần ĐVHT/TC Học kỳ Học phần
bắt buộc
Ghi chú
Nhóm kiến thức ngành: Kiến thức ngành bắt buộc (chọn 47/47 tín chỉ)
1 CKCN20102 An toàn thực phẩm 2   x  
2 CNTY20103 Bệnh chung giữa người và động vật 3   x  
3 CNTY20202 Bệnh dinh dưỡng 2   x  
4 CNTY20304 Bệnh lý học thú y 4   x  
5 CNTY20403 Bệnh nội khoa thú y 3   x  
6 CNTY20503 Bệnh truyền nhiễm thú y 3   x  
7 CNTY20603 Chẩn đoán bệnh thú y 3   x  
8 CNTY21302 Công nghệ sinh học ứng dụng trong chăn nuôi - thú y 2   x  
9 CNTY21503 Dịch tễ học thú y 3   x  
10 CNTY21702 Độc chất học thú y 2   x  
11 CNTY22403 Kiểm nghiệm thú sản 3   x  
12 CNTY22503 Ký sinh trùng và bệnh ký sinh trùng thú y 3   x  
13 CNTY22703 Ngoại khoa thú y 3   x  
14 CNTY22802 Phương pháp thí nghiệm chăn nuôi - thú y 2   x  
15 CNTY22903 Sản khoa gia súc 3   x  
16 CNTY23302 Thụ tinh nhân tạo 2   x  
17 CNTY24102 Vệ sinh thú y 2   x  
18 TNMT22302 Luật thú y 2   x  
Nhóm kiến thức ngành: Kiến thức ngành tự chọn (chọn 6/26 tín chỉ)
19 CNTY20903 Chăn nuôi gia cầm 3      
20 CNTY21003 Chăn nuôi lợn 3      
21 CNTY21103 Chăn nuôi trâu bò 3      
22 CNTY21203 Chọn và nhân giống vật nuôi 3      
23 CNTY23502 Thức ăn chăn nuôi 2      
24 KNPT20902 Kinh doanh nông nghiệp và dịch vụ nông thôn 2      
25 KNPT21202 Kinh tế nông nghiệp 2      
26 KNPT23202 Quản lý nông trại 2      
Nhóm kiến thức ngành: Kiến thức cơ sở ngành (chọn 29/29 tín chỉ)
27 CNTY21403 Di truyền động vật 3   x  
28 CNTY21603 Dinh dưỡng vật nuôi 3   x  
29 CNTY21802 Dược liệu thú y 2   x  
Stt Mã học phần Tên học phần ĐVHT/TC Học kỳ Học phần
bắt buộc
Ghi chú
30 CNTY21904 Dược lý học thú y 4   x  
31 CNTY22003 Giải phẫu động vật 3   x  
32 CNTY22102 Hóa sinh động vật 2   x  
33 CNTY22603 Miễn dịch học thú y 3   x  
34 CNTY23004 Sinh lý động vật 4   x  
35 CNTY24002 Tổ chức và phôi thai học 2   x  
36 CNTY24403 Vi sinh vật học thú y 3   x  
Nhóm kiến thức ngành: Thực tập nghề nghiệp (chọn 8/8 tín chỉ)
37 CNTY23203 Thao tác nghề TY 3   x  
38 CNTY23703 Thực tế nghề TY 3   x  
39 CNTY23902 Tiếp cận nghề TY 2   x  
Nhóm kiến thức ngành: Lý luận chính trị (chọn 10/10 tín chỉ)
40 CTR1016 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 1 2   x  
41 CTR1017 Những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác-Lênin 2 3   x  
42 CTR1022 Tư tưởng Hồ Chí Minh 2   x  
43 CTR1033 Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 3   x  
Nhóm kiến thức ngành: Khoa học xã hội và nhân văn (chọn 4/4 tín chỉ)
44 KNPT14602 Xã hội học đại cương 2   x  
45 LUA1022 Nhà nước và pháp luật 2   x  
Nhóm kiến thức ngành: Kiến thức bổ trợ (chọn 6/6 tín chỉ)
46 KNPT21602 Kỹ năng mềm 2   x  
47 KNPT23002 Phương pháp tiếp cận khoa học 2   x  
48 KNPT24802 Xây dựng và quản lý dự án 2   x  
Nhóm kiến thức ngành: Tin học, khoa học tự nhiên, công nghệ và MT (chọn 30/30 tín chỉ)
49 CBAN10102 Động vật học 2   x  
50 CBAN10304 Hóa học 4   x  
51 CBAN10603 Hóa phân tích 3   x  
52 CBAN10702 Sinh học đại cương 2   x  
53 CBAN10802 Sinh học phân tử 2   x  
54 CBAN11002 Tin học đại cương 2   x  
55 CBAN11103 Toán cao cấp 3   x  
56 CBAN11503 Vật lý đại cương 3   x  
57 CBAN11703 Xác suất - Thống kê 3   x  
Stt Mã học phần Tên học phần ĐVHT/TC Học kỳ Học phần
bắt buộc
Ghi chú
58 CNTY14302 Vi sinh vật đại cương 2   x  
59 NHOC15302 Sinh thái và môi trường 2   x  
60 NHOC22402 Hóa sinh đại cương 2   x  
Nhóm kiến thức ngành: Khóa luận tốt nghiệp/học phần thay thế KLTN (chọn 10/20 tín chỉ)
61 CNTY22310 Khóa luận tốt nghiệp TY 10      
62 CNTY24606 Báo cáo chuyên đề Tốt nghiệp TY 6      
63 CNTY24702 Quản lý dịch bệnh trang trại chăn nuôi 2      
64 CNTY24802 Quản lý trang trại chăn nuôi 2      
 Từ khóa: áp dụng

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

  Ý kiến bạn đọc

Thí sinh hỏi/ Nhà trường trả lời

Nhà tài trợ
  • Đang truy cập19
  • Hôm nay6,102
  • Tháng hiện tại85,031
  • Tổng lượt truy cập2,664,419
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây